[TUN Professional League 1-2] Esperance Sportive de Tunis |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 15 | 8 | 2 | 47 | 21 | 53 | 2 | 60.0% |
12 | 7 | 5 | 0 | 27 | 13 | 26 | 4 | 58.3% |
13 | 8 | 3 | 2 | 20 | 8 | 27 | 1 | 61.5% |
6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 2 | 14 | 66.7% |
[TUN Professional League 1-9] Olympique de Beja |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 7 | 7 | 11 | 19 | 26 | 28 | 9 | 28.0% |
13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 15 | 13 | 12 | 23.1% |
12 | 4 | 3 | 5 | 8 | 11 | 15 | 8 | 33.3% |
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 10 | 1 | 0.0% |
Esperance Sportive de Tunis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 07-06-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.11 | T | -0.98 | -0.67 | 0.80 | T | X |
T C | 28-05-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 16-04-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 07-04-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.83 | -0.20 | -0.09 | T | -0.97 | -0.67 | 0.79 | T | X |
TUN D1 | 26-01-21 | 1 - 4 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.21 | -0.31 | -0.60 | T | 0.85 | -0.75 | 0.91 | T | T |
TUN D1 | 04-12-16 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | T | 0.97 | -0.57 | 0.85 | T | T |
TUN D1 | 18-09-16 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.22 | -0.31 | -0.58 | T | -0.89 | -0.50 | 0.71 | T | H |
T C | 20-04-14 | 3 - 1 (3 - 1) | 3 - 0 | -0.71 | -0.28 | -0.16 | T | 0.75 | 1.00 | -0.99 | T | T |
TUN D1 | 06-04-14 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 22-12-13 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
Esperance Sportive de Tunis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 29-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.29 | -0.39 | -0.47 | T | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | X |
TUN D1 | 25-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.10 | -0.23 | -0.79 | T | -0.98 | -1.25 | 0.80 | T | T |
TUN D1 | 22-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 7 | -0.62 | -0.31 | -0.19 | H | 0.84 | 0.75 | 0.92 | T | T |
CAF CL | 14-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.58 | -0.31 | -0.23 | T | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | H |
CAF CL | 06-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.23 | -0.33 | -0.56 | H | 0.80 | -0.75 | -0.98 | B | X |
TUN D1 | 01-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CAF CL | 26-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | -0.79 | -0.22 | -0.11 | T | 0.96 | 1.5 | 0.80 | T | T |
TUN D1 | 22-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 09-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
TUN D1 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 60%
Olympique de Beja |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 29-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.62 | -0.33 | -0.21 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
TUN D1 | 20-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.55 | -0.36 | -0.22 | 0.83 | 0.5 | 0.99 | T | ||
TUN D1 | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.71 | -0.28 | -0.13 | 0.85 | 1 | 0.97 | X | ||
TUN D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 03-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Esperance Sportive de Tunis |
Esperance Sportive de Tunis |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF CL | 05-01-2025 | Khách | Pyramids FC | 1 Ngày |
CAF CL | 10-01-2025 | Khách | Djoliba | 6 Ngày |
TUN D1 | 15-01-2025 | Khách | U.S.Monastir | 11 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 15-01-2025 | Chủ | C.A.Bizertin | 11 Ngày |
TUN D1 | 25-01-2025 | Chủ | ES du Sahel | 21 Ngày |
TUN D1 | 01-02-2025 | Khách | AS Gabes | 28 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật