Gamba Osaka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Ryoya YamashitaTiền đạo20110007.44
Bàn thắngThẻ vàng
7Takashi UsamiTiền đạo30130107.67
Bàn thắng
10Shu KurataTiền vệ11000006.18
-Isa SakamotoTiền đạo30100007.06
Bàn thắng
33Shinya NakanoHậu vệ00000000
27Rin MitoHậu vệ00000006.66
15Takeru KishimotoHậu vệ00000000
11Issam JebaliTiền đạo00021006.99
1Masaaki HigashiguchiThủ môn00000000
-Yuya FukudaTiền vệ00010006.11
47JuanTiền vệ00000006.89
22Jun IchimoriThủ môn00000005.36
3Riku HandaHậu vệ30100006.82
Bàn thắng
20Shinnosuke NakataniHậu vệ10010006.4
2Shota FukuokaHậu vệ00000006.07
4Keisuke KurokawaHậu vệ10001006.83
-Dawhan Fran Urano da Purificação OliveiraHậu vệ00010006.72
16Tokuma SuzukiHậu vệ00001008.1
Thẻ đỏ
Jubilo Iwata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Matheus PeixotoTiền đạo00001006.4
16Léo GomesTiền vệ10000005
7Rikiya UeharaTiền vệ30100006.9
Bàn thắng
4Ko MatsubaraHậu vệ00020006.68
50hiroto uemuraHậu vệ10000006.04
-Keita TakahataHậu vệ00000006.48
-Kaito SuzukiHậu vệ10100007.11
Bàn thắngThẻ vàng
26Shunsuke NishikuboHậu vệ00000000
21Ryuki MiuraThủ môn00000000
1Eiji KawashimaThủ môn10000005.31
32hassan hiloHậu vệ10000006.56
-Makito ItoHậu vệ10000006.17
36Ricardo GraçaHậu vệ30001005.16
Thẻ vàng
23Jordy CrouxTiền đạo00000006.09
55Ryo WatanabeTiền đạo10100007.45
Bàn thắngThẻ vàng
-Ryo GermainTiền đạo20000006.15
Thẻ vàng
-Hiroki YamadaTiền vệ10000006.01
-Masaya MatsumotoTiền vệ00020006.34

Jubilo Iwata vs Gamba Osaka ngày 09-11-2024 - Thống kê cầu thủ