So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
1.25
0.87
1.00
2.25
0.76
1.33
4.10
8.20
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.47
0
-0.65
-0.27
2.5
0.07
9.60
1.06
14.50
BET365Sớm
0.90
1.75
0.90
0.95
2.5
0.85
1.20
5.00
12.00
Live
0.97
1
0.82
0.82
2
0.97
1.50
3.40
6.25
Run
0.40
0
-0.54
-0.11
2.5
0.05
11.00
1.04
15.00
Mansion88Sớm
0.90
1.75
0.84
0.94
2.5
0.80
1.37
3.90
7.50
Live
0.96
1
0.84
0.88
2
0.92
1.48
3.50
6.30
Run
0.29
0
-0.45
-0.13
2.5
0.03
5.40
1.17
12.00
188betSớm
0.87
1.25
0.91
0.99
2.25
0.79
1.33
4.10
8.20
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.48
0
-0.64
-0.29
2.5
0.11
8.30
1.08
13.00
SbobetSớm
0.96
1.25
0.82
1.00
2.25
0.78
1.34
3.75
7.20
Live
1.00
1
0.80
1.00
2
0.80
1.47
3.27
5.90
Run
0.31
0
-0.51
-0.15
2.5
0.01
4.31
1.28
7.20

Bên nào sẽ thắng?

Albirex Niigata Ladies
ChủHòaKhách
RB Omiya Ardija Ventus
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Albirex Niigata LadiesSo Sánh Sức MạnhRB Omiya Ardija Ventus
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-5] Albirex Niigata Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16835191327550.0%
83327412537.5%
850312915462.5%
6321861150.0%
[JWEL-11] RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16259928111112.5%
921661471222.2%
70433144110.0%
6123411516.7%

Thành tích đối đầu

Albirex Niigata Ladies            
Chủ - Khách
RB Omiya Ardija (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)RB Omiya Ardija (W)
Albirex Niigata (W)RB Omiya Ardija (W)
Albirex Niigata (W)RB Omiya Ardija (W)
Albirex Niigata (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Albirex Niigata (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL09-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.31-0.32-0.48T-0.99-0.250.81TX
JWL14-04-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.56-0.33-0.24B0.800.50-0.98BX
JWL23-12-231 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.50-0.32-0.30T1.000.500.82TT
WJLC17-09-230 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.41-0.29-0.42H0.920.000.90HX
JWL29-04-233 - 2
(0 - 1)
- ---B---
JW Cup15-01-231 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.35-0.30-0.47T0.85-0.250.91TX
JWL10-12-220 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.36-0.34-0.42B-0.970.000.73BX
WJLC19-09-220 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.52-0.30-0.30B0.920.500.84BX
JWL20-03-221 - 1
(1 - 1)
3 - 3---H---
JWL20-09-211 - 1
(0 - 1)
4 - 4---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 14%

Thành tích gần đây

Albirex Niigata Ladies            
Chủ - Khách
Albirex Niigata (W)INAC (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Urawa Red Diamonds (W)
NTV Beleza (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Vegalta Sendai (W)
Albirex Niigata (W)NGU Nagoya (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
Nojima Stella (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Urawa Red Diamonds (W)
Albirex Niigata (W)Vegalta Sendai (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL09-03-250 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.25-0.40-0.48B0.75-0.5-0.93BX
JWL02-03-251 - 2
(0 - 0)
4 - 1-0.40-0.32-0.40T0.9000.92TT
JW Cup25-01-251 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.21-0.28-0.66H0.71-10.99BX
JW Cup18-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 1-0.67-0.27-0.19H0.9310.83TX
JW Cup22-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 3-0.81-0.22-0.12T0.901.50.80TT
JW Cup15-12-242 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.64-0.27-0.24T0.770.750.93TT
WJLC08-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.54-0.31-0.27B0.840.50.92BX
JWL30-11-240 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.29-0.33-0.53T0.80-0.50.90TH
JWL24-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.20-0.27-0.65H0.77-1-0.95BX
JWL17-11-243 - 0
(2 - 0)
4 - 0-0.68-0.27-0.18T0.9410.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Nojima Stella (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Viamaterras Miyazaki (W)
RB Omiya Ardija (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Albirex Niigata (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL09-03-251 - 1
(0 - 1)
2 - 8-0.47-0.38-0.300.790.25-0.97H
JWL01-03-252 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.33-0.33-0.460.89-0.250.93T
JWL18-12-244 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.74-0.24-0.140.921.250.84T
JW Cup14-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.53-0.29-0.330.900.50.80X
JWL30-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.29-0.35-0.510.74-0.50.96X
JWL24-11-244 - 1
(3 - 0)
6 - 4-0.89-0.15-0.08-0.982.250.80T
JWL17-11-244 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.87-0.18-0.080.831.750.99T
JWL09-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.31-0.32-0.48T-0.99-0.250.81TX
WJLC06-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-----
WJLC27-10-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.81-0.18-0.130.941.750.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Albirex Niigata LadiesSo sánh số liệuRB Omiya Ardija Ventus
  • 13Tổng số ghi bàn5
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.5
  • 7Tổng số mất bàn19
  • 0.7Trung bình mất bàn1.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Albirex Niigata Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
650183.3%Xem233.3%350.0%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem3XemXem2XemXem8XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%116.7%Xem
Albirex Niigata Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem3XemXem3XemXem7XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Albirex Niigata LadiesThời gian ghi bànRB Omiya Ardija Ventus
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    13
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    6
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Albirex Niigata LadiesChi tiết về HT/FTRB Omiya Ardija Ventus
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    10
    11
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
Albirex Niigata LadiesSố bàn thắng trong H1&H2RB Omiya Ardija Ventus
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    10
    11
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Albirex Niigata Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL30-03-2025ChủNojima Stella (W)8 Ngày
JWL13-04-2025KháchVegalta Sendai (W)22 Ngày
JWL20-04-2025ChủNTV Beleza (W)29 Ngày
RB Omiya Ardija Ventus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL30-03-2025ChủVegalta Sendai (W)8 Ngày
JWL12-04-2025KháchINAC (W)21 Ngày
JWL19-04-2025KháchAS Elfen Sayama (W)28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 50.0%Thắng12.5% [2]
  • [3] 18.8%Hòa31.3% [2]
  • [5] 31.3%Bại56.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [3] 18.8%Thắng0.0% [0]
  • [3] 18.8%Hòa25.0% [4]
  • [2] 12.5%Bại18.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.19 
  • TB mất điểm
    0.81 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.25 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    1.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.38
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Albirex Niigata Ladies VS RB Omiya Ardija Ventus ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình