So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
1.25
0.98
0.77
2.75
0.99
1.33
4.65
6.60
Live
0.88
1.25
0.96
0.80
2.75
-0.98
-
-
-
Run
-0.62
0.25
0.46
-0.55
4.5
0.37
3.90
1.31
10.00
BET365Sớm
0.83
1.25
-0.97
0.83
2.75
-0.97
1.38
4.50
8.00
Live
0.83
1.25
-0.97
0.92
3
0.92
1.40
4.50
7.50
Run
-0.98
0.25
0.82
-0.13
4.5
0.08
11.00
1.06
23.00
Mansion88Sớm
0.71
1.25
-0.97
0.74
2.75
1.00
1.33
4.75
6.30
Live
0.84
1.25
1.00
0.66
2.75
-0.84
1.37
4.65
5.70
Run
-0.71
0.25
0.55
-0.34
4.75
0.20
3.59
1.35
9.60
188betSớm
0.79
1.25
0.99
0.78
2.75
1.00
1.33
4.65
6.60
Live
0.89
1.25
0.97
0.73
2.75
-0.89
1.37
4.65
6.40
Run
-0.30
0.25
0.16
-0.26
4.5
0.10
7.90
1.07
16.50
SbobetSớm
0.83
1.25
0.99
-0.98
3
0.78
1.32
4.30
6.40
Live
0.80
1.25
-0.96
0.76
2.75
-0.94
1.32
4.52
6.90
Run
0.29
0
-0.45
-0.17
4.5
0.03
34.00
7.50
1.04

Bên nào sẽ thắng?

Ferencvarosi TC
ChủHòaKhách
ETO FC Győr
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ferencvarosi TCSo Sánh Sức MạnhETO FC Győr
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NB I-2] Ferencvarosi TC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251384412547252.0%
12741211025358.3%
13643201522146.2%
612338516.7%
[HUN NB I-5] ETO FC Győr
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25997353036536.0%
13535191818838.5%
12462161218333.3%
64111151366.7%

Thành tích đối đầu

Ferencvarosi TC            
Chủ - Khách
Gyori ETOFerencvarosi TC
Gyori ETOFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCGyori ETO
Gyori ETOFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCGyori ETO
Ferencvarosi TCGyori ETO
Gyori ETOFerencvarosi TC
Gyori ETOFerencvarosi TC
Gyori ETOFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCGyori ETO
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D127-10-241 - 1
(1 - 0)
0 - 7-0.20-0.25-0.67H0.89-1.000.93BX
HUN Cup20-04-221 - 4
(0 - 2)
1 - 8-0.10-0.17-0.85T0.81-2.00-0.99TT
HUN D107-03-153 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.53-0.30-0.29T0.880.500.94TT
HUN D117-08-140 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.47-0.30-0.35T0.870.250.95TX
HUN D102-03-141 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.47-0.30-0.35H0.870.250.95TX
HUN LC16-11-132 - 1
(0 - 1)
- -0.48-0.30-0.34T0.850.250.97TT
HUN LC16-10-134 - 1
(2 - 1)
- -0.47-0.31-0.35B0.910.250.85BT
HUN D110-08-131 - 2
(0 - 0)
- -0.48-0.30-0.34T0.850.250.97TT
HUN D112-05-131 - 0
(0 - 0)
- -0.53-0.30-0.28B0.900.500.90BX
HUN D128-10-121 - 1
(0 - 1)
- -0.32-0.31-0.49H-0.98-0.250.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Ferencvarosi TC            
Chủ - Khách
FC Viktoria PlzenFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCPaksi SE Honlapja
Ferencvarosi TCFC Viktoria Plzen
Puskas AkademiaFerencvarosi TC
ZalaegerzsegTEFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCMTK Hungaria
Ferencvarosi TCAZ Alkmaar
Eintracht FrankfurtFerencvarosi TC
Piast GliwiceFerencvarosi TC
Preuben MunsterFerencvarosi TC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL20-02-253 - 0
(3 - 0)
8 - 1-0.60-0.25-0.20B0.850.75-0.97BT
HUN D116-02-250 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.68-0.24-0.20B0.8610.96BX
UEFA EL13-02-251 - 0
(1 - 0)
8 - 8-0.45-0.31-0.32T0.960.250.92TX
HUN D109-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 11-0.38-0.30-0.44B0.76-0.25-0.94BX
HUN D105-02-252 - 2
(2 - 2)
2 - 6-0.20-0.26-0.66H0.86-10.96BT
HUN D102-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.71-0.23-0.18H0.971.250.85TX
UEFA EL30-01-254 - 3
(3 - 0)
3 - 7-0.43-0.30-0.34T-0.980.250.80TT
UEFA EL23-01-252 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.63-0.23-0.22B0.9710.85BX
INT CF15-01-251 - 0
(1 - 0)
2 - 10-0.31-0.29-0.56B0.90-0.50.80BX
INT CF10-01-250 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.25-0.25-0.58H0.90-0.750.92BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

ETO FC Győr            
Chủ - Khách
Fehervar VideotonGyori ETO
Gyori ETOUjpesti
Paksi SE HonlapjaGyori ETO
FK Velez MostarGyori ETO
CSKA SofiaGyori ETO
Novi PazarGyori ETO
Gyori ETOSigma Olomouc
Gyori ETOTatabanya
Gyori ETODiosgyor VTK
Puskas AkademiaGyori ETO
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D114-02-250 - 1
(0 - 0)
1 - 0-0.49-0.30-0.330.790.25-0.97X
HUN D108-02-253 - 0
(2 - 0)
7 - 5-0.45-0.29-0.38-0.980.250.80T
HUN D101-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.54-0.27-0.300.840.50.98X
INT CF25-01-251 - 2
(1 - 1)
- -----
INT CF19-01-252 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF19-01-251 - 3
(0 - 0)
- -----
INT CF15-01-253 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.38-0.29-0.480.82-0.250.88T
INT CF11-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.83-0.19-0.130.851.750.85X
HUN D114-12-243 - 4
(0 - 3)
3 - 6-0.54-0.29-0.280.840.50.98T
HUN D107-12-240 - 3
(0 - 1)
12 - 5-0.67-0.25-0.200.9010.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%

Ferencvarosi TCSo sánh số liệuETO FC Győr
  • 7Tổng số ghi bàn22
  • 0.7Trung bình ghi bàn2.2
  • 14Tổng số mất bàn10
  • 1.4Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Ferencvarosi TC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem4XemXem0XemXem16XemXem20%XemXem7XemXem35%XemXem12XemXem60%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
60060.0%Xem116.7%583.3%Xem
ETO FC Győr
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem12XemXem0XemXem8XemXem60%XemXem12XemXem60%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Ferencvarosi TC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem6XemXem0XemXem14XemXem30%XemXem5XemXem25%XemXem13XemXem65%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem1XemXem10%XemXem9XemXem90%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
610516.7%Xem116.7%466.7%Xem
ETO FC Győr
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem2XemXem7XemXem55%XemXem7XemXem35%XemXem6XemXem30%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem1XemXem10%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ferencvarosi TCThời gian ghi bànETO FC Győr
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    5
    0 Bàn
    6
    7
    1 Bàn
    4
    6
    2 Bàn
    4
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    13
    12
    Bàn thắng H1
    17
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ferencvarosi TCChi tiết về HT/FTETO FC Győr
  • 6
    5
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    0
    H/T
    5
    5
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    1
    B/H
    3
    5
    B/B
ChủKhách
Ferencvarosi TCSố bàn thắng trong H1&H2ETO FC Győr
  • 5
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    2
    Thắng 1 bàn
    7
    8
    Hòa
    2
    5
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ferencvarosi TC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D108-03-2025KháchDebrecin VSC7 Ngày
HUN D116-03-2025ChủKecskemeti TE15 Ngày
HUN D129-03-2025KháchDiosgyor VTK28 Ngày
ETO FC Győr
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D108-03-2025KháchNyiregyhaza7 Ngày
HUN D116-03-2025ChủDebrecin VSC15 Ngày
HUN D129-03-2025ChủMTK Hungaria28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Ferencvarosi TC
Chấn thương
ETO FC Győr

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 52.0%Thắng36.0% [9]
  • [8] 32.0%Hòa36.0% [9]
  • [4] 16.0%Bại28.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [7] 28.0%Thắng16.0% [4]
  • [4] 16.0%Hòa24.0% [6]
  • [1] 4.0%Bại8.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.64 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.84 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.40
  • TB mất điểm
    1.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 36.36%Hòa30.00% [3]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Ferencvarosi TC VS ETO FC Győr ngày 03-03-2025 - Thông tin đội hình