Bên nào sẽ thắng?

Cienciano
ChủHòaKhách
Sport Huancayo
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CiencianoSo Sánh Sức MạnhSport Huancayo
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[PER Liga 1-15] Cienciano
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
341410104844521541.2%
178633016301947.1%
176471828221235.3%
6312671050.0%
[PER Liga 1-24] Sport Huancayo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
34108163957382429.4%
177462422252641.2%
1734101535132017.6%
623176933.3%

Thành tích đối đầu

Cienciano            
Chủ - Khách
Sport HuancayoCienciano
CiencianoSport Huancayo
Sport HuancayoCienciano
CiencianoSport Huancayo
Sport HuancayoCienciano
CiencianoSport Huancayo
CiencianoSport Huancayo
CiencianoSport Huancayo
Sport HuancayoCienciano
CiencianoSport Huancayo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D112-04-241 - 2
(1 - 0)
3 - 8-0.50-0.30-0.32T0.990.500.83TT
PER D122-07-231 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.47-0.30-0.34T0.870.250.95TX
PER D118-02-231 - 3
(0 - 2)
10 - 3-0.46-0.29-0.36T0.990.250.83TT
PER D104-10-220 - 1
(0 - 0)
2 - 0-0.64-0.26-0.22B0.790.75-0.97BX
PER D115-05-223 - 3
(0 - 1)
11 - 2-0.45-0.32-0.35H1.000.250.82TT
PER D114-08-210 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.49-0.31-0.31H-0.970.500.79TX
PER D129-09-200 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.37-0.29-0.45H0.81-0.25-0.99BX
PER D102-09-150 - 1
(0 - 1)
9 - 2-0.45-0.31-0.35B1.000.250.82BX
PER D106-05-150 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.49-0.31-0.32H0.770.25-0.95TX
PER D107-11-142 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.51-0.30-0.31T0.970.500.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Cienciano            
Chủ - Khách
CiencianoFBC Melgar
Alianza LimaCienciano
CiencianoAtletico Grau
Carlos ManucciCienciano
CiencianoLos Chankas
Sport BoysCienciano
Sporting CristalCienciano
CiencianoAD Tarma
Comerciantes UnidosCienciano
CiencianoSporting Cristal
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D126-08-243 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.32-0.31-0.49T-0.98-0.250.80TT
PER D121-08-243 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.82-0.19-0.10B0.971.750.85BT
PER D117-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.52-0.32-0.31T0.920.50.78TX
PER D111-08-241 - 2
(1 - 2)
12 - 3-0.49-0.32-0.31T0.790.250.97TT
PER D103-08-240 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.55-0.29-0.29H0.830.50.99TX
PER D130-07-242 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.53-0.30-0.29B0.880.50.88BX
PER D127-07-245 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.78-0.20-0.14B0.901.50.86BT
PER D121-07-240 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.46-0.30-0.36B0.990.250.83BX
PER D113-07-241 - 2
(1 - 2)
9 - 6-0.40-0.31-0.42T0.9300.83TT
INT CF06-07-242 - 1
(0 - 1)
6 - 6---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Sport Huancayo            
Chủ - Khách
AD TarmaSport Huancayo
Sport HuancayoComerciantes Unidos
Deportivo Union ComercioSport Huancayo
Sport HuancayoUniversitario De Deportes
Alianza Atletico SullanaSport Huancayo
Sport HuancayoUniv.Cesar Vallejo
Cusco FCSport Huancayo
Sport HuancayoDeportivo Garcilaso
Sport BoysSport Huancayo
Sport HuancayoUTC Cajamarca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D125-08-242 - 1
(2 - 0)
5 - 6-0.63-0.27-0.230.850.750.97T
PER D120-08-242 - 2
(2 - 0)
2 - 2-0.68-0.25-0.180.8510.97T
PER D117-08-240 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.52-0.31-0.320.920.50.78X
PER D111-08-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.35-0.31-0.450.80-0.250.96X
PER D105-08-241 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.55-0.30-0.270.820.51.00X
PER D130-07-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.57-0.29-0.260.970.750.79X
PER D125-07-243 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.56-0.29-0.270.800.50.96T
PER D119-07-241 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.52-0.29-0.300.920.50.90X
PER D114-07-242 - 1
(0 - 0)
10 - 5-0.53-0.32-0.270.880.50.88T
PER D125-05-241 - 1
(0 - 0)
10 - 4-0.62-0.27-0.220.860.750.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

CiencianoSo sánh số liệuSport Huancayo
  • 11Tổng số ghi bàn10
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.0
  • 15Tổng số mất bàn12
  • 1.5Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Cienciano
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem1XemXem13XemXem46.2%XemXem11XemXem42.3%XemXem15XemXem57.7%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Sport Huancayo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem0XemXem16XemXem38.5%XemXem11XemXem42.3%XemXem15XemXem57.7%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Cienciano
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem3XemXem12XemXem42.3%XemXem8XemXem30.8%XemXem9XemXem34.6%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
Sport Huancayo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem9XemXem4XemXem13XemXem34.6%XemXem6XemXem23.1%XemXem14XemXem53.8%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem2XemXem15.4%XemXem9XemXem69.2%XemXem
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CiencianoThời gian ghi bànSport Huancayo
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    9
    0 Bàn
    10
    13
    1 Bàn
    6
    3
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    11
    10
    Bàn thắng H1
    14
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CiencianoChi tiết về HT/FTSport Huancayo
  • 3
    3
    T/T
    4
    1
    T/H
    0
    2
    T/B
    4
    5
    H/T
    4
    4
    H/H
    3
    5
    H/B
    3
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    4
    4
    B/B
ChủKhách
CiencianoSố bàn thắng trong H1&H2Sport Huancayo
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    9
    5
    Thắng 1 bàn
    9
    7
    Hòa
    1
    4
    Mất 1 bàn
    6
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cienciano
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D121-09-2024KháchDeportivo Garcilaso3 Ngày
PER D128-09-2024ChủCusco FC10 Ngày
PER D112-10-2024KháchUniv.Cesar Vallejo24 Ngày
Sport Huancayo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D123-09-2024ChủLos Chankas5 Ngày
PER D129-09-2024KháchCarlos Manucci11 Ngày
PER D112-10-2024ChủAtletico Grau24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 41.2%Thắng29.4% [10]
  • [10] 29.4%Hòa23.5% [10]
  • [10] 29.4%Bại47.1% [16]
  • Chủ/Khách
  • [8] 23.5%Thắng8.8% [3]
  • [6] 17.6%Hòa11.8% [4]
  • [3] 8.8%Bại29.4% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    44 
  • TB được điểm
    1.41 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    0.47 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    57
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    1.68
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.65
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Cienciano VS Sport Huancayo ngày 19-09-2024 - Thông tin đội hình