Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Lauren Brzykcy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.37 | |
19 | Dora Zeller | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.27 | |
- | Lilla Turanyi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.32 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Caroline Weir | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6.69 | |
- | S. Kerr | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.54 | |
- | emma watson | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.72 | |
- | Shannon McGregor | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
22 | Erin Cuthbert | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.07 | |
19 | Martha Thomas | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.11 | ![]() ![]() |
11 | Lisa Evans | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.53 | ![]() |
18 | Claire Emslie | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.63 | |
- | Lauren Davidson | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Brogan Hay | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.59 | |
- | Jenna Fife | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |