Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.88 -0.25 0.98 0.88 -0.25 0.98 | -0.97 2.5 0.83 -0.97 2.5 0.83 | 3.2 3.3 2.25 3.2 3.3 2.25 |
Live - | 0.88 -0.25 0.98 0.88 -0.25 0.98 | -0.97 2.5 0.83 -0.97 2.5 0.83 | 3.2 3.3 2.25 3.2 3.3 2.25 |
10 0:0 | 0.97 0 0.87 0.90 -0.25 0.95 | 0.97 3 0.87 0.92 2 0.92 | - - - - - - |
22 1:0 | 0.77 -0.25 -0.91 0.95 -0.25 0.90 | 0.97 1.75 0.87 0.97 2.75 0.87 | 3.25 2.87 2.5 1.66 3.6 5.5 |
26 1:1 | -0.98 -0.25 0.82 0.82 -0.25 -0.98 | 0.97 2.75 0.87 0.97 3.75 0.87 | 1.72 3.5 5 3.5 2.87 2.37 |
45 1:2 | 0.75 -0.25 -0.89 -0.83 0 0.70 | 0.75 4 -0.89 -0.83 4.25 0.70 | 17 5 1.25 15 4.5 1.3 |
HT 1:2 | 0.72 -0.25 -0.87 0.75 -0.25 -0.89 | -0.91 4.25 0.77 -0.95 4.25 0.80 | - - - - - - |
61 1:3 | -0.77 -0.75 0.65 -0.91 0 0.77 | 0.82 4.5 -0.98 0.87 4.75 0.97 | 41 12 1.05 51 17 1.03 |
66 1:4 | -0.83 0 0.70 -0.80 0 0.67 | 0.97 4.75 0.87 1.00 5.75 0.85 | 51 17 1.02 201 51 1 |
69 1:3 | -0.83 0 0.70 -0.87 0 0.72 | 1.00 5.75 0.85 -0.91 4.75 0.77 | 201 51 1 51 19 1.02 |
86 2:3 | -0.95 0 0.80 0.87 0 0.97 | -0.48 5.5 0.37 -0.43 5.5 0.32 | - - - - - - |
87 2:3 | - - - - | - - - - | 81 7 1.1 101 7.5 1.08 |
91 3:3 | 0.92 0 0.92 -0.74 0 0.62 | -0.38 5.5 0.28 -0.36 6.5 0.26 | 101 7.5 1.08 9.5 1.25 6.5 |
92 3:4 | -0.91 0 0.77 0.77 0 -0.91 | -0.38 6.5 0.27 -0.36 7.5 0.26 | 8 1.25 7 101 7.5 1.08 |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
Jubilo Iwata3-4-2-14-2-3-1Gamba Osaka
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ còn thiếu
Thêm
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ còn thiếu
Thêm
Chat
Jubilo IwataCầu thủ chủ chốtGamba Osaka
Jubilo IwataSự kiện chínhGamba Osaka
phạt đền
Phút




















