So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
-2.25
-0.99
0.96
3.5
0.84
12.00
7.00
1.15
Live
-0.99
-2.5
0.81
0.92
4
0.88
14.00
8.00
1.08
Run
0.18
-0.25
-0.36
-0.28
3.5
0.08
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.83
-2
0.98
0.85
3.25
0.95
9.00
4.75
1.25
Live
0.88
-2.5
0.93
0.90
3.75
0.90
17.00
7.50
1.13
Run
0.22
-0.25
-0.32
-0.19
3.5
0.11
41.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.88
-1.5
0.88
0.96
3.25
0.80
9.60
6.50
1.16
Live
-0.98
-2.25
0.82
0.62
3.5
-0.80
9.90
8.20
1.11
Run
0.67
-0.25
-0.83
-0.53
3.5
0.39
100.00
8.30
1.01
188betSớm
0.82
-2.25
-0.98
0.97
3.5
0.85
12.00
7.00
1.15
Live
-0.98
-2.5
0.82
0.98
4
0.84
14.00
8.00
1.08
Run
0.49
-0.25
-0.65
-0.46
3.5
0.28
16.50
13.50
1.01
SbobetSớm
0.90
-2
0.90
0.75
3.25
-0.95
8.40
5.60
1.17
Live
-0.88
-2.25
0.68
0.60
3.5
-0.80
10.50
7.30
1.09
Run
0.20
-0.25
-0.40
-0.24
3.5
0.10
32.00
7.20
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Atlas (w)
ChủHòaKhách
Club America (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Atlas (w)So Sánh Sức MạnhClub America (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Liga MX Femenil-19] Atlas (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32145134848471943.8%
167362423242143.8%
167272425231743.8%
6114916416.7%
[MEX Liga MX Femenil-4] Club America (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3224621082078475.0%
16133062942581.3%
161132461136568.8%
64201971466.7%

Thành tích đối đầu

Atlas (w)            
Chủ - Khách
Club America (W)Atlas (W)
Club America (W)Atlas (W)
Atlas (W)Club America (W)
Club America (W)Atlas (W)
Atlas (W)Club America (W)
Club America (W)Atlas (W)
Atlas (W)Club America (W)
Club America (W)Atlas (W)
Atlas (W)Club America (W)
Atlas (W)Club America (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW03-11-244 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.88-0.14-0.09B0.96-0.440.86BT
Mex MFW06-01-242 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.93-0.14-0.08B0.90-0.400.80TX
Mex MFW15-08-231 - 5
(1 - 1)
- -0.09-0.15-0.88B0.85-2.250.97BT
Mex MFW14-03-235 - 0
(3 - 0)
7 - 3-0.88-0.17-0.10B0.82-0.500.88BT
Mex MFW23-07-222 - 2
(1 - 0)
6 - 6---H---
Mex MFW11-01-221 - 1
(0 - 1)
6 - 9-0.50-0.29-0.34H-0.980.500.80TX
Mex MFW06-11-213 - 2
(1 - 2)
6 - 4---T---
Mex MFW11-01-211 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.45-0.29-0.38T-0.970.250.79TT
Mex MFW21-09-200 - 0
(0 - 0)
8 - 5---H---
Mex MFW10-08-191 - 1
(0 - 0)
6 - 4---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Atlas (w)            
Chủ - Khách
Atlas (W)Pachuca (W)
Atlas (W)Santos Laguna (W)
Club America (W)Atlas (W)
Atlas (W)Puebla (W)
Atlas (W)Chivas Guadalajara (W)
Queretaro (W)Atlas (W)
Atlas (W)Saint Louis Athletica (W)
Mazatlan FC (W)Atlas (W)
Atlas (W)Toluca (W)
Unam Pumas (W)Atlas (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW10-01-252 - 3
(0 - 1)
7 - 7-0.16-0.21-0.75B0.98-1.250.78BT
Mex MFW04-01-251 - 3
(0 - 2)
6 - 1-0.77-0.23-0.15B0.751.250.95BT
Mex MFW03-11-244 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.88-0.14-0.09B0.962.250.86BT
Mex MFW18-10-243 - 0
(1 - 0)
10 - 1---T--
Mex MFW12-10-241 - 5
(0 - 3)
7 - 1-0.36-0.28-0.48B0.88-0.250.88BT
Mex MFW04-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 14-0.30-0.31-0.50H0.82-0.51.00BX
Mex MFW27-09-243 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.67-0.25-0.20T0.9310.89TT
Mex MFW23-09-240 - 2
(0 - 0)
0 - 6-0.18-0.22-0.72T0.88-1.250.94TX
Mex MFW13-09-241 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.47-0.29-0.35H0.880.250.94TX
Mex MFW07-09-244 - 2
(3 - 2)
7 - 2-0.58-0.27-0.27B0.900.750.92BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Club America (w)            
Chủ - Khách
Club America (W)Queretaro (W)
Club America (W)Cruz Azul (W)
Tigres (W)Club America (W)
Club America (W)Tigres (W)
Club America (W)Chivas Guadalajara (W)
Chivas Guadalajara (W)Club America (W)
Club America (W)Atlas (W)
Saint Louis Athletica (W)Club America (W)
San Diego Wave (W)Club America (W)
Club America (W)Pachuca (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW10-01-257 - 0
(5 - 0)
8 - 0-0.97-0.10-0.060.8130.95T
Mex MFW07-01-252 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.89-0.14-0.090.892.250.93X
Mex MFW18-11-242 - 2
(1 - 0)
0 - 4-0.38-0.30-0.44-0.9600.78T
Mex MFW15-11-241 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.51-0.30-0.340.960.50.74X
Mex MFW11-11-243 - 2
(2 - 0)
2 - 1-0.86-0.16-0.100.8620.96T
Mex MFW08-11-241 - 4
(1 - 2)
1 - 2-0.21-0.24-0.670.91-10.91T
Mex MFW03-11-244 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.88-0.14-0.09B0.962.250.86BT
Mex MFW20-10-240 - 6
(0 - 4)
0 - 6-0.06-0.10-0.960.84-30.92T
CNCF WCC17-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.62-0.26-0.240.800.750.90X
Mex MFW12-10-245 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.67-0.23-0.220.8410.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 70%

Atlas (w)So sánh số liệuClub America (w)
  • 17Tổng số ghi bàn35
  • 1.7Trung bình ghi bàn3.5
  • 21Tổng số mất bàn8
  • 2.1Trung bình mất bàn0.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Atlas (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem3XemXem8XemXem31.2%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Club America (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem1XemXem8XemXem55%XemXem12XemXem60%XemXem8XemXem40%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Atlas (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem2XemXem10XemXem25%XemXem8XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
611416.7%Xem466.7%116.7%Xem
Club America (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem2XemXem9XemXem45%XemXem11XemXem55%XemXem7XemXem35%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Atlas (w)Thời gian ghi bànClub America (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    15
    0 Bàn
    5
    2
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    4
    4+ Bàn
    6
    10
    Bàn thắng H1
    5
    20
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Atlas (w)Chi tiết về HT/FTClub America (w)
  • 3
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    10
    15
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    4
    0
    B/B
ChủKhách
Atlas (w)Số bàn thắng trong H1&H2Club America (w)
  • 3
    5
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    11
    17
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    4
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Atlas (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW26-01-2025KháchPuebla (W)5 Ngày
Mex MFW31-01-2025ChủCruz Azul (W)10 Ngày
Mex MFW06-02-2025KháchToluca (W)15 Ngày
Club America (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW28-01-2025ChủLeon (W)6 Ngày
Mex MFW04-02-2025KháchPachuca (W)13 Ngày
Mex MFW06-02-2025ChủMazatlan FC (W)16 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 43.8%Thắng75.0% [24]
  • [5] 15.6%Hòa18.8% [24]
  • [13] 40.6%Bại6.3% [2]
  • Chủ/Khách
  • [7] 21.9%Thắng34.4% [11]
  • [3] 9.4%Hòa9.4% [3]
  • [6] 18.8%Bại6.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    108
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    3.38
  • TB mất điểm
    0.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    62
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.94
  • TB mất điểm
    0.28
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    3.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Atlas (w) VS Club America (w) ngày 22-01-2025 - Thông tin đội hình