So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0.25
0.91
0.87
2.25
0.93
2.16
3.20
2.91
Live
-0.98
0.25
0.86
-0.96
2.25
0.82
2.26
3.00
3.05
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.16
0.5
0.02
14.00
1.01
16.00
BET365Sớm
0.93
0.25
0.93
0.88
2.25
0.98
2.20
3.25
3.25
Live
1.00
0.25
0.80
1.00
2.25
0.80
2.30
3.20
3.10
Run
0.80
0
1.00
-0.08
0.5
0.03
19.00
1.03
21.00
Mansion88Sớm
0.93
0.25
0.91
0.87
2.25
0.95
2.09
3.15
3.10
Live
-0.94
0.25
0.84
-0.98
2.25
0.86
2.36
2.98
2.94
Run
0.87
0
-0.97
-0.15
0.5
0.07
6.80
1.20
8.30
188betSớm
0.92
0.25
0.92
0.88
2.25
0.94
2.16
3.20
2.91
Live
-0.97
0.25
0.87
-0.95
2.25
0.83
2.26
3.05
3.05
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.16
0.5
0.04
14.00
1.04
15.50
SbobetSớm
0.98
0.25
0.90
0.92
2.25
0.94
2.18
3.06
2.98
Live
-0.93
0.25
0.82
-0.97
2.25
0.85
2.28
3.05
2.98
Run
0.88
0
-0.98
-0.46
0.5
0.34
5.80
1.30
6.20

Bên nào sẽ thắng?

CD Mafra
ChủHòaKhách
Porto B
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CD MafraSo Sánh Sức MạnhPorto B
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga Portugal 2-17] CD Mafra
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2749142038211714.8%
143651118151621.4%
131399206187.7%
611439416.7%
[Liga Portugal 2-16] Porto B
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27510122839251618.5%
134541617171430.8%
1415812228177.1%
622288833.3%

Thành tích đối đầu

CD Mafra            
Chủ - Khách
Porto BCD Mafra
Porto BCD Mafra
CD MafraPorto B
Porto BCD Mafra
CD MafraPorto B
CD MafraPorto B
Porto BCD Mafra
CD MafraPorto B
Porto BCD Mafra
CD MafraPorto B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D223-10-242 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.49-0.30-0.33B0.800.25-0.98BT
POR D211-02-241 - 1
(1 - 0)
10 - 0-0.49-0.30-0.33H0.820.251.00TX
POR D202-09-232 - 1
(2 - 1)
5 - 9-0.46-0.30-0.36T0.990.250.83TT
POR D205-03-231 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.48-0.30-0.34H0.840.250.98TX
POR D210-09-220 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.43-0.30-0.38B0.800.00-0.98BX
POR D212-02-223 - 2
(2 - 1)
7 - 4-0.40-0.30-0.42T0.940.000.82TT
POR D212-09-213 - 1
(2 - 1)
1 - 5-0.37-0.33-0.42B-0.970.000.79BT
POR D229-03-210 - 4
(0 - 3)
6 - 2-0.43-0.32-0.38B0.820.00-0.94BT
POR D207-11-201 - 2
(1 - 1)
9 - 11-0.39-0.28-0.45T0.78-0.25-0.96TT
POR D209-11-193 - 1
(2 - 0)
5 - 2-0.42-0.32-0.37T0.810.00-0.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

CD Mafra            
Chủ - Khách
AlvercaCD Mafra
CD MafraVizela
CD TondelaCD Mafra
CD MafraGD Chaves
Brentford (R)CD Mafra
PortimonenseCD Mafra
CD MafraOliveirense
Pacos de FerreiraCD Mafra
SCU TorreenseCD Mafra
CD MafraFeirense
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D201-03-252 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.58-0.30-0.24B0.970.750.85BX
POR D222-02-251 - 4
(0 - 3)
3 - 6-0.31-0.32-0.49B0.79-0.5-0.97BT
POR D215-02-251 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.55-0.31-0.26B0.820.51.00BX
POR D209-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.37-0.33-0.42H-0.9700.79HX
AOC02-02-250 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.71-0.22-0.19T0.931.250.89TX
POR D201-02-252 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.44-0.32-0.36B-0.960.250.78BX
POR D226-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.54-0.30-0.28H0.860.50.96TX
POR D219-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.44-0.32-0.36B-0.950.250.77BT
POR D205-01-251 - 0
(0 - 0)
8 - 10-0.50-0.31-0.31B-0.980.50.80BX
POR D229-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.45-0.32-0.35H1.000.250.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:27% Tỷ lệ tài: 20%

Porto B            
Chủ - Khách
Porto BMaritimo
FC FelgueirasPorto B
Porto BPenafiel
Uniao LeiriaPorto B
Porto BViseu
Porto BCD Tondela
AlvercaPorto B
Porto BPortimonense
SL Benfica BPorto B
VizelaPorto B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D202-03-250 - 1
(0 - 0)
4 - 9-0.43-0.31-0.380.790-0.97X
POR D222-02-251 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.51-0.31-0.310.980.50.84X
POR D216-02-253 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.44-0.30-0.38-0.950.250.77T
POR D209-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.54-0.29-0.280.840.50.98X
POR D201-02-253 - 2
(2 - 1)
3 - 10-0.40-0.30-0.410.9300.89T
POR D226-01-252 - 2
(1 - 2)
7 - 10-0.34-0.31-0.470.93-0.250.89T
POR D218-01-252 - 0
(0 - 0)
5 - 10-0.53-0.29-0.300.900.50.92X
POR D212-01-251 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.47-0.30-0.360.960.250.86T
POR D206-01-252 - 1
(2 - 0)
2 - 3-0.54-0.29-0.290.860.50.96T
POR D221-12-242 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.50-0.30-0.320.990.50.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

CD MafraSo sánh số liệuPorto B
  • 4Tổng số ghi bàn11
  • 0.4Trung bình ghi bàn1.1
  • 12Tổng số mất bàn16
  • 1.2Trung bình mất bàn1.6
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

CD Mafra
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem6XemXem2XemXem16XemXem25%XemXem10XemXem41.7%XemXem13XemXem54.2%XemXem
12XemXem2XemXem2XemXem8XemXem16.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
60150.0%Xem116.7%583.3%Xem
Porto B
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem0XemXem15XemXem37.5%XemXem12XemXem50%XemXem12XemXem50%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
CD Mafra
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem5XemXem9XemXem41.7%XemXem10XemXem41.7%XemXem9XemXem37.5%XemXem
12XemXem3XemXem4XemXem5XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem
Porto B
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem5XemXem7XemXem12XemXem20.8%XemXem9XemXem37.5%XemXem6XemXem25%XemXem
12XemXem2XemXem7XemXem3XemXem16.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
12XemXem3XemXem0XemXem9XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
622233.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CD MafraThời gian ghi bànPorto B
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    19
    0 Bàn
    1
    3
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    2
    Bàn thắng H1
    5
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CD MafraChi tiết về HT/FTPorto B
  • 1
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    18
    18
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
CD MafraSố bàn thắng trong H1&H2Porto B
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    18
    21
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CD Mafra
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POR D216-03-2025KháchUniao Leiria7 Ngày
POR D230-03-2025ChủFC Felgueiras21 Ngày
POR D206-04-2025KháchViseu28 Ngày
Porto B
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POR D216-03-2025ChủLeixoes7 Ngày
POR D230-03-2025KháchSCU Torreense21 Ngày
POR D206-04-2025ChủPacos de Ferreira28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

CD Mafra
Porto B
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 14.8%Thắng18.5% [5]
  • [9] 33.3%Hòa37.0% [5]
  • [14] 51.9%Bại44.4% [12]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.1%Thắng3.7% [1]
  • [6] 22.2%Hòa18.5% [5]
  • [5] 18.5%Bại29.6% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    0.74 
  • TB mất điểm
    1.41 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.41 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.04
  • TB mất điểm
    1.44
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

CD Mafra VS Porto B ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình