Bên nào sẽ thắng?

FK Epitsentr Dunayivtsi
ChủHòaKhách
Ahrobiznes TSK Romny
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK Epitsentr DunayivtsiSo Sánh Sức MạnhAhrobiznes TSK Romny
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 1T 2H 2B
    2T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] FK Epitsentr Dunayivtsi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
64111031366.7%
[INT CF-] Ahrobiznes TSK Romny
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6312781050.0%

Thành tích đối đầu

FK Epitsentr Dunayivtsi            
Chủ - Khách
FK Epitsentr DunayivtsiAhrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK RomnyFK Epitsentr Dunayivtsi
Ahrobiznes TSK RomnyFK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr DunayivtsiAhrobiznes TSK Romny
FK Epitsentr DunayivtsiAhrobiznes TSK Romny
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D216-11-242 - 0
(1 - 0)
- ---T---
UKR D221-09-242 - 1
(2 - 0)
- ---B---
UKR D213-10-231 - 1
(1 - 0)
- ---H---
UKR D211-08-231 - 1
(0 - 0)
- ---H---
UKRC30-09-201 - 2
(1 - 1)
10 - 2---B---

Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

FK Epitsentr Dunayivtsi            
Chủ - Khách
PFC OleksandriaFK Epitsentr Dunayivtsi
Podillya KhmelnytskyiFK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr DunayivtsiAhrobiznes TSK Romny
Prykarpattya Ivano FrankivskFK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr DunayivtsiFC Mynai
FC Bukovyna chernivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr DunayivtsiMetalist Kharkiv
FK Epitsentr DunayivtsiNyva Ternopil
FK Epitsentr DunayivtsiPodillya Khmelnytskyi
Ahrobiznes TSK RomnyFK Epitsentr Dunayivtsi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF21-03-251 - 0
(1 - 0)
- ---B--
UKR D223-11-241 - 2
(0 - 1)
- ---T--
UKR D216-11-242 - 0
(1 - 0)
- ---T--
UKR D210-11-240 - 1
(0 - 0)
- ---T--
UKR D202-11-244 - 0
(2 - 0)
- ---T--
UKR D226-10-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
UKR D219-10-241 - 1
(1 - 1)
- ---H--
UKR D204-10-241 - 1
(0 - 1)
- ---H--
UKR D228-09-242 - 1
(0 - 0)
10 - 7---T--
UKR D221-09-242 - 1
(2 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Ahrobiznes TSK Romny            
Chủ - Khách
Ahrobiznes TSK RomnyFC Uzhgorod
Ahrobiznes TSK RomnyFC Vilkhivtsi
Ahrobiznes TSK RomnyFC Bukovyna chernivtsi
Ahrobiznes TSK RomnySkala 1911 Stryi
Ahrobiznes TSK RomnyMetalist Kharkiv
Ahrobiznes TSK RomnyFC Mynai
Ahrobiznes TSK RomnyFC Bukovyna chernivtsi
KulykivAhrobiznes TSK Romny
Podillya KhmelnytskyiAhrobiznes TSK Romny
FK Epitsentr DunayivtsiAhrobiznes TSK Romny
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF21-03-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF15-03-250 - 2
(0 - 0)
- -----
INT CF12-03-251 - 4
(0 - 2)
- -----
INT CF07-03-253 - 2
(1 - 1)
- -----
INT CF04-03-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF01-03-252 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF26-02-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF20-02-251 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF16-02-251 - 0
(0 - 0)
- -----
UKR D216-11-242 - 0
(1 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

FK Epitsentr DunayivtsiSo sánh số liệuAhrobiznes TSK Romny
  • 15Tổng số ghi bàn8
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.8
  • 8Tổng số mất bàn12
  • 0.8Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Epitsentr Dunayivtsi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
320166.7%Xem133.3%266.7%Xem
Ahrobiznes TSK Romny
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
FK Epitsentr Dunayivtsi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
311133.3%Xem133.3%266.7%Xem
Ahrobiznes TSK Romny
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK Epitsentr DunayivtsiThời gian ghi bànAhrobiznes TSK Romny
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    9
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK Epitsentr DunayivtsiChi tiết về HT/FTAhrobiznes TSK Romny
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    9
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FK Epitsentr DunayivtsiSố bàn thắng trong H1&H2Ahrobiznes TSK Romny
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    9
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Epitsentr Dunayivtsi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D206-04-2025ChủUCSA9 Ngày
UKR D212-04-2025KháchSC Poltava15 Ngày
UKR D219-04-2025ChủMetalist 1925 Kharkiv22 Ngày
Ahrobiznes TSK Romny
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D206-04-2025ChủSC Poltava9 Ngày
UKR D212-04-2025KháchUCSA15 Ngày
UKR D219-04-2025ChủKudrivka22 Ngày

FK Epitsentr Dunayivtsi VS Ahrobiznes TSK Romny ngày 28-03-2025 - Thông tin đội hình