[GER 3.Liga-1] Dynamo Dresden |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 17 | 8 | 6 | 59 | 33 | 59 | 1 | 54.8% |
15 | 9 | 5 | 1 | 32 | 15 | 32 | 1 | 60.0% |
16 | 8 | 3 | 5 | 27 | 18 | 27 | 1 | 50.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 7 | 12 | 50.0% |
[GER 3.Liga-14] SV Waldhof Mannheim |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 34 | 37 | 14 | 30.0% |
15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 15 | 26 | 9 | 46.7% |
15 | 2 | 5 | 8 | 10 | 19 | 11 | 18 | 13.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | 8 | 33.3% |
Dynamo Dresden |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER D3 | 23-01-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.23 | -0.26 | -0.61 | T | 0.98 | -0.75 | 0.90 | T | X |
GER D3 | 22-08-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.58 | -0.27 | -0.27 | T | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | H |
GER D3 | 22-04-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.52 | -0.28 | -0.32 | T | 0.94 | 0.50 | 0.88 | T | T |
GER D3 | 29-10-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | B | 0.85 | 0.00 | 0.97 | B | T |
GER D3 | 26-01-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | B | 0.97 | 0.00 | 0.85 | B | X |
GER D3 | 27-09-20 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.55 | -0.28 | -0.27 | H | 0.82 | 0.50 | 1.00 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Dynamo Dresden |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER D3 | 30-11-24 | 2 - 4 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | T | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | T |
GER D3 | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | H | 0.95 | 0.5 | 0.87 | T | X |
GER D3 | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | T | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | T |
GER D3 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.39 | -0.28 | -0.45 | H | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | X |
GERC | 30-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 12 - 5 | -0.47 | -0.27 | -0.37 | H | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | T |
GER D3 | 26-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.75 | -0.21 | -0.16 | T | -0.99 | 1.5 | 0.81 | T | X |
GER D3 | 23-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | B | 0.80 | -0.5 | -0.98 | B | X |
GER D3 | 20-10-24 | 3 - 3 (0 - 1) | 17 - 2 | -0.68 | -0.24 | -0.21 | H | 0.87 | 1 | 0.95 | T | T |
GER LS | 12-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
GER D3 | 04-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 13 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | B | 0.83 | -0.75 | 0.99 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
SV Waldhof Mannheim |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER D3 | 30-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | 0.86 | -0.25 | 0.96 | X | ||
GER D3 | 24-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | ||
INT CF | 13-11-24 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER D3 | 09-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | ||
GER D3 | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.37 | -0.29 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | X | ||
GER D3 | 27-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | ||
GER D3 | 22-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | 0.86 | 0 | 0.96 | X | ||
GER D3 | 18-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.39 | 0.82 | 0 | 1.00 | T | ||
GER D3 | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 6 | -0.49 | -0.29 | -0.35 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | ||
GER D3 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.47 | -0.27 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.86 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
Dynamo Dresden |
Dynamo Dresden |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER D3 | 21-12-2024 | Khách | Unterhaching | 7 Ngày |
GER D3 | 18-01-2025 | Chủ | Viktoria koln | 35 Ngày |
GER D3 | 25-01-2025 | Khách | Energie Cottbus | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER D3 | 21-12-2024 | Chủ | Arminia Bielefeld | 7 Ngày |
GER D3 | 18-01-2025 | Chủ | Ingolstadt | 35 Ngày |
GER D3 | 25-01-2025 | Khách | Viktoria koln | 42 Ngày |