Midtjylland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Ousmane DiaoHậu vệ10000007
22Mads Bech SørensenHậu vệ00000006.8
55Victor Bak JensenHậu vệ00000006.5
-Pedro BravoTiền vệ00000007.2
Thẻ vàng
80Daniel·SilvaTiền vệ30000006.5
24Oliver·SorensenTiền vệ20010006.7
11Dario OsorioTiền đạo80040117.6
Thẻ vàng
7Franculino Gluda DjuTiền đạo50000006.8
58Aral SimsirTiền đạo10020006.4
41Mikel GogorzaTiền đạo10010016.9
29PaulinhoHậu vệ00000006.7
3Hanbeom LeeHậu vệ00000000
14Edward ChilufyaTiền đạo00000006.5
21Denil CastilloHậu vệ00000000
20Valdemar Byskov AndreasenTiền vệ00000000
6Joel AnderssonHậu vệ00000006.6
18Adam BuksaTiền đạo10000006.8
1Jonas LösslThủ môn00000000
16Elías Rafn ÓlafssonThủ môn00000007
43Kevin MbabuHậu vệ00000006.1
Brondby IF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Sebastian Soraas SebulonsenHậu vệ00020006.8
4Jacob RasmussenHậu vệ00000006.7
42Mathias JensenTiền vệ00000000
16Thomas MikkelsenThủ môn00000000
10Daniel WassTiền vệ00000006.8
8Benjamin TahirovicHậu vệ11020007.3
36mathias kvistgaardenTiền đạo31100007.5
Bàn thắng
35Noah Teye NarteyTiền vệ00000006.7
Thẻ vàng
28Yuito SuzukiTiền đạo20000006.2
1Patrick PentzThủ môn00000009.7
Thẻ đỏ
6Stijn SpieringsHậu vệ00000006.5
32Frederik AlvesHậu vệ00000006.5
38J. AmbækTiền đạo00000000
11Bundgaard Filip KristensenTiền đạo00010006.7
43Lukas Lind Wessel LarsenHậu vệ00000000
37Clement BischoffTiền đạo10000006.5
17Mileta RajovicTiền đạo00000006.5
30Jordi VanlerbergheHậu vệ00000006.8
24Marko DivkovićHậu vệ10001018.59
7Nicolai F VallysTiền vệ10110007.6
Bàn thắng

Midtjylland vs Brondby IF ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ