Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[SAN Campionato di Calcio-2] SP La Fiorita |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 19 | 7 | 0 | 66 | 16 | 64 | 2 | 73.1% |
13 | 10 | 3 | 0 | 38 | 9 | 33 | 1 | 76.9% |
13 | 9 | 4 | 0 | 28 | 7 | 31 | 2 | 69.2% |
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 0 | 16 | 83.3% |
[SAN Campionato di Calcio-13] SP Libertas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 6 | 7 | 14 | 27 | 54 | 25 | 13 | 22.2% |
13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 22 | 14 | 12 | 30.8% |
14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 32 | 11 | 12 | 14.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | 5 | 16.7% |
SP La Fiorita |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAN L | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAN L | 20-01-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAN L | 17-09-23 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAN L | 11-03-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SMA CUP | 14-12-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SMA CUP | 30-11-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAN L | 13-11-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAN L | 02-04-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAN L | 18-09-21 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SMA CUP | 21-10-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 11 - 6 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SP La Fiorita |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAN L | 08-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 02-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SAN L | 26-01-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 22-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 19-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 11-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 21-12-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SMA CUP | 11-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 08-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 10 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SP Libertas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAN L | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 01-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 25-01-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 21-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 18-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 11-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 21-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 15-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 08-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 01-12-24 | 5 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SP La Fiorita |
SP La Fiorita |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |