Montedio Yamagata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Kaina YoshioTiền đạo00000000
6Takumi YamadaHậu vệ00000000
9Junya TAKAHASHITiền đạo00000000
99Beka MikeltadzeTiền đạo00000000
3Yuta KumamotoHậu vệ00000000
17Chihiro KatoTiền vệ00000000
11Yoshiki FujimotoTiền đạo00000000
16Ko HasegawaThủ môn00000000
42Zain IssakaHậu vệ00000000
31Riku TerakadoThủ môn00000000
19Kazuma OkamotoHậu vệ00000000
4Keisuke NishimuraHậu vệ00000000
5Takashi AbeHậu vệ00000000
13Hiroya NodakeHậu vệ00000000
7Reo TakaeTiền vệ00000000
Thẻ vàng
88Shoma DoiTiền vệ00000000
21Wataru TanakaTiền vệ00000000
Thẻ vàng
10Ryoma KidaTiền đạo00000000
-Montedio Yamagata-00000000
25Shintaro KokubuTiền vệ00000000
Tokushima Vortis
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Daiki WatariTiền đạo00000000
5Hayato AokiHậu vệ00000000
14Rio HyonTiền vệ00000000
-Lawrence David Izuchukwu-00000000
7Shunto KodamaTiền vệ00000000
21Kengo NagaiThủ môn00000000
13Taiyo NishinoTiền đạo00000000
24Soya TakadaTiền đạo00000000
2Taiki TamukaiHậu vệ00000000
1Hayate TanakaThủ môn00000000
15Kohei YamakoshiHậu vệ00000000
3Nao YamadaHậu vệ00000000
4Kaique MafaldoHậu vệ00000000
18ElsinhoHậu vệ00000000
55Takuya ShigehiroTiền vệ00000000
28Naoki KanumaHậu vệ00000000
42Yuya TakagiHậu vệ00000000
11Koki SugimoriTiền vệ00000000
Thẻ vàng
10Taro SugimotoTiền vệ00000000
99Lucas Barcelos DamacenaTiền đạo00000000
Thẻ vàng

Montedio Yamagata vs Tokushima Vortis ngày 23-03-2025 - Thống kê cầu thủ