Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Khimki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 11 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] FK Makhachkala |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 10 | 50.0% |
Khimki |
Chủ - Khách |
---|
KhimkiFK Makhachkala |
FK MakhachkalaKhimki |
KhimkiFK Makhachkala |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS PR | 21-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 7 | -0.45 | -0.31 | -0.32 | H | 0.96 | 0.25 | 0.92 | T | H |
RUS D1 | 08-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.38 | -0.33 | -0.38 | B | 0.92 | 0.00 | 0.90 | B | X |
RUS D1 | 28-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.32 | -0.31 | T | 0.84 | 0.25 | -0.98 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Khimki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 31-01-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 31-01-25 | 6 - 1 (2 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 24-01-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS PR | 08-12-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.67 | -0.22 | -0.20 | B | 0.82 | 1 | -0.94 | B | T |
RUS PR | 01-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 10 - 1 | -0.69 | -0.21 | -0.17 | T | 0.98 | 1.25 | 0.90 | T | T |
RUS Cup | 27-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.37 | H | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
RUS PR | 23-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.21 | -0.23 | -0.65 | H | 0.93 | -1 | 0.95 | B | T |
RUS PR | 09-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.56 | -0.26 | -0.26 | B | -0.97 | 0.75 | 0.85 | B | T |
RUS PR | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.36 | -0.33 | -0.39 | H | -0.98 | 0 | 0.86 | H | H |
RUS PR | 27-10-24 | 3 - 4 (2 - 2) | 4 - 9 | -0.29 | -0.26 | -0.53 | B | -0.99 | -0.5 | 0.87 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 83%
FK Makhachkala |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 24-01-25 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS PR | 07-12-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 1 - 7 | -0.37 | -0.35 | -0.36 | 0.91 | 0 | 0.97 | T | ||
RUS PR | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.47 | -0.33 | -0.28 | 0.85 | 0.25 | -0.97 | X | ||
RUS Cup | 27-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.41 | -0.32 | -0.36 | 0.80 | 0 | -0.98 | H | ||
RUS PR | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.40 | -0.31 | -0.36 | 0.84 | 0 | -0.96 | X | ||
RUS PR | 09-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 1 | -0.43 | -0.32 | -0.34 | -0.96 | 0.25 | 0.84 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Khimki |
Khimki |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS PR | 02-03-2025 | Chủ | Fakel | 25 Ngày |
RUS PR | 08-03-2025 | Khách | CSKA Moscow | 31 Ngày |
RUS PR | 15-03-2025 | Chủ | Terek Grozny | 38 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS PR | 28-02-2025 | Chủ | Lokomotiv Moscow | 23 Ngày |
RUS PR | 08-03-2025 | Khách | Dynamo Moscow | 31 Ngày |
RUS Cup | 12-03-2025 | Chủ | Lokomotiv Moscow | 35 Ngày |