So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
0.25
0.98
0.78
2.25
0.98
2.02
3.30
3.10
Live
0.80
0.5
-0.93
-0.95
2.5
0.81
1.80
3.40
4.00
Run
-0.20
0.25
0.08
-0.19
2.5
0.05
11.50
1.04
19.50
BET365Sớm
-0.95
0.5
0.80
0.80
2.25
-0.95
2.05
3.60
3.40
Live
0.80
0.5
-0.95
0.77
2.25
-0.98
1.80
3.50
4.50
Run
0.30
0
-0.41
-0.20
2.5
0.13
501.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.71
0.25
-0.95
0.74
2.25
-0.98
1.89
3.35
3.50
Live
0.76
0.5
-0.93
-0.96
2.5
0.78
1.78
3.50
3.65
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.14
2.5
0.04
11.00
1.03
17.00
188betSớm
0.79
0.25
0.99
0.79
2.25
0.99
2.02
3.30
3.10
Live
0.79
0.5
-0.89
-0.92
2.5
0.79
1.78
3.40
4.10
Run
-0.20
0.25
0.10
-0.19
2.5
0.07
11.50
1.04
19.50
SbobetSớm
0.82
0.25
1.00
0.85
2.25
0.95
2.01
3.04
3.17
Live
0.78
0.5
-0.94
-0.93
2.5
0.74
1.78
3.22
4.02
Run
0.31
0
-0.47
-0.22
3.5
0.08
11.50
1.02
18.50

Bên nào sẽ thắng?

Carlos Mannucci
ChủHòaKhách
Sport Huancayo
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Carlos MannucciSo Sánh Sức MạnhSport Huancayo
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[PER Liga 1-30] Carlos Mannucci
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
34710173464313020.6%
175662028213229.4%
1724111436102711.8%
613298616.7%
[PER Liga 1-24] Sport Huancayo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
34108163957382429.4%
177462422252641.2%
1734101535132017.6%
6213910733.3%

Thành tích đối đầu

Carlos Mannucci            
Chủ - Khách
Sport HuancayoCarlos Manucci
Sport HuancayoCarlos Manucci
Carlos ManucciSport Huancayo
Sport HuancayoCarlos Manucci
Carlos ManucciSport Huancayo
Carlos ManucciSport Huancayo
Carlos ManucciSport Huancayo
Carlos ManucciSport Huancayo
Carlos ManucciSport Huancayo
Sport HuancayoCarlos Manucci
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D126-04-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.72-0.22-0.16B0.91-0.800.91TX
PER D119-08-233 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.76-0.22-0.14B0.81-0.80-0.99BT
PER D102-04-230 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.45-0.30-0.37H-0.980.250.80TX
PER D126-07-224 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.65-0.26-0.20B-0.991.000.81BT
PER D126-02-220 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.49-0.31-0.32B0.790.25-0.97BX
PER D103-08-211 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.44-0.33-0.34H-0.980.250.80TX
PER D121-11-202 - 1
(1 - 0)
3 - 9-0.44-0.32-0.36T-0.950.250.77TT
PER D119-10-200 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.38-0.33-0.41B0.970.000.85BX
PER D112-10-193 - 3
(0 - 2)
9 - 6-0.49-0.30-0.33H0.800.25-0.96TT
PER D127-04-192 - 1
(2 - 0)
7 - 5-0.70-0.24-0.16B-0.93-0.800.79TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Carlos Mannucci            
Chủ - Khách
UTC CajamarcaCarlos Manucci
Carlos ManucciFBC Melgar
Alianza LimaCarlos Manucci
Carlos ManucciAtletico Grau
Sport BoysCarlos Manucci
Los ChankasCarlos Manucci
Carlos ManucciCienciano
Sporting CristalCarlos Manucci
Carlos ManucciAD Tarma
Comerciantes UnidosCarlos Manucci
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D124-09-242 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.67-0.25-0.20B0.9010.86BX
PER D120-09-241 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.20-0.27-0.65H0.78-1-0.96BX
PER D115-09-241 - 0
(1 - 0)
10 - 2-0.86-0.17-0.09B0.801.75-0.98TX
PER D127-08-241 - 1
(1 - 0)
0 - 6-0.39-0.31-0.42H0.9700.85HX
PER D121-08-242 - 6
(0 - 3)
6 - 1-0.65-0.26-0.21T-0.9810.80TT
PER D118-08-241 - 1
(1 - 1)
19 - 0-0.70-0.25-0.20H0.7610.94TX
PER D111-08-241 - 2
(1 - 2)
12 - 3-0.49-0.32-0.31B0.790.250.97BT
PER D104-08-244 - 0
(2 - 0)
8 - 2-0.84-0.18-0.11B0.831.750.99BT
PER D101-08-243 - 2
(2 - 1)
8 - 4-0.32-0.31-0.49T0.97-0.250.79TT
PER D126-07-242 - 1
(2 - 0)
7 - 1-0.60-0.28-0.24B0.890.750.87BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Sport Huancayo            
Chủ - Khách
Sport HuancayoLos Chankas
CiencianoSport Huancayo
Sport HuancayoSporting Cristal
AD TarmaSport Huancayo
Sport HuancayoComerciantes Unidos
Deportivo Union ComercioSport Huancayo
Sport HuancayoUniversitario De Deportes
Alianza Atletico SullanaSport Huancayo
Sport HuancayoUniv.Cesar Vallejo
Cusco FCSport Huancayo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D123-09-243 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.56-0.29-0.270.790.50.97T
PER D118-09-243 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.52-0.30-0.290.910.50.91T
PER D114-09-241 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.42-0.29-0.410.8900.93T
PER D125-08-242 - 1
(2 - 0)
5 - 6-0.63-0.27-0.230.850.750.97T
PER D120-08-242 - 2
(2 - 0)
2 - 2-0.68-0.25-0.180.8510.97T
PER D117-08-240 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.52-0.31-0.320.920.50.78X
PER D111-08-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.35-0.31-0.450.80-0.250.96X
PER D105-08-241 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.55-0.30-0.270.820.51.00X
PER D130-07-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.57-0.29-0.260.970.750.79X
PER D125-07-243 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.56-0.29-0.270.800.50.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Carlos MannucciSo sánh số liệuSport Huancayo
  • 14Tổng số ghi bàn12
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 18Tổng số mất bàn15
  • 1.8Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Carlos Mannucci
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem12XemXem2XemXem15XemXem41.4%XemXem16XemXem55.2%XemXem13XemXem44.8%XemXem
14XemXem5XemXem2XemXem7XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem
Sport Huancayo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem11XemXem0XemXem18XemXem37.9%XemXem14XemXem48.3%XemXem15XemXem51.7%XemXem
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Carlos Mannucci
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem13XemXem2XemXem14XemXem44.8%XemXem10XemXem34.5%XemXem14XemXem48.3%XemXem
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem
Sport Huancayo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem10XemXem4XemXem15XemXem34.5%XemXem8XemXem27.6%XemXem14XemXem48.3%XemXem
15XemXem6XemXem2XemXem7XemXem40%XemXem3XemXem20%XemXem9XemXem60%XemXem
14XemXem4XemXem2XemXem8XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Carlos MannucciThời gian ghi bànSport Huancayo
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    9
    0 Bàn
    9
    14
    1 Bàn
    3
    4
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    9
    11
    Bàn thắng H1
    14
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Carlos MannucciChi tiết về HT/FTSport Huancayo
  • 2
    3
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    2
    T/B
    2
    6
    H/T
    6
    4
    H/H
    4
    5
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    10
    5
    B/B
ChủKhách
Carlos MannucciSố bàn thắng trong H1&H2Sport Huancayo
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    3
    5
    Thắng 1 bàn
    9
    7
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    10
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Carlos Mannucci
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D112-10-2024KháchDeportivo Garcilaso13 Ngày
PER D117-10-2024ChủCusco FC18 Ngày
PER D124-10-2024KháchUniv.Cesar Vallejo25 Ngày
Sport Huancayo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D112-10-2024ChủAtletico Grau13 Ngày
PER D117-10-2024KháchAlianza Lima18 Ngày
PER D124-10-2024ChủFBC Melgar25 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 20.6%Thắng29.4% [10]
  • [10] 29.4%Hòa23.5% [10]
  • [17] 50.0%Bại47.1% [16]
  • Chủ/Khách
  • [5] 14.7%Thắng8.8% [3]
  • [6] 17.6%Hòa11.8% [4]
  • [6] 17.6%Bại29.4% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    64 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.82 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    57
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    1.68
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.65
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Carlos Mannucci VS Sport Huancayo ngày 30-09-2024 - Thông tin đội hình