So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
1
-0.98
0.92
3
0.94
1.50
4.50
5.20
Live
0.94
1
0.95
0.99
3
0.88
1.53
4.40
5.00
Run
0.47
0
-0.59
-0.32
2.5
0.20
1.01
17.50
29.00
BET365Sớm
0.88
1
-0.98
0.98
3
0.88
1.65
3.80
5.00
Live
0.92
1
0.92
0.97
3
0.87
1.55
4.20
5.50
Run
0.47
0
-0.59
-0.30
2.5
0.21
1.00
41.00
301.00
Mansion88Sớm
0.84
1
-0.96
-0.97
3
0.83
1.50
4.30
5.50
Live
0.95
1
0.97
0.99
3
0.91
1.56
4.35
5.60
Run
-0.59
0.25
0.50
-0.31
2.5
0.22
1.14
5.30
32.00
188betSớm
0.89
1
-0.99
0.98
3
0.90
1.51
4.45
5.20
Live
0.94
1
0.98
1.00
3
0.89
1.54
4.35
4.90
Run
0.49
0
-0.59
-0.31
2.5
0.21
1.14
6.30
21.00
SbobetSớm
0.93
1
0.95
-0.99
3
0.85
1.49
3.97
4.98
Live
0.97
1
0.95
-0.78
3.25
0.68
1.55
4.30
5.40
Run
0.93
0.25
0.99
-0.85
2
0.75
1.15
5.80
23.00

Bên nào sẽ thắng?

Randers FC
ChủHòaKhách
Vejle
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Randers FCSo Sánh Sức MạnhVejle
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 8T 2H 0B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN Superliga-8] Randers FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241086413073841.7%
12633221421950.0%
12453191617733.3%
63211351150.0%
[DEN Superliga-18] Vejle
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2344152651291817.4%
11236142491318.2%
12219122771416.7%
61321011616.7%

Thành tích đối đầu

Randers FC            
Chủ - Khách
VejleRanders FC
Randers FCVejle
VejleRanders FC
Randers FCVejle
VejleRanders FC
Randers FCVejle
VejleRanders FC
Randers FCVejle
VejleRanders FC
Randers FCVejle
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL21-07-242 - 3
(1 - 0)
6 - 10-0.37-0.30-0.41T-0.960.000.84TT
DEN SASL25-05-241 - 0
(0 - 0)
10 - 6-0.56-0.27-0.25T-0.980.750.86TX
DEN SASL14-04-241 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.35-0.32-0.41T-0.900.000.78TT
DEN SASL01-12-230 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.49-0.28-0.31H-0.960.500.84TX
DEN SASL17-09-231 - 2
(0 - 0)
1 - 6-0.38-0.27-0.43T0.80-0.25-0.93TT
DEN SASL21-11-214 - 1
(1 - 1)
8 - 0-0.60-0.24-0.21T0.840.75-0.96TT
DEN SASL18-07-210 - 2
(0 - 2)
3 - 7-0.37-0.29-0.42T-0.930.000.80TX
DAN Cup10-03-213 - 1
(3 - 1)
6 - 4-0.53-0.30-0.30T0.900.500.92TT
DAN Cup11-02-210 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.34-0.29-0.48H0.97-0.250.85BX
DEN SASL11-12-203 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.49-0.28-0.32T0.820.25-0.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Randers FC            
Chủ - Khách
SilkeborgRanders FC
SonderjyskeRanders FC
Randers FCNordsjaelland
AalborgRanders FC
Randers FCLyngby
Aarhus AGFRanders FC
BrabrandRanders FC
Randers FCMidtjylland
NordsjaellandRanders FC
B 1913 OdenseRanders FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL10-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.39-0.27-0.42B1.0000.88BX
DEN SASL02-11-241 - 4
(1 - 4)
3 - 4-0.31-0.27-0.50T0.88-0.51.00TT
DEN SASL28-10-244 - 0
(2 - 0)
6 - 5-0.32-0.27-0.49T0.85-0.5-0.97TT
DEN SASL20-10-240 - 2
(0 - 0)
6 - 1-0.35-0.28-0.45T0.92-0.250.96TX
DEN SASL06-10-241 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.58-0.26-0.24H0.910.750.97TX
DEN SASL28-09-242 - 2
(1 - 1)
1 - 5-0.56-0.26-0.25H1.000.750.88TT
DAN Cup25-09-241 - 0
(1 - 0)
2 - 10-0.10-0.17-0.85B0.98-1.750.78BX
DEN SASL22-09-242 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.29-0.27-0.52H0.96-0.50.92BT
DEN SASL16-09-241 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.55-0.26-0.27H-0.980.750.86TX
DAN Cup04-09-240 - 10
(0 - 6)
2 - 18-0.05-0.08-0.99T0.91-3.50.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Vejle            
Chủ - Khách
VejleSonderjyske
AalborgVejle
VejleLyngby
FC CopenhagenVejle
VejleAalborg
VejleFC Copenhagen
SonderjyskeVejle
VejleViborg
BronshojVejle
LyngbyVejle
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL08-11-241 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.42-0.28-0.380.860-0.98X
DEN SASL03-11-243 - 3
(0 - 1)
7 - 5-0.48-0.28-0.320.840.25-0.96T
DEN SASL27-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.40-0.30-0.370.8801.00X
DEN SASL18-10-243 - 1
(1 - 0)
0 - 5-0.83-0.16-0.10-0.9320.81T
DEN SASL04-10-242 - 2
(1 - 0)
8 - 6-0.44-0.28-0.36-0.980.250.86T
DEN SASL29-09-241 - 2
(0 - 0)
4 - 9-0.17-0.21-0.700.91-1.250.97H
DEN SASL22-09-242 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.50-0.27-0.311.000.50.88T
DEN SASL15-09-240 - 5
(0 - 1)
3 - 2-0.37-0.27-0.440.83-0.25-0.95T
DAN Cup03-09-241 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.07-0.14-0.910.83-2.250.93X
DEN SASL30-08-241 - 0
(1 - 0)
10 - 5-0.43-0.29-0.37-0.930.250.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

Randers FCSo sánh số liệuVejle
  • 26Tổng số ghi bàn12
  • 2.6Trung bình ghi bàn1.2
  • 9Tổng số mất bàn20
  • 0.9Trung bình mất bàn2.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Randers FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem11XemXem0XemXem4XemXem73.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
8XemXem7XemXem0XemXem1XemXem87.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Vejle
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem4XemXem2XemXem9XemXem26.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
632150.0%Xem350.0%233.3%Xem
Randers FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem10XemXem2XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
642066.7%Xem350.0%233.3%Xem
Vejle
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem2XemXem13.3%XemXem9XemXem60%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem
632150.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Randers FCThời gian ghi bànVejle
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    5
    0 Bàn
    6
    7
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    14
    6
    Bàn thắng H1
    11
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Randers FCChi tiết về HT/FTVejle
  • 3
    0
    T/T
    3
    2
    T/H
    0
    2
    T/B
    2
    0
    H/T
    3
    2
    H/H
    3
    4
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    5
    B/B
ChủKhách
Randers FCSố bàn thắng trong H1&H2Vejle
  • 4
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    4
    Hòa
    2
    6
    Mất 1 bàn
    1
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Randers FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL01-12-2024KháchViborg7 Ngày
DEN SASL16-02-2025ChủFC Copenhagen84 Ngày
DEN SASL24-02-2025KháchLyngby92 Ngày
Vejle
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL01-12-2024ChủMidtjylland7 Ngày
DEN SASL16-02-2025KháchSilkeborg84 Ngày
DEN SASL24-02-2025ChủBrondby IF92 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Randers FC
Chấn thương
Vejle

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 41.7%Thắng17.4% [4]
  • [8] 33.3%Hòa17.4% [4]
  • [6] 25.0%Bại65.2% [15]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng8.7% [2]
  • [3] 12.5%Hòa4.3% [1]
  • [3] 12.5%Bại39.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.71 
  • TB mất điểm
    1.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    51
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    2.22
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    1.04
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Randers FC VS Vejle ngày 24-11-2024 - Thông tin đội hình