[GER Regionalliga-7] Greifswalder FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 11 | 8 | 8 | 39 | 28 | 41 | 7 | 40.7% |
13 | 5 | 4 | 4 | 17 | 13 | 19 | 13 | 38.5% |
14 | 6 | 4 | 4 | 22 | 15 | 22 | 4 | 42.9% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 13 | 66.7% |
[GER Regionalliga-15] BSG Chemie Leipzig |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 7 | 6 | 13 | 24 | 46 | 27 | 15 | 26.9% |
12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 20 | 13 | 17 | 25.0% |
14 | 4 | 2 | 8 | 11 | 26 | 14 | 12 | 28.6% |
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 14 | 3 | 16.7% |
Greifswalder FC |
Chủ - Khách |
---|
BSG Chemie LeipzigGreifswalder FC |
Greifswalder FCBSG Chemie Leipzig |
BSG Chemie LeipzigGreifswalder FC |
BSG Chemie LeipzigGreifswalder FC |
Greifswalder FCBSG Chemie Leipzig |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 6 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | T | 0.85 | -0.25 | 0.91 | T | T |
GER Reg | 20-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | T | 0.85 | 0.50 | 0.91 | T | T |
GER Reg | 04-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.32 | -0.28 | -0.50 | H | 0.85 | -0.50 | 0.99 | B | X |
GER Reg | 30-04-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | B | 0.82 | 0.50 | 1.00 | B | T |
GER Reg | 12-11-22 | 2 - 2 (0 - 1) | - | -0.39 | -0.29 | -0.44 | H | -0.98 | 0.00 | 0.80 | H | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%
Greifswalder FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.57 | -0.29 | -0.26 | T | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | T |
GER Reg | 31-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.29 | -0.37 | H | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | X |
GER Reg | 28-01-25 | 4 - 1 (3 - 1) | - | -0.57 | -0.27 | -0.28 | T | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | T |
INT CF | 22-01-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER Reg | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.60 | -0.27 | -0.25 | T | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | T |
GER Reg | 06-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.39 | -0.28 | -0.45 | H | 0.78 | -0.25 | -0.96 | B | X |
GER Reg | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.60 | -0.26 | -0.26 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | X |
GER Reg | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.25 | -0.25 | -0.62 | T | 0.96 | -0.75 | 0.86 | T | H |
GER Reg | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.37 | -0.29 | -0.46 | H | 0.88 | -0.25 | 0.94 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
BSG Chemie Leipzig |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 07-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.65 | -0.25 | -0.22 | 0.97 | 1 | 0.79 | X | ||
GER Reg | 01-02-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | -0.54 | -0.28 | -0.28 | 0.86 | 0.5 | 0.98 | T | ||
INT CF | 25-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 08-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.50 | -0.29 | -0.33 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | ||
GER Reg | 30-11-24 | 5 - 0 (4 - 0) | - | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.76 | 0.75 | 1.00 | T | ||
GER Reg | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.95 | 0.25 | 0.87 | X | ||
GER Reg | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.48 | -0.29 | -0.35 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | ||
GER Reg | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.30 | -0.30 | -0.52 | 0.89 | -0.5 | 0.93 | X | ||
GER Reg | 26-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.48 | -0.28 | -0.34 | 0.87 | 0.25 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
Greifswalder FC |
Greifswalder FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 02-03-2025 | Khách | Berliner FC Dynamo | 7 Ngày |
GER Reg | 09-03-2025 | Chủ | Hertha Zehlendorf | 14 Ngày |
GER Reg | 16-03-2025 | Chủ | FSV luckenwalde | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 02-03-2025 | Chủ | Chemnitzer | 7 Ngày |
GER Reg | 09-03-2025 | Khách | VFC Plauen | 14 Ngày |
GER Reg | 16-03-2025 | Chủ | Rot-Weiss Erfurt | 21 Ngày |