Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[RUS FNL2-5] Volga Ulyanovsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 12 | 5 | 4 | 38 | 21 | 41 | 5 | 57.1% |
10 | 4 | 4 | 2 | 21 | 12 | 16 | 8 | 40.0% |
11 | 8 | 1 | 2 | 17 | 9 | 25 | 2 | 72.7% |
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | 13 | 66.7% |
[RUS FNL2-12] Torpedo Miass |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 9 | 6 | 6 | 20 | 20 | 33 | 12 | 42.9% |
10 | 4 | 3 | 3 | 8 | 9 | 15 | 10 | 40.0% |
11 | 5 | 3 | 3 | 12 | 11 | 18 | 13 | 45.5% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | 4 | 16.7% |
Volga Ulyanovsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D2 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 14-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D2 | 25-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 13-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 21-05-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D2 | 01-08-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | T | 0.93 | -0.50 | 0.83 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Volga Ulyanovsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 23-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 16-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 09-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.51 | -0.29 | -0.35 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
RUS D2 | 02-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 20-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 10-02-25 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 09-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Torpedo Miass |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 23-03-25 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 16-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
RUS D2 | 02-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 04-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 16-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
RUS D2 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Volga Ulyanovsk |
Volga Ulyanovsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |