[UEFACW Q-] Hungary (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | 7 | 33.3% |
[UEFACW Q-] Scotland (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 1 | 16 | 83.3% |
Hungary (w) |
Chủ - Khách |
---|
Scotland (W)Hungary (W) |
Scotland (W)Hungary (W) |
Hungary (W)Scotland (W) |
Hungary (W)Scotland (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 22-02-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.67 | -0.24 | -0.20 | H | 0.89 | 1.00 | 0.93 | T | X |
WWCPE | 22-10-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 17 - 0 | -0.91 | -0.15 | -0.09 | B | 0.85 | -0.44 | 0.85 | T | X |
WWCPE | 17-09-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.14 | -0.20 | -0.79 | B | 0.93 | -1.50 | 0.83 | B | X |
INT FRL | 14-09-17 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.26 | -0.27 | -0.59 | B | 0.81 | -0.75 | 0.95 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
Hungary (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW Q | 16-07-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | B | 0.79 | 0.75 | -0.97 | B | T |
UEFACW Q | 12-07-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 0 - 5 | -0.22 | -0.27 | -0.66 | T | 0.74 | -1 | 0.96 | T | T |
UEFACW Q | 04-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.19 | -0.25 | -0.68 | T | 0.90 | -1 | 0.80 | H | X |
UEFACW Q | 31-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.83 | -0.19 | -0.11 | B | 0.90 | 1.75 | 0.86 | T | H |
UEFACW Q | 09-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | B | 0.76 | -0.25 | 1.00 | B | T |
UEFACW Q | 05-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 14 - 0 | -0.89 | -0.14 | -0.08 | H | 0.91 | 2.25 | 0.85 | T | X |
UEFA WNL | 27-02-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.89 | -0.14 | -0.09 | B | 0.89 | 2.25 | 0.87 | B | T |
UEFA WNL | 23-02-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 2 - 7 | -0.24 | -0.27 | -0.64 | B | 0.92 | -0.75 | 0.78 | B | T |
UEFA WNL | 05-12-23 | 6 - 0 (4 - 0) | 9 - 0 | -0.96 | -0.10 | -0.05 | T | 0.92 | 2.75 | 0.90 | T | T |
UEFA WNL | 01-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.81 | -0.21 | -0.13 | B | 0.81 | 1.5 | 0.89 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
Scotland (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW Q | 16-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.59 | -0.29 | -0.25 | 0.91 | 0.75 | 0.91 | X | ||
UEFACW Q | 12-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.20 | -0.26 | -0.69 | 0.88 | -1 | 0.82 | X | ||
UEFACW Q | 04-06-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 0 - 10 | -0.05 | -0.09 | -0.98 | 0.85 | -3 | 0.85 | T | ||
UEFACW Q | 31-05-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 11 - 3 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | 0.78 | 3 | 0.98 | T | ||
UEFACW Q | 09-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.81 | -0.20 | -0.12 | 0.80 | 1.5 | 0.96 | X | ||
UEFACW Q | 05-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 9 | -0.32 | -0.30 | -0.50 | 0.99 | -0.25 | 0.77 | X | ||
INT FRL | 27-02-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 13 - 1 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | 0.75 | 0 | -0.99 | X | ||
INT FRL | 24-02-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.07 | -0.14 | -0.92 | 0.93 | -2.25 | 0.89 | X | ||
UEFA WNL | 05-12-23 | 0 - 6 (0 - 4) | 1 - 4 | -0.06 | -0.13 | -0.93 | 0.84 | -2.5 | 0.98 | T | ||
UEFA WNL | 01-12-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFACW Q | 29-10-2024 | Khách | Scotland (W) | 4 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFACW Q | 29-10-2024 | Chủ | Hungary (W) | 4 Ngày |