Ittihad Alexandria SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Islam SamirTiền đạo00000000
46Momen SherifHậu vệ00010006.1
37Youssef NabihTiền đạo10001000
5Mostafa IbrahimHậu vệ10000006.3
27Islam MarzoukTiền vệ00000000
14Mahmoud MetwalyHậu vệ10010106.4
4Ahmed El ShimiTiền vệ00000000
10Shokry NaguibTiền đạo20000006.7
17Karim El DeebHậu vệ00010007.1
66Mohamed El MaghrabyHậu vệ00000000
21Samir FekriTiền vệ10010006.6
19Emmanuel ApehTiền đạo10100006.4
Bàn thắngThẻ vàng
32Mohamed Fares Abdel FattahTiền vệ00000000
18Salifu MoroHậu vệ10000006.3
16Sobhi SolimanThủ môn00000000
15Ahmed AymanHậu vệ00000006.3
1Mahdi SolimanThủ môn00000006.4
9Fady FaridTiền đạo20000006.4
22Abdel Ghani MohamedTiền vệ00010000
42Adham alaaTiền đạo00000000
Pyramids FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Mohamed ChibiHậu vệ00000006.2
9Fiston MayeleTiền đạo40100005.9
Bàn thắng
-Marwan HamdyTiền đạo00000000
-Sherif EkramyThủ môn00000000
-Ahmed AtefTiền vệ00000000
-Youssef ObamaTiền vệ00000000
12Ahmed TawfikTiền vệ00000000
-Abdel Rahman MagdiTiền đạo00000000
-Karim HafezHậu vệ00000000
6Osama GalalHậu vệ00000000
1Ahmed El-ShenawyThủ môn00000006.8
13Mahmoud Abdul Aati DungaTiền vệ00000000
5Ali GabrHậu vệ00000006.6
4Ahmed SamyHậu vệ00000006.7
15Mohamed Hamdy SharafHậu vệ20000006.5
Thẻ vàng
-Mohanad Mostafa LasheenTiền vệ00010007
7Ibrahim Blati ToureTiền vệ00000006.7
11Mostafa FathiTiền đạo30101007.5
Bàn thắng
10Ramadan SobhiTiền đạo10030006.8
30Ibrahim Adel Ali MohamedTiền vệ40101018
Bàn thắngThẻ đỏ

Ittihad Alexandria SC vs Pyramids FC ngày 01-03-2025 - Thống kê cầu thủ