Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.78 -1 -0.97 0.78 -1 -0.97 | 0.98 2.25 0.83 0.98 2.25 0.83 | 5.5 3.7 1.55 5.5 3.7 1.55 |
Live - | 0.78 -1 -0.97 0.78 -1 -0.97 | 0.98 2.25 0.83 0.98 2.25 0.83 | 5.5 3.7 1.55 5.5 3.7 1.55 |
04 0:1 | - - - - | 0.87 2 0.92 0.90 3 0.90 | 5.5 3.5 1.66 13 7 1.16 |
08 0:0 | - - - - | 0.90 3 0.90 -0.95 2 0.75 | 13 7 1.16 4 3.2 1.95 |
45 0:1 | 0.82 -0.5 0.97 0.80 -0.5 1.00 | -0.93 1.25 0.72 -0.93 2.25 0.72 | 6.5 2.5 1.95 19 7 1.12 |
HT 0:1 | 0.97 -0.25 0.82 1.00 -0.25 0.80 | 0.77 2 -0.98 0.80 2 1.00 | 15 5.5 1.18 17 6 1.16 |
56 0:2 | 0.95 -0.25 0.85 0.92 -0.25 0.87 | -0.95 2 0.75 -0.91 3 0.70 | 19 6 1.14 34 21 1.01 |
76 0:3 | - - - - | -0.98 2.5 0.77 -0.87 3.5 0.67 | - - - - - - |
77 0:3 | 0.52 -0.25 -0.70 0.50 -0.25 -0.67 | - - - - | - - - - - - |
78 1:3 | 0.50 -0.25 -0.67 -0.73 0 0.55 | -0.87 3.5 0.67 -0.93 4.5 0.72 | - - - - - - |
79 1:3 | - - - - | - - - - | 41 26 1.01 51 26 1.01 |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
Ittihad Alexandria SC4-3-34-2-3-1Pyramids FC
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ còn thiếu
Thêm
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ còn thiếu
Thêm
Chat
Ittihad Alexandria SCCầu thủ chủ chốtPyramids FC
Ittihad Alexandria SCSự kiện chínhPyramids FC
phạt đền
Phút




















