So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
0.5
0.74
0.90
2.5
0.80
1.96
3.25
3.05
Live
0.95
0.25
0.75
0.95
2.5
0.75
2.17
3.25
2.64
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
0.98
2.25
0.83
2.20
3.25
3.00
Live
0.95
0.25
0.85
0.95
2.5
0.85
2.25
3.20
3.00
Run
0.01
0
-0.05
-0.06
3.5
0.02
151.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.80
0.25
0.96
0.91
2.5
0.85
1.83
3.30
3.70
Live
1.00
0.25
0.76
0.90
2.5
0.86
2.21
3.20
2.83
Run
-0.63
0.25
0.39
-0.48
3.5
0.30
12.00
3.51
1.27
188betSớm
0.97
0.5
0.75
0.91
2.5
0.81
1.96
3.25
3.05
Live
0.96
0.25
0.76
0.96
2.5
0.76
2.17
3.25
2.64
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.90
0.5
0.90
0.90
2.5
0.90
1.90
3.07
3.34
Live
-0.97
0.25
0.77
0.95
2.5
0.85
2.23
3.03
2.67
Run
0.35
0
-0.59
-0.31
3.5
0.13
28.00
4.44
1.12

Bên nào sẽ thắng?

Estudiantes Merida FC
ChủHòaKhách
Metropolitanos FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Estudiantes Merida FCSo Sánh Sức MạnhMetropolitanos FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[VEN Primera Division-12] Estudiantes Merida FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
9216111571222.2%
52038961140.0%
4013361130.0%
621388733.3%
[VEN Primera Division-10] Metropolitanos FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
92431012101022.2%
4220738650.0%
5023392120.0%
6123611516.7%

Thành tích đối đầu

Estudiantes Merida FC            
Chủ - Khách
Estudiantes Merida FCMetropolitanos FC
Estudiantes Merida FCMetropolitanos FC
Metropolitanos FCEstudiantes Merida FC
Metropolitanos FCEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCMetropolitanos FC
Metropolitanos FCEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCMetropolitanos FC
Metropolitanos FCEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCMetropolitanos FC
Metropolitanos FCEstudiantes Merida FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF17-01-253 - 2
(2 - 1)
2 - 4-0.49-0.30-0.33T0.790.250.91TT
VEN D102-09-244 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.45-0.33-0.37T0.980.250.72TT
VEN D116-03-241 - 1
(0 - 0)
8 - 6-0.57-0.29-0.28H0.960.750.74TX
VEN D130-07-230 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.52-0.32-0.32T0.940.500.76TX
VEN D114-04-230 - 2
(0 - 0)
6 - 1-0.40-0.34-0.40B0.850.000.85BX
VEN D112-08-222 - 0
(1 - 0)
6 - 8-0.56-0.29-0.26B0.780.500.92BX
VEN D110-04-223 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.43-0.33-0.36T-0.960.250.72TT
CON CSA15-03-224 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.49-0.31-0.32B-0.960.500.78BT
CON CSA08-03-220 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.49-0.32-0.32B0.800.250.96BX
VEN D114-09-192 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.56-0.30-0.27B0.800.50-0.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Estudiantes Merida FC            
Chủ - Khách
Deportivo La GuairaEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCAcademia Anzoategui
Caracas FCEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCDeportivo Rayo Zuliano
Universidad Central de VenezuelaEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCMonagas SC
Zamora BarinasEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Estudiantes Merida FCMetropolitanos FC
Estudiantes Merida FCZamora Barinas
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VEN D116-03-252 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.47-0.32-0.35B0.880.250.82BT
VEN D107-03-253 - 4
(2 - 1)
4 - 2-0.57-0.31-0.27B0.750.50.95BT
VEN D101-03-250 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.50-0.32-0.33H0.760.250.94TX
VEN D121-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.53-0.30-0.31T0.870.50.83TX
VEN D114-02-252 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.47-0.32-0.36B0.900.250.80BT
VEN D106-02-252 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.54-0.31-0.30T0.850.50.85TX
VEN D102-02-252 - 1
(2 - 0)
3 - 8-0.46-0.32-0.37B0.950.250.75BT
VEN D125-01-250 - 2
(0 - 1)
11 - 5-0.40-0.32-0.40B0.8500.85BX
INT CF17-01-253 - 2
(2 - 1)
2 - 4-0.49-0.30-0.33T0.790.250.91TT
INT CF16-01-252 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.55-0.30-0.27T0.820.50.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Metropolitanos FC            
Chủ - Khách
Deportivo TachiraMetropolitanos FC
Metropolitanos FCZamora Barinas
Academia Puerto CabelloMetropolitanos FC
Deportivo La GuairaMetropolitanos FC
Metropolitanos FCCarabobo FC
Academia AnzoateguiMetropolitanos FC
YaracuyanosMetropolitanos FC
Caracas FCMetropolitanos FC
Metropolitanos FCAcademia Puerto Cabello
Estudiantes Merida FCMetropolitanos FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VEN D116-03-251 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.68-0.29-0.190.9410.76X
VEN D109-03-250 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.54-0.31-0.290.850.50.85X
CON CSA05-03-253 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.45-0.33-0.340.970.250.85T
VEN D101-03-254 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.49-0.32-0.330.800.250.90T
VEN D123-02-253 - 0
(2 - 0)
5 - 7-0.39-0.33-0.430.9500.75T
VEN D117-02-253 - 1
(1 - 0)
3 - 10-0.41-0.33-0.400.8200.88T
VEN D109-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.32-0.32-0.510.97-0.250.73X
VEN D103-02-251 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.49-0.33-0.330.800.250.90X
VEN D124-01-252 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.48-0.32-0.350.850.250.85T
INT CF17-01-253 - 2
(2 - 1)
2 - 4-0.49-0.30-0.33T0.790.250.91TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Estudiantes Merida FCSo sánh số liệuMetropolitanos FC
  • 14Tổng số ghi bàn10
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.0
  • 15Tổng số mất bàn16
  • 1.5Trung bình mất bàn1.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Estudiantes Merida FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Metropolitanos FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Estudiantes Merida FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem116.7%350.0%Xem
Metropolitanos FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Estudiantes Merida FCThời gian ghi bànMetropolitanos FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    4
    0 Bàn
    5
    3
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    4
    Bàn thắng H1
    6
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Estudiantes Merida FCChi tiết về HT/FTMetropolitanos FC
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    3
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    2
    5
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Estudiantes Merida FCSố bàn thắng trong H1&H2Metropolitanos FC
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    5
    Hòa
    5
    1
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Estudiantes Merida FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VEN D111-04-2025KháchPortuguesa FC7 Ngày
VEN D118-04-2025ChủAcademia Puerto Cabello14 Ngày
VEN D125-04-2025KháchYaracuyanos21 Ngày
Metropolitanos FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VEN D111-04-2025ChủUniversidad Central de Venezuela7 Ngày
VEN D118-04-2025KháchPortuguesa FC14 Ngày
VEN D125-04-2025ChủDeportivo Rayo Zuliano21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 22.2%Thắng22.2% [2]
  • [1] 11.1%Hòa44.4% [2]
  • [6] 66.7%Bại33.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 22.2%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa22.2% [2]
  • [3] 33.3%Bại33.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.22 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Hòa40.00% [4]
  • [6] 66.67%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Estudiantes Merida FC VS Metropolitanos FC ngày 06-04-2025 - Thông tin đội hình