Piast Gliwice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Akim ZedadkaHậu vệ00000000
11Thierry GaleTiền đạo00000000
17Filip KarbowyTiền vệ00000000
36Jakub LewickiHậu vệ00000000
31Oskar·LesniakHậu vệ00000000
14Miguel NobregaHậu vệ00000000
9Fabian PiaseckiTiền đạo00000000
30Miłosz SzczepańskiTiền vệ10000006.7
33Karol SzymańskiThủ môn00000000
26František PlachThủ môn00000006.9
5Tomáš HukHậu vệ00000006.6
3Miguel MuñozHậu vệ00000007.1
Thẻ vàng
4Jakub CzerwińskiHậu vệ20000007
29Igor DrapinskiHậu vệ00000006.5
10Patryk DziczekHậu vệ20000006.4
Thẻ vàng
20Grzegorz TomasiewiczHậu vệ10000006.9
-Erik JirkaTiền vệ10010007
6Michał ChrapekTiền vệ40010107.4
Thẻ đỏ
-Maciej RosołekTiền đạo00000006.2
7Jorge FélixTiền đạo00000006.9
GKS Katowice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
77Mateusz·KowalczykHậu vệ10000000
19Filip SzymczakTiền đạo00000006.3
32Rafał StrączekThủ môn00000000
17Mateusz MarzecTiền vệ00000000
10Mateusz MakTiền vệ00000000
14Aleksander KomorHậu vệ00000000
6Lukas KlemenzHậu vệ00000000
13Bartosz JaroszekHậu vệ00000000
24Konrad·GruszkowskiTiền vệ00000000
18Dawid DrachalTiền vệ00000000
30Alan CzerwińskiTiền vệ00000006.9
11Adrian BłądTiền vệ00000000
-Arkadiusz JędrychHậu vệ20000000
2Märten KuuskHậu vệ00000006.8
7Sebastian BergierTiền đạo00010000
8Borja GalanTiền vệ20010100
23Marcin WasielewskiTiền vệ00000000
22Sebastian MilewskiHậu vệ00000000
1Dawid KudłaThủ môn00000000
27Bartosz NowakTiền vệ10020006.9

GKS Katowice vs Piast Gliwice ngày 16-02-2025 - Thống kê cầu thủ