Dynamo Dresden
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Niklas HauptmannTiền vệ20140000
Bàn thắng
33Christoph DafernerTiền đạo50011000
28Sascha RischHậu vệ10020000
1Tim SchreiberThủ môn00000000
29Lukas BoederHậu vệ00000000
21Robin MeißnerTiền đạo10000000
39David KubattaHậu vệ20000000
Thẻ vàng
24Tony MenzelTiền vệ00010000
37Daniel MesenhölerThủ môn00000000
25Jonas·OehmichenTiền đạo20000000
5Vinko SapinaHậu vệ30000000
17Aljaž CasarTiền vệ00010000
10Jakob LemmerTiền đạo10131000
Bàn thắngThẻ vàng
32Jonas SternerHậu vệ00030000
-Oliver Batista MeierTiền vệ00000000
23L. BünningHậu vệ00000000
16Philip HeiseHậu vệ00000000
Thẻ vàng
6Tom Kaspar BergerHậu vệ00000000
30Stefan KutschkeTiền đạo00000000
26Jan Hendrik MarxHậu vệ00000000
SV Waldhof Mannheim
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
32Kennedy OkpalaTiền đạo10000000
-Malwin Zok-00000000
-Yusuf Wardak-00000000
-A. RexhepiTiền đạo00000000
21Julian RieckmannHậu vệ10000000
Thẻ vàng
18Seyhan YiğitHậu vệ00000000
11Rico BenatelliTiền vệ00010000
1Jan-Christoph BartelsThủ môn00000000
17Samuel AbifadeTiền đạo71010010
-Djayson Eduardo Cardoso Mendes-00000000
31Maximilian ThalhammerHậu vệ00000000
10Martin KobylańskiTiền vệ00000000
Thẻ vàng
13Terrence BoydTiền đạo20000000
36Kelvin AraseTiền đạo00000000
2Sascha·VoelckeHậu vệ20110000
Bàn thắng
-J. SietanTiền vệ00000000
Thẻ vàng
7Nicklas ShipnoskiTiền đạo20000000
Thẻ vàng
5Marcel SeegertHậu vệ00000000
Thẻ vàng
24Lukas KlünterHậu vệ10000000
15Malte KarbsteinHậu vệ30010000

Dynamo Dresden vs SV Waldhof Mannheim ngày 14-12-2024 - Thống kê cầu thủ