Sport Huancayo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Minzun QuinaHậu vệ10100006.77
Bàn thắng
-Jean DezaTiền đạo00000006.01
-Alfredo RojasTiền vệ00000000
-Joel PintoThủ môn00000000
-Javier NúñezTiền đạo40001026.02
19Ronal HuacchaTiền đạo00000000
-Ray GómezTiền vệ00000000
-Carlos RossTiền đạo00000006.47
-Otávio Gut OliveiraHậu vệ00000006.52
-Luis GarroHậu vệ00000006.52
22Ricardo SalcedoHậu vệ00000006.18
-Marcos LliuyaTiền vệ10000006.16
Thẻ vàng
-E. VillarTiền vệ00000005.9
-Lucas CanoTiền đạo30100018.46
Bàn thắngThẻ đỏ
-Luis BenitesTiền đạo10000006.88
-GutiHậu vệ00000006
Thẻ vàng
-Omar Alberto Labrador GutierrezHậu vệ00000006.32
4Juan BarredaHậu vệ00000000
-Maximo RabinesThủ môn00000006.81
-Angel PerezHậu vệ00000005.5
Carlos Mannucci
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Alexander SuccarTiền đạo40100007.7
Bàn thắng
-Nelinho Minzun·Quina AsinHậu vệ00000000
-Ángel BenítezTiền vệ20000006
-Luis UrrutiTiền đạo20000005.64
27Eduardo RabanalHậu vệ00000006.65
-Christian VelardeHậu vệ00000000
-Marcelo·GaonaHậu vệ00000000
Thẻ đỏ
24Gonzalo RizzoHậu vệ00000006.43
-E. Urtecho-00000000
19Pablo MiguezHậu vệ10000005.91
-Emilio SabaHậu vệ00000006.97
-Manuel HerediaThủ môn00000006.36
-Mathias LlontopHậu vệ00000007.22
-Nicolás Gabriel Albarracín BasilTiền đạo10000006.14
-Juniors BarbieriThủ môn00000000
-John FajardoTiền đạo30001005.84
-José CortésTiền đạo00000006.61
-Alexis CossioHậu vệ10000006.39
23William MimbelaTiền vệ41010005.61
-Marcelo GaonaHậu vệ00000000
Thẻ đỏ
-Jesús CastilloHậu vệ00010006.24

Carlos Mannucci vs Sport Huancayo ngày 30-09-2024 - Thống kê cầu thủ