[LUX National Division-5] UNA Strassen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 12 | 6 | 5 | 42 | 19 | 42 | 5 | 52.2% |
11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 9 | 20 | 7 | 54.5% |
12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 10 | 22 | 3 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 4 | 11 | 50.0% |
[LUX National Division-8] Jeunesse Esch |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 8 | 8 | 6 | 33 | 35 | 32 | 8 | 36.4% |
11 | 6 | 4 | 1 | 25 | 15 | 22 | 6 | 54.5% |
11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 20 | 10 | 12 | 18.2% |
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 7 | 15 | 83.3% |
UNA Strassen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 14-04-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 22-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 02-04-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 04-02-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 16-10-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 01-05-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 28-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 02-05-21 | 0 - 5 (0 - 3) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 10-03-21 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 20-11-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
UNA Strassen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX Cup | 10-11-24 | 0 - 8 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX Cup | 05-10-24 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 25-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Jeunesse Esch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX Cup | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 27-10-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 20-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 7 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 14-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
UNA Strassen |
UNA Strassen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 01-12-2024 | Khách | Bettembourg | 7 Ngày |
LUX D1 | 08-12-2024 | Chủ | Victoria Rosport | 14 Ngày |
LUX D1 | 09-02-2025 | Khách | Rodange 91 | 77 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 01-12-2024 | Chủ | Fola Esch | 7 Ngày |
LUX D1 | 08-12-2024 | Khách | F91 Dudelange | 14 Ngày |
LUX D1 | 09-02-2025 | Chủ | Progres Niedercorn | 77 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật