UEFA Europa Conference League
14-03-2025 00:45 - Thứ sáu
90 Phút[1-1], 120 Phút[2-1], Rapid Wien Thắng
Borac Banja Luka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Gregor BajdeTiền đạo00000000
31Savo ŠušićHậu vệ00000000
4Nikola PejovićHậu vệ00000000
14Pavle ĐajićTiền đạo00000006.4
6Maks Juraj ČelićHậu vệ00000000
22David CavicTiền đạo00000006.4
Thẻ vàng
23Stojan VranješTiền vệ00000006.1
18Aleksandar SubićHậu vệ00000000
1Damjan ShishkovskiThủ môn00000000
5Boban NikolovTiền vệ00010006.5
Thẻ vàng
49Stefan MarceticTiền đạo00000000
20Zoran KvržićHậu vệ00000000
13filip manojlovicThủ môn00000008.49
19Viktor·RoganHậu vệ00000006.5
2Bart MeijersHậu vệ10020007.3
Thẻ vàng
24Jurich CarolinaHậu vệ10000007.1
16Sebastian HereraHậu vệ00010007.2
98Sandi OgrinecTiền vệ20100007.5
Bàn thắng
15Srđan GrahovacHậu vệ00000006.6
27Enver KulasinTiền đạo00010006.1
Thẻ vàng
77Stefan SavićTiền vệ00031006.8
10David VukovicTiền đạo00010006.2
Thẻ vàng
99Đorđe DespotovićTiền đạo00010006.3
Rapid Wien
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
47Amìn-Elias GröllerHậu vệ00000000
55Nenad CvetkovićHậu vệ30000008
6Serge-Philippe Raux-YaoHậu vệ10000006.9
8Lukas GrgićHậu vệ30000006.7
17Mamadou SangareTiền vệ10020007.8
Thẻ vàng
21Louis SchaubTiền vệ61100007.9
Bàn thắng
7Dion Drena BeljoTiền đạo50131008.9
Bàn thắngThẻ đỏ
28Moritz OswaldHậu vệ10010007.3
48Nikolaus WurmbrandTiền đạo41020026.5
45Niklas HedlThủ môn00000006.5
22Isak JanssonTiền đạo51010007.4
77Bendeguz BollaHậu vệ20010106.8
-Christoph HaasThủ môn00000000
18Matthias SeidlTiền vệ10000006.6
49Andrija RadulovicTiền đạo00000006.5
5Roman KerschbaumTiền vệ00000000
99Ercan KaraTiền đạo30000106.4
23Jonas Antonius AuerHậu vệ00000000
27Noah BischofTiền đạo00000006.5
16Tobias BorkeeietHậu vệ00000006.5
3Benjamin·BockleHậu vệ00000006.4
25Paul GartlerThủ môn00000000

Rapid Wien vs Borac Banja Luka ngày 14-03-2025 - Thống kê cầu thủ