So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.93
0
0.80
0.94
2
0.92
2.85
3.10
2.45
Live
0.79
0
-0.90
0.93
2
0.93
2.45
3.15
2.84
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.13
2.5
0.01
21.00
1.01
23.00
BET365Sớm
0.93
0
0.93
1.00
2
0.85
2.60
3.10
2.60
Live
-0.95
0.25
0.80
0.92
2
0.92
2.30
3.30
2.90
Run
0.87
0
0.97
-0.09
2.5
0.04
19.00
1.04
19.00
Mansion88Sớm
0.95
0
0.93
0.99
2
0.87
2.71
2.95
2.69
Live
0.79
0
-0.88
-0.99
2
0.89
2.57
2.95
3.10
Run
0.90
0
-0.99
-0.12
2.5
0.04
9.20
1.15
9.80
188betSớm
-0.92
0
0.81
0.95
2
0.93
2.85
3.10
2.45
Live
0.80
0
-0.88
0.94
2
0.94
2.45
3.15
2.84
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.12
2.5
0.02
21.00
1.01
23.00
SbobetSớm
0.95
0
0.95
0.98
2
0.90
2.65
2.89
2.65
Live
-0.88
0.25
0.80
0.98
2
0.92
2.51
3.01
3.02
Run
0.88
0
-0.96
-0.09
2.5
0.01
11.00
1.11
11.50

Bên nào sẽ thắng?

Renofa Yamaguchi
ChủHòaKhách
Oita Trinita
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Renofa YamaguchiSo Sánh Sức MạnhOita Trinita
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J2-18] Renofa Yamaguchi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
71246851814.3%
41215451225.0%
3003140200.0%
613266616.7%
[JPN J2-10] Oita Trinita
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
724154101028.6%
4130316925.0%
3111234833.3%
622244833.3%

Thành tích đối đầu

Renofa Yamaguchi            
Chủ - Khách
Renofa YamaguchiOita Trinita
Oita TrinitaRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiOita Trinita
Oita TrinitaRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiOita Trinita
Oita TrinitaRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiOita Trinita
Oita TrinitaRenofa Yamaguchi
Oita TrinitaRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiOita Trinita
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D203-08-242 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.52-0.30-0.26T0.930.500.95TX
JPN D226-05-240 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.38-0.30-0.40H1.000.000.88HX
JPN D206-08-232 - 2
(2 - 1)
2 - 7-0.32-0.30-0.46H0.96-0.250.92BT
JPN D212-04-233 - 1
(2 - 0)
3 - 2-0.55-0.28-0.25B0.830.50-0.95BT
JPN D206-07-220 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.32-0.31-0.45H0.94-0.250.94BX
JPN D219-03-221 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.47-0.32-0.28H0.820.25-0.94TX
JPN D222-09-181 - 3
(1 - 0)
3 - 6-0.31-0.27-0.48B-0.97-0.250.85BT
JE Cup06-06-181 - 2
(0 - 0)
- -0.39-0.29-0.44T0.990.000.77TT
JPN D220-05-182 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.46-0.29-0.35H0.980.250.90TT
JPN D226-08-172 - 3
(1 - 1)
3 - 4-0.36-0.31-0.45B0.85-0.25-0.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Renofa Yamaguchi            
Chủ - Khách
RB Omiya ArdijaRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiConsadole Sapporo
Renofa YamaguchiV-Varen Nagasaki
Ventforet KofuRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiYokohama FC
Ehime FCRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiVentforet Kofu
Roasso KumamotoRenofa Yamaguchi
Montedio YamagataRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiVegalta Sendai
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D208-03-252 - 1
(0 - 0)
8 - 5-0.50-0.29-0.29B1.000.50.88BT
JPN D202-03-252 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.36-0.30-0.42T-0.9300.80TX
JPN D223-02-252 - 2
(1 - 0)
2 - 7-0.31-0.28-0.49H0.83-0.5-0.95BT
JPN D215-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.46-0.31-0.35B0.920.250.90BX
JPN D210-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.25-0.28-0.56H-0.93-0.50.80BX
JPN D203-11-241 - 1
(0 - 1)
5 - 12-0.30-0.29-0.49H0.84-0.5-0.96BX
JPN D227-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.41-0.30-0.37T0.820-0.94TX
JPN D220-10-241 - 1
(1 - 1)
7 - 6-0.49-0.29-0.30H-0.940.50.82TX
JPN D206-10-242 - 0
(2 - 0)
4 - 10-0.50-0.29-0.30B-0.980.50.86BX
JPN D229-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.40-0.31-0.37B0.8801.00BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:27% Tỷ lệ tài: 20%

Oita Trinita            
Chủ - Khách
Oita TrinitaMito Hollyhock
Vegalta SendaiOita Trinita
Oita TrinitaIwaki FC
Oita TrinitaConsadole Sapporo
Yokohama MarinosOita Trinita
Vegalta SendaiOita Trinita
Oita TrinitaThespa Kusatsu
Blaublitz AkitaOita Trinita
Oita TrinitaMito Hollyhock
V-Varen NagasakiOita Trinita
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D209-03-250 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.45-0.32-0.310.910.250.97X
JPN D201-03-252 - 0
(2 - 0)
0 - 4-0.49-0.30-0.29-0.960.50.84X
JPN D223-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.43-0.30-0.35-0.950.250.83X
JPN D216-02-252 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.35-0.31-0.460.90-0.250.92X
INT CF22-01-250 - 1
(0 - 0)
- -----
JPN D210-11-242 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.57-0.28-0.230.990.750.89T
JPN D203-11-242 - 1
(0 - 0)
7 - 0-0.52-0.29-0.270.940.50.94T
JPN D227-10-240 - 2
(0 - 2)
4 - 6-0.40-0.32-0.350.820-0.94X
JPN D220-10-240 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.44-0.29-0.341.000.250.88X
JPN D206-10-244 - 1
(2 - 0)
2 - 7-0.54-0.27-0.270.880.51.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Renofa YamaguchiSo sánh số liệuOita Trinita
  • 9Tổng số ghi bàn9
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.9
  • 10Tổng số mất bàn9
  • 1.0Trung bình mất bàn0.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Renofa Yamaguchi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
420250.0%Xem250.0%250.0%Xem
Oita Trinita
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
410325.0%Xem00.0%4100.0%Xem
Renofa Yamaguchi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
431075.0%Xem00.0%250.0%Xem
Oita Trinita
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem0XemXem3XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
3XemXem0XemXem3XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
40310.0%Xem125.0%375.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Renofa YamaguchiThời gian ghi bànOita Trinita
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    3
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Renofa YamaguchiChi tiết về HT/FTOita Trinita
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    1
    2
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Renofa YamaguchiSố bàn thắng trong H1&H2Oita Trinita
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Renofa Yamaguchi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D223-03-2025ChủRoasso Kumamoto7 Ngày
JPN LC26-03-2025KháchOita Trinita10 Ngày
JPN D229-03-2025KháchBlaublitz Akita13 Ngày
Oita Trinita
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D223-03-2025ChủFujieda MYFC7 Ngày
JPN LC26-03-2025ChủRenofa Yamaguchi10 Ngày
JPN D229-03-2025KháchEhime FC13 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Renofa Yamaguchi
Chấn thương
Oita Trinita
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 14.3%Thắng28.6% [2]
  • [2] 28.6%Hòa57.1% [2]
  • [4] 57.1%Bại14.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 14.3%Thắng14.3% [1]
  • [2] 28.6%Hòa14.3% [1]
  • [1] 14.3%Bại14.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.57
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.43
  • TB mất điểm
    0.14
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 14.29%thắng 2 bàn+14.29% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn14.29% [1]
  • [2] 28.57%Hòa57.14% [4]
  • [4] 57.14%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 14.29% [1]

Renofa Yamaguchi VS Oita Trinita ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình