Bên nào sẽ thắng?

Shanghai RCB(W)
ChủHòaKhách
Hainan Qiongzhong (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Shanghai RCB(W)So Sánh Sức MạnhHainan Qiongzhong (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 81%So Sánh Phong Độ19%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHN Women's Super League-4] Shanghai RCB(W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221255311741454.5%
1164119622454.5%
11614121119454.5%
64111051366.7%
[CHN Women's Super League-12] Hainan Qiongzhong (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22161516689124.5%
111378306129.1%
110388383120.0%
6105725316.7%

Thành tích đối đầu

Shanghai RCB(W)            
Chủ - Khách
Hainan Qiongzhong (W)Shanghai RCB (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CWPL12-05-241 - 2
(0 - 1)
- ---T---

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Shanghai RCB(W)            
Chủ - Khách
Beijing Yuhong Xiushan (W)Shanghai RCB (W)
Shandong Ticai (W)Shanghai RCB (W)
Shanghai RCB (W)Henan Wanxianshan (W)
Changchun Masses Properties (W)Shanghai RCB (W)
Shanghai RCB (W)Guangdong Meizhou (W)
Shanghai RCB (W)Jiangsu Wuxi (W)
Tianjin Shengde (W)Shanghai RCB (W)
Shanghai RCB (W)Beijing Star (w)
ShanXi zhidan (W)Shanghai RCB (W)
Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)Shanghai RCB (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CWPL25-08-241 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.40-0.33-0.42T0.9000.80TT
CWPL17-08-241 - 2
(1 - 1)
- ---T--
CWPL10-08-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.88-0.18-0.10H0.751.750.95TX
CWPL04-08-240 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.52-0.30-0.33T0.930.50.77TX
CWPL28-07-244 - 1
(4 - 0)
2 - 4-0.40-0.32-0.42T0.9000.80TT
CHN WC14-07-241 - 2
(0 - 1)
- ---B--
CHN WC11-07-241 - 4
(1 - 2)
- ---T--
CHN WC08-07-246 - 0
(3 - 0)
- ---T--
CWPL29-06-241 - 0
(1 - 0)
- ---B--
CWPL22-06-240 - 1
(0 - 1)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%

Hainan Qiongzhong (w)            
Chủ - Khách
Guangdong Meizhou (W)Hainan Qiongzhong (W)
Hainan Qiongzhong (W)ShanXi zhidan (W)
Hainan Qiongzhong (W)Jiangsu Wuxi (W)
Hangzhou YinHang (W)Hainan Qiongzhong (W)
Wuhan Jianghan (W)Hainan Qiongzhong (W)
Hainan Qiongzhong (W)Henan Wanxianshan (W)
Changchun Masses Properties (W)Hainan Qiongzhong (W)
Beijing Yuhong Xiushan (W)Hainan Qiongzhong (W)
Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)Hainan Qiongzhong (W)
Hainan Qiongzhong (W)Shanghai RCB (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CWPL18-08-246 - 3
(2 - 2)
9 - 5-0.78-0.22-0.150.951.50.75T
CWPL11-08-240 - 5
(0 - 2)
- -----
CWPL04-08-240 - 4
(0 - 3)
- -----
CWPL27-07-244 - 1
(2 - 0)
19 - 2-0.49-0.33-0.330.790.250.91T
CWPL29-06-245 - 0
(3 - 0)
- -----
CWPL22-06-243 - 1
(1 - 0)
- -----
CWPL15-06-243 - 0
(1 - 0)
8 - 0-0.78-0.20-0.150.871.50.89X
CWPL08-06-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.54-0.35-0.260.850.50.85X
CWPL19-05-241 - 1
(0 - 0)
- -----
CWPL12-05-241 - 2
(0 - 1)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Shanghai RCB(W)So sánh số liệuHainan Qiongzhong (w)
  • 21Tổng số ghi bàn9
  • 2.1Trung bình ghi bàn0.9
  • 7Tổng số mất bàn31
  • 0.7Trung bình mất bàn3.1
  • 70.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Shanghai RCB(W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
650150.0%Xem250.0%250.0%Xem
Hainan Qiongzhong (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
620433.3%Xem240.0%360.0%Xem
Shanghai RCB(W)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
430175.0%Xem250.0%250.0%Xem
Hainan Qiongzhong (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
430175.0%Xem125.0%375.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Shanghai RCB(W)Thời gian ghi bànHainan Qiongzhong (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    9
    0 Bàn
    7
    6
    1 Bàn
    4
    0
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    12
    3
    Bàn thắng H1
    11
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Shanghai RCB(W)Chi tiết về HT/FTHainan Qiongzhong (w)
  • 7
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    0
    H/T
    2
    6
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    7
    B/B
ChủKhách
Shanghai RCB(W)Số bàn thắng trong H1&H2Hainan Qiongzhong (w)
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    9
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    7
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    0
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Shanghai RCB(W)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CWPL08-09-2024KháchHangzhou YinHang (W)7 Ngày
CWPL14-09-2024ChủJiangsu Wuxi (W)13 Ngày
CWPL21-09-2024KháchWuhan Jianghan (W)20 Ngày
Hainan Qiongzhong (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CWPL08-09-2024ChủYongchuan Chashan Bamboo Sea (W)7 Ngày
CWPL14-09-2024ChủBeijing Yuhong Xiushan (W)13 Ngày
CWPL21-09-2024ChủChangchun Masses Properties (W)20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 54.5%Thắng4.5% [1]
  • [5] 22.7%Hòa27.3% [1]
  • [5] 22.7%Bại68.2% [15]
  • Chủ/Khách
  • [6] 27.3%Thắng0.0% [0]
  • [4] 18.2%Hòa13.6% [3]
  • [1] 4.5%Bại36.4% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.41 
  • TB mất điểm
    0.77 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    0.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    68
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    3.09
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    0.36
  • TB mất điểm
    1.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    4.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Hòa0.00% [0]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 100.00% [9]

Shanghai RCB(W) VS Hainan Qiongzhong (w) ngày 01-09-2024 - Thông tin đội hình