OFI Crete
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Nikolaos ChristogeorgosThủ môn00000007.8
17Borja GonzálezHậu vệ00011007.4
24Vasilis LampropoulosHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
30Jordan SilvaHậu vệ10000007.1
12Ilias ChatzitheodoridisHậu vệ00021007
14Athanasios AndroutsosTiền vệ10010006.4
6Zisis KarachaliosHậu vệ00000006.9
88Marko BakićTiền vệ10000006.6
11Taxiarchis FountasTiền đạo20120007.3
Bàn thắng
5BressanHậu vệ00000006.1
9Eddie SalcedoTiền đạo10010007.1
7Adrián RieraTiền vệ00000000
10Juan Angel NeiraTiền vệ00000000
4Nikolaos MarinakisHậu vệ00000006
34Kevin·LewisHậu vệ00000000
45giannis apostolakisTiền vệ00000000
22Giannis ChristopoulosHậu vệ00000000
1Daniel NaumovThủ môn00000000
46Giannis TheodosoulakisTiền đạo20100000
Bàn thắng
29Andrew JungTiền đạo00020006.9
Panathinaikos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Facundo PellistriTiền đạo20130007.4
Bàn thắng
7Fotis IoannidisTiền đạo30140007.9
Bàn thắng
16Adam Gnezda ČerinTiền vệ10000007
Thẻ vàng
29Alexander JeremejeffTiền đạo00000000
27Giannis KotsirasHậu vệ00000000
18Dimitris LimniosTiền đạo00000000
1Yury LodyginThủ môn00000000
17Daniel ManciniTiền đạo00000000
3Philipp MaxHậu vệ00000000
24Manolis SiopisHậu vệ00000000
69Bartłomiej DrągowskiThủ môn00000006.9
2Georgios VagiannidisHậu vệ10110007.3
Bàn thắng
10TetêTiền đạo40031008.6
Thẻ đỏ
19Karol ŚwiderskiTiền đạo20011016.4
14Erik Palmer-BrownHậu vệ10000006.3
5Bart SchenkeveldHậu vệ00000006.2
25Filip MladenovićHậu vệ00000006.6
11Anastasios BakasetasTiền vệ20000107.5
6ZecaTiền vệ00010006.4
8Azz-Eddine OunahiTiền vệ40011108.2

Panathinaikos vs OFI Crete ngày 01-02-2025 - Thống kê cầu thủ