[FA Cup-] Southampton |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 15 | 1 | 0.0% |
[FA Cup-] Swansea City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | 7 | 33.3% |
Southampton |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 20-01-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 3 - 8 | -0.24 | -0.25 | -0.59 | T | 1.00 | -0.75 | 0.88 | T | T |
ENG LCH | 26-12-23 | 5 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.64 | -0.24 | -0.20 | T | 1.00 | 1.00 | 0.88 | T | T |
ENG FAC | 08-01-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.37 | -0.30 | -0.45 | H | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | X |
INT CF | 31-07-21 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 6 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | T | 0.87 | -0.50 | 0.95 | T | T |
ENG PR | 08-05-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.37 | -0.32 | -0.42 | T | -0.92 | 0.00 | 0.79 | T | X |
ENG PR | 12-08-17 | 0 - 0 (0 - 0) | 13 - 0 | -0.54 | -0.27 | -0.24 | H | -0.93 | 0.75 | 0.80 | T | X |
ENG PR | 31-01-17 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.27 | -0.29 | -0.49 | B | 0.83 | -0.50 | -0.95 | B | T |
ENG PR | 18-09-16 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.60 | -0.26 | -0.19 | T | 0.85 | 0.75 | -0.97 | T | X |
ENG PR | 13-02-16 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.37 | -0.32 | -0.41 | T | -0.90 | 0.00 | 0.78 | T | X |
ENG PR | 26-09-15 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.29 | T | -0.95 | 0.50 | 0.83 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%
Southampton |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG PR | 04-01-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.37 | -0.26 | -0.41 | B | -0.97 | 0 | 0.85 | B | T |
ENG PR | 29-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 7 | -0.63 | -0.22 | -0.19 | B | 0.98 | 1 | 0.90 | H | T |
ENG PR | 26-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.31 | -0.25 | -0.48 | B | 0.83 | -0.5 | -0.95 | B | X |
ENG PR | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.67 | -0.21 | -0.16 | H | -0.97 | 1.25 | 0.85 | T | X |
ENG LC | 18-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.13 | -0.17 | -0.75 | B | 0.98 | -1.5 | 0.90 | B | X |
ENG PR | 15-12-24 | 0 - 5 (0 - 5) | 2 - 5 | -0.27 | -0.22 | -0.56 | B | 0.90 | -0.75 | 0.98 | B | T |
ENG PR | 07-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 14 - 1 | -0.69 | -0.20 | -0.15 | B | 0.92 | 1.25 | 0.96 | T | X |
ENG PR | 04-12-24 | 1 - 5 (1 - 3) | 5 - 7 | -0.19 | -0.22 | -0.63 | B | 0.93 | -1 | 0.95 | B | T |
ENG PR | 29-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.68 | -0.20 | -0.16 | H | 0.97 | 1.25 | 0.91 | T | X |
ENG PR | 24-11-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 10 | -0.12 | -0.17 | -0.75 | B | 0.98 | -1.5 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%
Swansea City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 04-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.42 | -0.32 | -0.34 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | X | ||
ENG LCH | 01-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | -0.93 | 0 | 0.80 | T | ||
ENG LCH | 29-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | 0.93 | 0.25 | 0.95 | T | ||
ENG LCH | 26-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.25 | 0.85 | 0.5 | -0.97 | T | ||
ENG LCH | 21-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | 0.83 | 0 | -0.95 | T | ||
ENG LCH | 14-12-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 2 - 4 | -0.38 | -0.32 | -0.37 | 0.91 | 0 | 0.97 | T | ||
ENG LCH | 10-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.28 | -0.28 | -0.52 | 0.95 | -0.5 | 0.93 | T | ||
ENG LCH | 07-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | 0.91 | 0.25 | 0.97 | X | ||
ENG LCH | 30-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 1 | -0.57 | -0.28 | -0.24 | 0.99 | 0.75 | 0.89 | T | ||
ENG LCH | 27-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.42 | -0.31 | -0.36 | 0.78 | 0 | -0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 80%
Southampton |
Southampton |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG PR | 16-01-2025 | Khách | Manchester United | 4 Ngày |
ENG PR | 19-01-2025 | Khách | Nottingham Forest | 7 Ngày |
ENG PR | 25-01-2025 | Chủ | Newcastle United | 13 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 18-01-2025 | Khách | Cardiff City | 6 Ngày |
ENG LCH | 21-01-2025 | Chủ | Sheffield United | 9 Ngày |
ENG LCH | 25-01-2025 | Khách | Norwich City | 13 Ngày |