So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
1
0.96
0.94
2.5
0.82
1.44
3.95
5.70
Live
0.87
1
-0.99
0.92
2.5
0.94
1.42
4.25
6.30
Run
-0.53
0.25
0.41
-0.25
2.5
0.11
8.00
1.09
17.00
BET365Sớm
0.90
1
0.95
0.98
2.5
0.88
1.53
3.80
7.00
Live
-0.91
1.25
0.77
0.92
2.5
0.92
1.48
4.00
7.50
Run
-0.50
0.25
0.40
-0.18
2.5
0.11
9.00
1.10
23.00
Mansion88Sớm
0.90
1
0.94
0.96
2.5
0.86
1.50
3.80
5.30
Live
0.82
1
-0.93
0.97
2.5
0.91
1.47
4.05
5.90
Run
-0.47
0.25
0.37
-0.38
2.5
0.28
4.40
1.26
13.00
188betSớm
0.81
1
0.97
0.95
2.5
0.83
1.44
3.95
5.70
Live
0.88
1
-0.98
0.93
2.5
0.95
1.43
4.25
6.00
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.24
2.5
0.12
13.00
1.02
21.00
SbobetSớm
0.95
1
0.93
-0.99
2.5
0.85
1.48
3.71
5.60
Live
0.80
1
-0.90
0.92
2.5
0.96
1.43
4.04
6.40
Run
-0.96
0.25
0.86
0.94
2.5
0.94
2.72
1.71
6.70

Bên nào sẽ thắng?

Slovan Liberec
ChủHòaKhách
Dukla Prague
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Slovan LiberecSo Sánh Sức MạnhDukla Prague
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE First League-8] Slovan Liberec
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27999392836833.3%
13553191320938.5%
14446201516728.6%
621388733.3%
[CZE First League-14] Dukla Prague
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2749141941211414.8%
143471320131421.4%
131576218147.7%
60334930.0%

Thành tích đối đầu

Slovan Liberec            
Chủ - Khách
Dukla PragueSlovan Liberec
Slovan LiberecDukla Prague
Slovan LiberecDukla Prague
Slovan LiberecDukla Prague
Slovan LiberecDukla Prague
Dukla PragueSlovan Liberec
Dukla PragueSlovan Liberec
Slovan LiberecDukla Prague
Slovan LiberecDukla Prague
Dukla PragueSlovan Liberec
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D128-09-241 - 4
(1 - 0)
5 - 10-0.32-0.29-0.52T0.88-0.500.94TT
INT CF06-07-221 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.70-0.23-0.21H0.95-0.800.75TX
INT CF29-06-211 - 3
(0 - 1)
10 - 2-0.79-0.19-0.14B0.92-0.570.78BT
INT CF09-10-203 - 0
(2 - 0)
2 - 5---T---
CZE D122-02-192 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.64-0.26-0.20T-0.931.000.80TX
CZE D116-09-182 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.33-0.30-0.47B0.98-0.250.90BX
CZE D114-04-182 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.36-0.29-0.45B0.85-0.25-0.97BX
CZE D114-10-173 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.57-0.29-0.24T0.780.50-0.90TT
CZE D116-04-173 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.43-0.31-0.36T-0.930.250.80TT
CZE D115-10-160 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.49-0.29-0.32H0.800.25-0.93TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Slovan Liberec            
Chủ - Khách
Bohemians 1905Slovan Liberec
Slovan LiberecMlada Boleslav
FC Viktoria PlzenSlovan Liberec
Slovan LiberecBanik Ostrava
Rakow CzestochowaSlovan Liberec
Wolfsberger ACSlovan Liberec
Slovan LiberecMalmo FF
Viktoria ZizkovSlovan Liberec
PardubiceSlovan Liberec
Slovan LiberecTeplice
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D123-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.47-0.29-0.36H0.970.250.85TX
CZE D116-02-253 - 1
(2 - 0)
7 - 11-0.48-0.30-0.34T0.840.250.98TT
CZE D108-02-253 - 2
(2 - 1)
5 - 5-0.69-0.23-0.20B0.791-0.97HT
CZE D101-02-250 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.40-0.29-0.43B0.9700.85BX
INT CF24-01-250 - 1
(0 - 0)
1 - 1---T--
INT CF20-01-253 - 2
(2 - 0)
1 - 1-0.44-0.29-0.40B0.7800.98BT
INT CF16-01-250 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.22-0.23-0.63B0.85-10.97BX
INT CF11-01-251 - 5
(0 - 2)
7 - 5-0.16-0.19-0.80T0.80-1.750.90TT
CZE D114-12-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.34-0.30-0.47H0.94-0.250.88BX
CZE D108-12-243 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.56-0.29-0.27T1.000.750.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Dukla Prague            
Chủ - Khách
Dukla PragueSigma Olomouc
Synot SlovackoDukla Prague
Dynamo Ceske BudejoviceDukla Prague
Dunajska StredaDukla Prague
Widzew lodzDukla Prague
Dukla PraguePartizan Belgrade
Mlada BoleslavDukla Prague
Dukla PragueHradec Kralove
Baumit JablonecDukla Prague
Dukla PragueSynot Slovacko
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D122-02-251 - 3
(0 - 1)
1 - 10-0.36-0.30-0.450.81-0.25-0.99T
CZE D115-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.56-0.30-0.260.800.5-0.98X
CZE D101-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.38-0.30-0.440.77-0.25-0.95X
INT CF25-01-252 - 0
(2 - 0)
5 - 8-----
INT CF22-01-252 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.53-0.25-0.370.900.50.80X
INT CF19-01-252 - 2
(1 - 2)
5 - 1-----
INT CF14-01-255 - 2
(3 - 1)
2 - 7-0.59-0.26-0.270.880.750.88T
CZE D114-12-241 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.32-0.31-0.490.79-0.5-0.97T
CZE D107-12-242 - 1
(2 - 1)
8 - 6-0.69-0.24-0.190.801-0.98T
CZE D104-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.36-0.31-0.450.79-0.25-0.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 63%

Slovan LiberecSo sánh số liệuDukla Prague
  • 17Tổng số ghi bàn9
  • 1.7Trung bình ghi bàn0.9
  • 11Tổng số mất bàn20
  • 1.1Trung bình mất bàn2.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Slovan Liberec
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem2XemXem10XemXem47.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Dukla Prague
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem3XemXem11XemXem36.4%XemXem11XemXem50%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem
Slovan Liberec
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem3XemXem10XemXem43.5%XemXem7XemXem30.4%XemXem11XemXem47.8%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
622233.3%Xem233.3%233.3%Xem
Dukla Prague
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem6XemXem5XemXem11XemXem27.3%XemXem4XemXem18.2%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem2XemXem3XemXem6XemXem18.2%XemXem2XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Slovan LiberecThời gian ghi bànDukla Prague
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    12
    0 Bàn
    5
    8
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    4
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    16
    2
    Bàn thắng H1
    15
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Slovan LiberecChi tiết về HT/FTDukla Prague
  • 6
    0
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    2
    H/T
    8
    7
    H/H
    1
    2
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    2
    B/H
    5
    7
    B/B
ChủKhách
Slovan LiberecSố bàn thắng trong H1&H2Dukla Prague
  • 7
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    10
    9
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    2
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Slovan Liberec
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D109-03-2025KháchBaumit Jablonec7 Ngày
CZE D115-03-2025ChủSparta Praha13 Ngày
CZE D129-03-2025KháchSynot Slovacko27 Ngày
Dukla Prague
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D109-03-2025ChủTeplice7 Ngày
CZE D115-03-2025KháchPardubice13 Ngày
CZE D129-03-2025ChủSlavia Praha27 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Slovan Liberec
Dukla Prague
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 33.3%Thắng14.8% [4]
  • [9] 33.3%Hòa33.3% [4]
  • [9] 33.3%Bại51.9% [14]
  • Chủ/Khách
  • [5] 18.5%Thắng3.7% [1]
  • [5] 18.5%Hòa18.5% [5]
  • [3] 11.1%Bại25.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.44 
  • TB mất điểm
    1.04 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    1.52
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.74
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 25.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 8.33%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [4] 33.33%Hòa66.67% [6]
  • [4] 33.33%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Slovan Liberec VS Dukla Prague ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình