So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
1.5
0.88
0.94
2.75
0.92
1.32
5.00
8.10
Live
0.96
1.5
0.93
-0.94
3
0.80
1.31
5.10
8.00
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.13
5.5
0.01
1.01
18.50
26.00
BET365Sớm
0.93
1.5
0.93
0.90
2.75
0.95
1.30
5.00
10.00
Live
0.95
1.5
0.90
-0.95
3
0.80
1.30
5.00
10.00
Run
-0.26
0.25
0.18
-0.14
5.5
0.09
1.00
41.00
501.00
Mansion88Sớm
0.96
1.5
0.90
0.84
2.75
1.00
1.31
5.00
8.60
Live
-0.98
1.5
0.88
0.79
2.75
-0.92
1.34
4.90
7.80
Run
0.41
0
-0.51
-0.13
5.5
0.05
2.75
1.56
10.00
188betSớm
-0.99
1.5
0.89
0.95
2.75
0.93
1.32
5.00
8.10
Live
0.97
1.5
0.95
-0.93
3
0.81
1.31
5.10
8.00
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.13
5.5
0.03
1.01
18.50
26.00
SbobetSớm
0.98
1.5
0.90
0.86
2.75
1.00
1.30
4.70
7.00
Live
0.92
1.5
0.98
-0.93
3
0.81
1.29
5.00
7.80
Run
0.37
0
-0.47
-0.15
5.5
0.05
1.02
8.40
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Panathinaikos
ChủHòaKhách
OFI Crete
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PanathinaikosSo Sánh Sức MạnhOFI Crete
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League-6] Panathinaikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2714853326100651.9%
1393118830569.2%
14554151820935.7%
6420951466.7%
[GRE Super League-9] OFI Crete
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2710611384072937.0%
145362122181035.7%
135351718181038.5%
64111321366.7%

Thành tích đối đầu

Panathinaikos            
Chủ - Khách
OFI CretePanathinaikos
OFI CretePanathinaikos
PanathinaikosOFI Crete
PanathinaikosOFI Crete
OFI CretePanathinaikos
OFI CretePanathinaikos
PanathinaikosOFI Crete
PanathinaikosOFI Crete
OFI CretePanathinaikos
PanathinaikosOFI Crete
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D120-10-240 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.22-0.26-0.60T-0.98-0.750.86TX
GRE D103-03-242 - 2
(1 - 1)
1 - 4-0.17-0.23-0.68H-0.97-1.000.85BT
GRE D103-12-234 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.80-0.18-0.10T-0.97-0.570.85TT
GRE D128-12-221 - 1
(0 - 0)
13 - 0-0.75-0.22-0.11H0.84-0.80-0.96TX
GRE D128-08-220 - 2
(0 - 2)
1 - 3-0.28-0.30-0.50T0.88-0.501.00TX
GRE D102-02-223 - 2
(1 - 2)
4 - 9-0.33-0.33-0.43B0.84-0.25-0.96BT
GRE D131-10-210 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.60-0.29-0.20H0.900.750.98TX
GRE D123-01-212 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.59-0.30-0.23T0.920.750.90TX
GRE D118-10-202 - 2
(1 - 0)
9 - 5-0.33-0.32-0.47H0.87-0.250.95BT
INT CF26-08-201 - 0
(1 - 0)
2 - 3---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Panathinaikos            
Chủ - Khách
PanathinaikosAEK Athens
PanathinaikosOlympiakos Piraeus
PanserraikosPanathinaikos
PanathinaikosAtromitos Athens
PanathinaikosPAOK Saloniki
PanathinaikosKallithea
PanathinaikosDinamo Minsk
LevadiakosPanathinaikos
The New SaintsPanathinaikos
Asteras TripolisPanathinaikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D119-01-251 - 0
(1 - 0)
0 - 7-0.39-0.29-0.39T0.9400.94TX
GRE Cup15-01-251 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.42-0.37-0.36H0.7001.00HH
GRE D112-01-252 - 2
(0 - 1)
1 - 6-0.15-0.23-0.70H0.83-1.25-0.95BT
GRE Cup08-01-252 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.69-0.24-0.15T-0.951.250.77TT
GRE D105-01-252 - 1
(1 - 1)
9 - 2-0.41-0.31-0.36T0.820-0.94TT
GRE D122-12-241 - 0
(0 - 0)
17 - 3-0.82-0.17-0.09T0.951.750.93TX
UEFA ECL19-12-244 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.83-0.18-0.10T0.881.750.94TT
GRE D115-12-240 - 1
(0 - 0)
1 - 11-0.16-0.22-0.70T0.85-1.25-0.97BX
UEFA ECL12-12-240 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.13-0.20-0.76T0.88-1.50.94TX
GRE D108-12-240 - 1
(0 - 0)
6 - 9-0.22-0.28-0.58T0.96-0.750.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

OFI Crete            
Chủ - Khách
Panaitolikos AgrinioOFI Crete
OFI CreteLevadiakos
Panahaiki-2005OFI Crete
Aris ThessalonikiOFI Crete
OFI CreteVolos NFC
OFI CretePanahaiki-2005
Atromitos AthensOFI Crete
OFI CreteAEK Athens
Volos NFCOFI Crete
OFI CreteOlympiakos Piraeus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D119-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.42-0.32-0.33-0.940.250.82X
GRE D113-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.48-0.30-0.300.820.25-0.94X
GRE Cup09-01-251 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.20-0.24-0.640.85-10.97T
GRE D105-01-250 - 2
(0 - 0)
12 - 2-0.59-0.27-0.220.900.750.98X
GRE D123-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.48-0.30-0.290.820.25-0.94T
GRE Cup18-12-245 - 0
(4 - 0)
10 - 1-0.82-0.20-0.110.821.51.00T
GRE D114-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.50-0.29-0.280.990.50.89X
GRE D108-12-241 - 2
(1 - 1)
0 - 14-0.17-0.23-0.700.80-1.25-0.98T
GRE Cup04-12-241 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.53-0.29-0.280.880.50.94X
GRE D101-12-240 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.16-0.23-0.690.81-1.25-0.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

PanathinaikosSo sánh số liệuOFI Crete
  • 17Tổng số ghi bàn14
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.4
  • 5Tổng số mất bàn7
  • 0.5Trung bình mất bàn0.7
  • 80.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Panathinaikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem3XemXem10XemXem31.6%XemXem5XemXem26.3%XemXem14XemXem73.7%XemXem
10XemXem2XemXem2XemXem6XemXem20%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
OFI Crete
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem2XemXem9XemXem42.1%XemXem8XemXem42.1%XemXem10XemXem52.6%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Panathinaikos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem2XemXem9XemXem42.1%XemXem3XemXem15.8%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem1XemXem11.1%XemXem4XemXem44.4%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem
OFI Crete
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem11XemXem3XemXem5XemXem57.9%XemXem6XemXem31.6%XemXem7XemXem36.8%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PanathinaikosThời gian ghi bànOFI Crete
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    11
    0 Bàn
    10
    4
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    10
    10
    Bàn thắng H1
    7
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PanathinaikosChi tiết về HT/FTOFI Crete
  • 4
    3
    T/T
    3
    2
    T/H
    0
    2
    T/B
    6
    1
    H/T
    4
    8
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
PanathinaikosSố bàn thắng trong H1&H2OFI Crete
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    9
    1
    Thắng 1 bàn
    8
    10
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Panathinaikos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE Cup05-02-2025KháchOlympiakos Piraeus4 Ngày
GRE D109-02-2025KháchAris Thessaloniki8 Ngày
UEFA ECL13-02-2025KháchVikingur Reykjavik12 Ngày
OFI Crete
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE Cup05-02-2025ChủAsteras Tripolis4 Ngày
GRE D108-02-2025ChủPAOK Saloniki7 Ngày
GRE D115-02-2025ChủAsteras Tripolis14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Panathinaikos
Chấn thương
OFI Crete
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 51.9%Thắng37.0% [10]
  • [8] 29.6%Hòa22.2% [10]
  • [5] 18.5%Bại40.7% [11]
  • Chủ/Khách
  • [9] 33.3%Thắng18.5% [5]
  • [3] 11.1%Hòa11.1% [3]
  • [1] 3.7%Bại18.5% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.22 
  • TB mất điểm
    0.96 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.41
  • TB mất điểm
    1.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    0.81
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Panathinaikos VS OFI Crete ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình