So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
-1
0.97
-0.97
2.5
0.83
5.70
4.00
1.52
Live
0.93
-1
0.96
0.99
2.5
0.88
5.60
3.95
1.54
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.13
3.5
0.01
31.00
16.50
1.01
BET365Sớm
0.95
-1
0.95
1.00
2.5
0.85
6.25
4.10
1.53
Live
0.90
-1
0.95
0.97
2.5
0.87
5.75
4.10
1.57
Run
-0.65
0
0.52
-0.10
3.5
0.05
501.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
0.94
-1
0.94
-0.99
2.5
0.85
5.80
4.10
1.51
Live
0.92
-1
1.00
0.99
2.5
0.91
5.70
3.90
1.53
Run
-0.56
0
0.47
-0.13
3.5
0.05
300.00
11.00
1.01
188betSớm
0.92
-1
0.98
-0.96
2.5
0.84
5.70
4.00
1.52
Live
0.94
-1
0.98
0.98
2.5
0.91
5.90
3.95
1.51
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.12
3.5
0.02
31.00
16.50
1.01
SbobetSớm
0.97
-1
0.93
-0.98
2.5
0.86
5.90
3.84
1.48
Live
0.94
-1
0.98
0.99
2.5
0.91
6.10
4.03
1.53
Run
-0.67
0
0.59
-0.11
3.5
0.03
300.00
11.00
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Estoril
ChủHòaKhách
FC Porto
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
EstorilSo Sánh Sức MạnhFC Porto
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga Portugal-8] Estoril
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281099384339835.7%
146441819221042.9%
14455202417628.6%
62311010933.3%
[Liga Portugal-3] FC Porto
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271755532156363.0%
13103030533376.9%
14725231623450.0%
6312851050.0%

Thành tích đối đầu

Estoril            
Chủ - Khách
FC PortoEstoril
EstorilFC Porto
EstorilFC Porto
EstorilFC Porto
FC PortoEstoril
FC PortoEstoril
EstorilFC Porto
FC PortoEstoril
EstorilFC Porto
EstorilFC Porto
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D103-11-244 - 0
(2 - 0)
9 - 5-0.86-0.14-0.08B0.85-0.50-0.97BT
POR D130-03-241 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.14-0.20-0.74T-0.95-1.250.83BX
POR CN09-01-240 - 4
(0 - 2)
4 - 7-0.20-0.24-0.68B0.94-1.000.82BT
PORLC06-12-233 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.15-0.22-0.73T0.92-1.250.90TT
POR D103-11-230 - 1
(0 - 0)
9 - 6-0.85-0.15-0.08T0.90-0.500.98TX
POR D110-03-233 - 2
(2 - 1)
6 - 3-0.84-0.16-0.08B-0.96-0.500.84TT
POR D117-09-221 - 1
(1 - 0)
4 - 11-0.12-0.21-0.75H-0.94-1.250.82BX
POR D114-05-222 - 0
(0 - 0)
12 - 6-0.85-0.15-0.08B0.97-0.500.91HX
POR D108-01-222 - 3
(2 - 0)
2 - 7-0.14-0.23-0.71B0.85-1.25-0.97BT
POR D121-02-181 - 3
(1 - 0)
3 - 7-0.11-0.18-0.81B0.88-1.751.00BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Estoril            
Chủ - Khách
FC AroucaEstoril
EstorilSC Farense
Sporting CPEstoril
EstorilRio Ave
Nacional da MadeiraEstoril
EstorilBoavista FC
Gil VicenteEstoril
EstorilVitoria Guimaraes
Santa ClaraEstoril
Estrela da AmadoraEstoril
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D116-03-251 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.50-0.29-0.29H-0.990.50.87TX
POR D108-03-252 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.48-0.30-0.30H0.830.25-0.95TT
POR D103-03-253 - 1
(2 - 0)
6 - 6-0.83-0.16-0.09B0.831.75-0.95BT
POR D122-02-252 - 1
(0 - 0)
0 - 4-0.49-0.29-0.30T-0.940.50.82TT
POR D115-02-252 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.47-0.30-0.32H0.890.250.99TT
POR D109-02-252 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.57-0.28-0.23T1.000.750.88TT
POR D101-02-251 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.47-0.30-0.31T0.850.25-0.97TT
POR D126-01-251 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.22-0.28-0.58T0.94-0.750.94TX
POR D118-01-252 - 3
(1 - 2)
7 - 1-0.59-0.28-0.21T0.900.750.98TT
POR D105-01-252 - 4
(0 - 3)
3 - 2-0.44-0.31-0.33T1.000.250.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 80%

FC Porto            
Chủ - Khách
FC PortoAVS Futebol SAD
Sporting BragaFC Porto
FC AroucaFC Porto
FC PortoVitoria Guimaraes
AS RomaFC Porto
SC FarenseFC Porto
FC PortoAS Roma
FC PortoSporting CP
Rio AveFC Porto
Maccabi Tel AvivFC Porto
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D115-03-252 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.77-0.21-0.11-0.981.50.86X
POR D108-03-251 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.32-0.30-0.460.98-0.250.90X
POR D101-03-250 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.22-0.27-0.580.95-0.750.93X
POR D124-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 7-0.64-0.25-0.19-0.9610.84X
UEFA EL20-02-253 - 2
(2 - 1)
5 - 2-0.54-0.28-0.230.850.5-0.97T
POR D116-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.13-0.21-0.741.00-1.250.88X
UEFA EL13-02-251 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.47-0.29-0.320.900.250.98X
POR D107-02-251 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.41-0.28-0.390.8801.00X
POR D103-02-252 - 2
(1 - 0)
3 - 5-0.16-0.23-0.690.82-1.25-0.94T
UEFA EL30-01-250 - 1
(0 - 0)
9 - 5-0.16-0.22-0.700.85-1.250.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%

EstorilSo sánh số liệuFC Porto
  • 20Tổng số ghi bàn13
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.3
  • 15Tổng số mất bàn9
  • 1.5Trung bình mất bàn0.9
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Estoril
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem14XemXem2XemXem10XemXem53.8%XemXem15XemXem57.7%XemXem11XemXem42.3%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
FC Porto
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem2XemXem11XemXem48%XemXem10XemXem38.5%XemXem15XemXem57.7%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
621333.3%Xem00.0%6100.0%Xem
Estoril
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem6XemXem10XemXem38.5%XemXem11XemXem42.3%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
FC Porto
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem2XemXem13XemXem42.3%XemXem6XemXem23.1%XemXem11XemXem42.3%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem2XemXem15.4%XemXem8XemXem61.5%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
620433.3%Xem00.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

EstorilThời gian ghi bànFC Porto
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    7
    0 Bàn
    5
    6
    1 Bàn
    7
    8
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    9
    12
    Bàn thắng H1
    14
    27
    Bàn thắng H2
ChủKhách
EstorilChi tiết về HT/FTFC Porto
  • 4
    8
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    6
    H/T
    7
    4
    H/H
    3
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    3
    3
    B/H
    5
    3
    B/B
ChủKhách
EstorilSố bàn thắng trong H1&H2FC Porto
  • 1
    11
    Thắng 2+ bàn
    6
    3
    Thắng 1 bàn
    11
    7
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    6
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Estoril
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POR D104-04-2025KháchAVS Futebol SAD5 Ngày
POR D113-04-2025KháchFC Famalicao14 Ngày
POR D119-04-2025ChủSporting Braga20 Ngày
FC Porto
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POR D106-04-2025ChủBenfica7 Ngày
POR D113-04-2025KháchCasa Pia AC14 Ngày
POR D119-04-2025ChủFC Famalicao20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Estoril
FC Porto
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 35.7%Thắng63.0% [17]
  • [9] 32.1%Hòa18.5% [17]
  • [9] 32.1%Bại18.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [6] 21.4%Thắng25.9% [7]
  • [4] 14.3%Hòa7.4% [2]
  • [4] 14.3%Bại18.5% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.36 
  • TB mất điểm
    1.54 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    53
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.96
  • TB mất điểm
    0.78
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    0.19
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [5] 45.45%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 27.27%Hòa36.36% [4]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Estoril VS FC Porto ngày 31-03-2025 - Thông tin đội hình