So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.93
1
0.80
0.98
2.5
0.88
1.62
3.80
4.95
Live
0.90
0.5
0.99
0.85
2.25
-0.98
1.90
3.45
3.80
Run
0.77
0
-0.89
-0.17
0.5
0.05
14.50
1.04
19.00
BET365Sớm
-0.97
1
0.78
-0.97
2.5
0.78
1.57
3.60
5.75
Live
0.82
0.5
0.97
0.85
2.25
0.95
1.80
3.30
4.33
Run
0.52
0
-0.70
-0.12
0.5
0.06
12.00
1.05
15.00
Mansion88Sớm
-0.98
1
0.78
0.95
2.5
0.85
1.56
3.60
4.95
Live
-0.89
0.75
0.77
0.86
2.25
1.00
1.78
3.35
3.85
Run
-0.62
0.25
0.52
-0.16
0.5
0.08
11.00
1.06
15.00
188betSớm
-0.92
1
0.81
0.99
2.5
0.89
1.62
3.80
4.95
Live
0.92
0.5
1.00
0.89
2.25
1.00
1.90
3.45
3.80
Run
0.78
0
-0.88
-0.16
0.5
0.06
14.50
1.04
19.00
SbobetSớm
0.81
0.75
-0.95
0.99
2.5
0.85
1.57
3.56
4.91
Live
0.85
0.5
-0.97
0.90
2.25
0.96
1.85
3.15
3.81
Run
-0.86
0.25
0.76
0.87
1
-0.99
2.73
2.19
3.58

Bên nào sẽ thắng?

Zamalek SC
ChủHòaKhách
Petrojet
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Zamalek SCSo Sánh Sức MạnhPetrojet
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 88%So Sánh Đối Đầu12%
  • Tất cả
  • 7T 3H 0B
    0T 3H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-6] Zamalek SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181053331667655.6%
1063120921460.0%
8422137141050.0%
64021281266.7%
[EGY Premier League-15] Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
186751919471533.3%
934298131333.3%
93331011121233.3%
623153933.3%

Thành tích đối đầu

Zamalek SC            
Chủ - Khách
ZamalekPetrojet
PetrojetZamalek
PetrojetZamalek
ZamalekPetrojet
PetrojetZamalek
ZamalekPetrojet
ZamalekPetrojet
PetrojetZamalek
PetrojetZamalek
ZamalekPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D128-12-182 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.81-0.20-0.11T0.85-0.670.97TX
EGY D131-07-180 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.23-0.32-0.57H0.82-0.751.00BX
EGY D119-02-181 - 3
(0 - 3)
2 - 6-0.20-0.31-0.60T0.94-0.750.88TT
EGY D103-11-173 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.68-0.29-0.16T0.971.000.85TT
EGY D127-06-170 - 2
(0 - 2)
5 - 7-0.24-0.32-0.56T-0.98-0.500.80TH
EGY D113-12-161 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.63-0.29-0.19T0.820.751.00TX
EGY D112-05-162 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.71-0.26-0.15T0.771.00-0.95TX
EGY D128-12-151 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.19-0.27-0.66H0.80-1.00-0.98BX
EGY D120-06-151 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.25-0.30-0.57H0.85-0.750.99BX
EGY D103-01-152 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.67-0.26-0.19T0.971.000.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Zamalek SC            
Chủ - Khách
ZamalekIsmaily
Pyramids FCZamalek
ZamalekEl Gounah
Future FCZamalek
ZamalekEnyimba
ZamalekHaras El Hedoud
Black BullsZamalek
ZamalekAbo Qair Semads
Al MasryZamalek
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D107-02-252 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.63-0.26-0.19T-0.9610.78TX
EGY D131-01-253 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.47-0.30-0.30B0.860.250.96BT
EGY D127-01-254 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.65-0.27-0.16T-0.9910.81TT
EGY D123-01-251 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.26-0.31-0.51B0.93-0.50.95BX
CAF Cup19-01-253 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.72-0.24-0.16T0.941.250.82TT
EGY D116-01-253 - 2
(3 - 1)
1 - 5-0.70-0.24-0.14T0.801-0.93TT
CAF Cup12-01-251 - 3
(0 - 0)
3 - 7-0.19-0.27-0.67T0.82-10.94TT
EGYCup09-01-252 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.79-0.21-0.14T0.851.50.85TX
CAF Cup05-01-250 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.46-0.36-0.30H0.890.250.87TX
EGY D129-12-242 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.58-0.29-0.23T0.970.750.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Petrojet            
Chủ - Khách
Al Ahly SCPetrojet
PetrojetAl-Ittihad Alexandria
NBE SCPetrojet
PetrojetAl Masry
PetrojetEnppi
PetrojetEl Mokawloon El Arab
ZED FCPetrojet
PetrojetEl Gounah
Talaea EI-GaishPetrojet
Future FCPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D106-02-252 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.69-0.26-0.130.801-0.98T
EGY D101-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.41-0.38-0.29-0.980.250.80X
EGY D128-01-250 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.47-0.34-0.270.820.25-0.94H
EGY D123-01-252 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.32-0.34-0.420.80-0.25-0.93T
EGY D110-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.40-0.36-0.32-0.920.250.73X
EGYCup02-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.51-0.34-0.280.980.50.78X
EGY D130-12-241 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.50-0.32-0.260.990.50.83H
EGY D126-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.47-0.33-0.280.840.250.98X
EGY D119-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.52-0.29-0.260.920.50.90X
EGY LC11-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.57-0.29-0.22-0.990.750.81X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 25%

Zamalek SCSo sánh số liệuPetrojet
  • 19Tổng số ghi bàn9
  • 1.9Trung bình ghi bàn0.9
  • 9Tổng số mất bàn4
  • 0.9Trung bình mất bàn0.4
  • 70.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Zamalek SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem
Zamalek SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Petrojet
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem3XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Zamalek SCThời gian ghi bànPetrojet
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    12
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Zamalek SCChi tiết về HT/FTPetrojet
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    11
    10
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Zamalek SCSố bàn thắng trong H1&H2Petrojet
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    11
    10
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Zamalek SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D122-02-2025KháchAl Ahly SC6 Ngày
EGY D127-02-2025ChủZED FC11 Ngày
EGY D103-03-2025KháchEnppi15 Ngày
Petrojet
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D121-02-2025ChủHaras El Hedoud5 Ngày
EGY D128-02-2025KháchCeramica Cleopatra FC12 Ngày
EGY D103-03-2025ChủGhazl El Mahallah15 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Zamalek SC
Chấn thương
Petrojet

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 55.6%Thắng33.3% [6]
  • [5] 27.8%Hòa38.9% [6]
  • [3] 16.7%Bại27.8% [5]
  • Chủ/Khách
  • [6] 33.3%Thắng16.7% [3]
  • [3] 16.7%Hòa16.7% [3]
  • [1] 5.6%Bại16.7% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    1.06
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 33.33%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Zamalek SC VS Petrojet ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình