Wolfsberger AC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Alessandro SchöpfTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
10Thomas SabitzerTiền đạo10100006.4
Bàn thắngThẻ vàng
32Markus PinkTiền đạo00000006.3
44Ervin OmicHậu vệ00000006.5
2Boris MatićHậu vệ00000000
1Lukas GutlbauerThủ môn00000000
5Cheick Mamadou·DiabateHậu vệ00000006.4
12Nikolas PolsterThủ môn00000006.8
22Dominik BaumgartnerHậu vệ00000006.9
-Chibuike NwaiwuTiền vệ10010007
Thẻ vàng
37Nicolas WimmerHậu vệ10000006.6
97Adis JasicHậu vệ20030106.8
8Simon PiesingerHậu vệ00000007.1
Thẻ vàng
-Emmanuel Agyeman-10000006.6
31Maximilian UllmannHậu vệ10001006.8
7Angelo GattermayerTiền đạo10000006.4
11Thierno BalloTiền đạo30110006.9
Bàn thắng
20Dejan ZukicTiền vệ20100007.4
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
TSV Hartberg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Raphael SallingerThủ môn00000006.8
28Jurgen HeilHậu vệ00000006.8
-Fabian WilfingerTiền vệ10000000
6Mateo KaramaticTiền vệ10000006.8
20Manuel PfeiferHậu vệ00010006.7
36Justin OmoregieTiền vệ00000006.1
23Tobias KainzHậu vệ00010006.5
5Youba DiarraTiền vệ00010006.6
27Dominik ProkopTiền vệ20000006
9Patrik MijicTiền đạo10000006.7
10Donis AvdijajTiền đạo20020006.8
4Benjamin MarkusHậu vệ00000006.3
21Luka·MaricThủ môn00000000
33Muharem HuskovicTiền đạo00010006.7
-Marco Philip Hoffman-00000006.2
19Raphael HoferHậu vệ00000000
7Elias HavelTiền đạo00000000
79Jed DrewTiền đạo00000006.2

TSV Hartberg vs Wolfsberger AC ngày 01-03-2025 - Thống kê cầu thủ