[MLS Next PL-] Orlando City B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 12 | 8 | 33.3% |
[MLS Next PL-] Atlanta United FC II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
Orlando City B |
Chủ - Khách |
---|
Atlanta United FC IIOrlando City B |
Orlando City BAtlanta United FC II |
Orlando City BAtlanta United FC II |
Atlanta United FC IIOrlando City B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 16-03-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 10 - 0 | -0.43 | -0.27 | -0.43 | T | 0.91 | 0.00 | 0.91 | T | T |
MLS Next PL | 16-07-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | T | 0.85 | 0.50 | 0.85 | T | T |
MLS Next PL | 19-05-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.49 | -0.26 | -0.37 | H | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T | T |
USA RL | 16-04-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Orlando City B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 13-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.47 | -0.28 | -0.40 | H | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | T |
MLS Next PL | 07-06-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 9 - 4 | -0.66 | -0.24 | -0.25 | H | 0.90 | 1 | 0.80 | T | T |
MLS Next PL | 02-06-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 6 | -0.39 | -0.27 | -0.47 | B | 0.88 | -0.25 | 0.94 | B | T |
MLS Next PL | 26-05-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.54 | -0.25 | -0.33 | T | 0.86 | 0.5 | 0.90 | T | T |
MLS Next PL | 15-05-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 6 - 9 | -0.53 | -0.27 | -0.33 | B | 0.90 | 0.5 | 0.86 | B | T |
MLS Next PL | 08-05-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 6 | -0.33 | -0.26 | -0.53 | T | 0.86 | -0.5 | 0.90 | T | T |
MLS Next PL | 04-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | H | 0.88 | 0.75 | 0.82 | T | X |
MLS Next PL | 28-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.51 | -0.27 | -0.35 | B | 0.97 | 0.5 | 0.85 | B | X |
MLS Next PL | 19-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.53 | -0.27 | -0.32 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | X |
MLS Next PL | 11-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 7 | -0.53 | -0.26 | -0.34 | H | 0.90 | 0.5 | 0.86 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
Atlanta United FC II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 31-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.39 | -0.27 | -0.46 | 0.81 | -0.25 | -0.99 | X | ||
MLS Next PL | 25-05-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.67 | -0.24 | -0.22 | 0.89 | 1 | 0.93 | T | ||
MLS Next PL | 19-05-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MLS Next PL | 08-05-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 15 - 1 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | ||
MLS Next PL | 03-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.47 | -0.26 | -0.39 | 0.93 | 0.25 | 0.89 | X | ||
MLS Next PL | 28-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.76 | -0.20 | -0.17 | 0.93 | 1.5 | 0.89 | X | ||
MLS Next PL | 24-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | 0.85 | -0.5 | 0.97 | X | ||
MLS Next PL | 21-04-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 5 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
MLS Next PL | 15-04-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.44 | -0.26 | -0.42 | 0.86 | 0 | 0.96 | T | ||
MLS Next PL | 24-03-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 10 | -0.46 | -0.26 | -0.40 | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
Orlando City B |
Orlando City B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |