So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
0.25
0.78
0.93
2
0.87
2.29
2.99
2.87
Live
-0.98
0.25
0.80
0.90
2
0.90
2.22
3.05
2.93
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.21
2.5
0.01
14.00
1.01
16.00
BET365Sớm
0.80
0
-0.95
0.80
2
-0.95
2.50
3.00
2.80
Live
1.00
0.25
0.85
0.85
2
1.00
2.25
3.00
3.20
Run
0.65
0
-0.77
-0.09
2.5
0.04
21.00
1.01
23.00
Mansion88Sớm
0.97
0.25
0.83
0.90
2
0.88
2.27
2.95
2.97
Live
0.96
0.25
0.88
0.75
2
-0.93
2.15
3.05
3.05
Run
0.63
0
-0.79
-0.13
2.5
0.03
12.00
1.02
17.00
188betSớm
0.98
0.25
0.86
0.94
2
0.88
2.29
2.99
2.87
Live
-0.97
0.25
0.81
0.91
2
0.91
2.22
3.05
2.93
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.21
2.5
0.03
13.00
1.02
15.00
SbobetSớm
-0.95
0.25
0.77
0.90
2
0.90
2.29
2.82
2.85
Live
1.00
0.25
0.84
0.92
2
0.90
2.26
2.88
3.01
Run
0.61
0
-0.78
-0.29
2.5
0.15
7.20
1.14
9.60

Bên nào sẽ thắng?

Danubio FC
ChủHòaKhách
Liverpool URU
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Danubio FCSo Sánh Sức MạnhLiverpool URU
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[URU Primera Division-12] Danubio FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
90819108120.0%
5050555100.0%
4031453110.0%
613235616.7%
[URU Primera Division-1] Liverpool URU
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
963017721166.7%
431010510175.0%
53207211160.0%
6321861150.0%

Thành tích đối đầu

Danubio FC            
Chủ - Khách
Danubio FCLiverpool URU
Danubio FCLiverpool URU
Liverpool URUDanubio FC
Liverpool URUDanubio FC
Danubio FCLiverpool URU
Danubio FCLiverpool URU
Liverpool URUDanubio FC
Danubio FCLiverpool URU
Liverpool URUDanubio FC
Danubio FCLiverpool URU
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
URU D122-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.45-0.32-0.35T1.000.250.82TX
URU D128-07-242 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.37-0.31-0.43T-0.950.000.77TX
URU D110-03-241 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.46-0.32-0.35T0.950.250.87TT
URU D126-08-231 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.57-0.30-0.25B0.760.501.00BX
URU D112-02-231 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.31-0.32-0.49H-0.97-0.250.79BX
URU D103-09-221 - 1
(1 - 0)
10 - 3-0.39-0.32-0.41H0.970.000.85HX
URU D126-02-220 - 1
(0 - 0)
10 - 4-0.48-0.31-0.32T0.820.251.00TX
URU D107-03-210 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.35-0.30-0.47B0.93-0.250.89BX
URU D110-09-202 - 1
(1 - 0)
0 - 3-0.45-0.28-0.39B0.760.001.00BT
URU D116-11-191 - 2
(1 - 0)
6 - 5-0.39-0.29-0.44B-0.980.000.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Danubio FC            
Chủ - Khách
Danubio FCCA Huracan
Deportivo MaldonadoDanubio FC
Danubio FCNacional Montevideo
Racing Club MontevideoDanubio FC
Danubio FCCerro Montevideo
Rampla Juniors FCDanubio FC
Danubio FCMiramar Misiones FC
Cerro LargoDanubio FC
Danubio FCCA Penarol
Club Atletico ProgresoDanubio FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF12-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.29-0.34-0.50B0.74-0.5-0.98BT
URU D102-12-243 - 1
(2 - 1)
3 - 8-0.28-0.33-0.51B0.85-0.50.97BT
URU D128-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.17-0.25-0.70H1.00-10.82BX
URU D117-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.43-0.33-0.36H0.750-0.93HX
URU D114-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.49-0.33-0.30H-0.960.50.78TX
URU D109-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 2-0.34-0.32-0.46T0.85-0.250.97TX
URU D102-11-241 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.51-0.32-0.29T0.960.50.86TX
URU D120-10-240 - 0
(0 - 0)
13 - 5-0.37-0.35-0.40H0.9800.84HX
URU D116-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.27-0.32-0.53B0.92-0.50.90BX
URU D112-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.35-0.31-0.45H0.82-0.251.00BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:27% Tỷ lệ tài: 20%

Liverpool URU            
Chủ - Khách
Cerro MontevideoLiverpool URU
Rampla Juniors FCLiverpool URU
Miramar Misiones FCLiverpool URU
Cerro LargoLiverpool URU
CA PenarolLiverpool URU
Liverpool URUClub Atletico Progreso
Defensor Sporting MontevideoLiverpool URU
Liverpool URUWanderers FC
Liverpool URUCentro Atletico Fenix
CA River PlateLiverpool URU
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
URU D130-11-241 - 3
(0 - 0)
6 - 1-0.37-0.32-0.43-0.9700.79T
URU D126-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.43-0.30-0.390.8201.00X
URU D117-11-242 - 2
(0 - 2)
4 - 5-0.38-0.31-0.43-0.9800.80T
URU D113-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.39-0.32-0.410.9700.85X
URU D109-11-242 - 0
(1 - 0)
10 - 3-0.65-0.27-0.20-0.9810.80X
URU D103-11-242 - 1
(1 - 1)
8 - 1-0.54-0.30-0.280.860.50.96T
URU D121-10-242 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.49-0.30-0.330.790.25-0.97T
URU D115-10-241 - 1
(0 - 1)
10 - 6-0.47-0.32-0.340.890.250.93X
URU D111-10-241 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.49-0.31-0.32-0.970.50.79T
URU D104-10-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.38-0.30-0.43-0.9700.79X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Danubio FCSo sánh số liệuLiverpool URU
  • 4Tổng số ghi bàn12
  • 0.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 6Tổng số mất bàn12
  • 0.6Trung bình mất bàn1.2
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Danubio FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Liverpool URU
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Danubio FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Liverpool URU
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Danubio FCThời gian ghi bànLiverpool URU
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Danubio FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Liverpool URU
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Chấn thương và Án treo giò

Danubio FC
Chấn thương
Liverpool URU

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng66.7% [6]
  • [8] 88.9%Hòa33.3% [6]
  • [1] 11.1%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng33.3% [3]
  • [5] 55.6%Hòa22.2% [2]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.11 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.89
  • TB mất điểm
    0.78
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn44.44% [4]
  • [8] 88.89%Hòa33.33% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Danubio FC VS Liverpool URU ngày 02-02-2025 - Thông tin đội hình