Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | jorge almaguer | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
- | F. Loyola | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.89 | ![]() ![]() |
- | Thomas Williams | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.54 | |
- | Wilfredo Rivera | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8.41 | ![]() |
- | Shakur Mohammed | Tiền vệ | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.79 | |
- | Carlos Mercado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.76 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | alan carleton | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7.41 | |
- | Noble Okello | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.71 | |
- | Matthew Edwards | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
- | Josh Cohen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.83 |