Vejle
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Emmanuel YeboahTiền đạo00010006.65
7Yeni N'GbakotoTiền đạo20000005.98
17Dimitrios EmmanouilidisTiền đạo20010005.59
37Christian GammelgaardTiền đạo00000006.21
5Hamza BarryTiền vệ00030006.14
-Tobias LauritsenTiền vệ10010006.8
18Anders JacobsenTiền đạo00000006.54
3Miiko AlbornozHậu vệ00000000
59Marius ElviusHậu vệ00000006.04
2Thomas Gundelund NielsenHậu vệ00000006.09
24Tobias JakobsenThủ môn00000000
34Lundrim HetemiHậu vệ00000006.55
13Stefan VelkovHậu vệ00000000
29Richard JensenHậu vệ00000000
11Musa JuwaraTiền đạo20010006.19
31Igor VekičThủ môn00000007.2
14Damian van BruggenHậu vệ00000005.54
Thẻ vàng
-Oliver Provstgaard·NielsenHậu vệ10000005.3
25Luka HujberHậu vệ10010006.07
38David ČolinaHậu vệ00020006.88
Randers FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Simen Bolkan NordliTiền đạo70210019.14
Bàn thắngThẻ đỏ
18Noah ShamounTiền đạo10000016.99
16Laurits PedersenTiền vệ00000000
90Stephen OdeyTiền đạo00000006.85
14Frederik LauenborgTiền vệ00000000
15Bjorn KopplinHậu vệ10000006.56
-Hugo AnderssonHậu vệ00000000
10norman campbellTiền đạo00000006.44
30Mike ThemsenTiền đạo00000006.83
1Paul IzzoThủ môn00000006.37
27Oliver OlsenHậu vệ10000006.78
3Daniel HøeghHậu vệ10000007.69
4Wessel DammersHậu vệ10000007.13
44Nikolas Langberg DyhrHậu vệ00000006.52
Thẻ vàng
25Oskar Snorre OlsenThủ môn00000000
6John BjorkengrenTiền vệ00020007.06
17Mathias GreveTiền vệ10001006.23
28André RømerHậu vệ10020007.81
7Mohamed ToureTiền đạo10000016.72
-Tammer Bany OdehTiền đạo40021016.8

Randers FC vs Vejle ngày 24-11-2024 - Thống kê cầu thủ