So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.5
0.92
0.98
2.75
0.82
1.90
3.45
3.30
Live
0.85
0.5
-0.99
1.00
2.75
0.84
1.85
3.60
3.55
Run
-0.16
0.25
0.02
-0.17
0.5
0.01
13.50
1.02
15.50
BET365Sớm
0.90
0.5
0.90
0.98
2.75
0.83
1.90
3.60
3.80
Live
0.80
0.5
1.00
0.97
2.75
0.82
1.80
3.70
4.20
Run
0.67
0
-0.87
-0.08
0.5
0.04
13.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
0.90
0.5
0.92
0.97
2.75
0.83
1.90
3.45
3.25
Live
0.79
0.5
-0.92
-0.99
2.75
0.85
1.79
3.55
3.55
Run
0.66
0
-0.78
-0.18
0.5
0.08
7.20
1.16
10.00
188betSớm
0.91
0.5
0.93
0.99
2.75
0.83
1.90
3.45
3.30
Live
0.86
0.5
-0.98
-0.99
2.75
0.85
1.85
3.60
3.55
Run
-0.18
0.25
0.06
-0.19
0.5
0.05
13.00
1.02
15.00
SbobetSớm
0.91
0.5
0.95
1.00
2.75
0.84
1.91
3.16
3.32
Live
0.83
0.5
-0.95
-0.94
2.75
0.80
1.83
3.29
3.70
Run
0.71
0
-0.83
-0.15
0.5
0.03
8.80
1.10
10.50

Bên nào sẽ thắng?

AEL Limassol
ChủHòaKhách
Nea Salamis
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AEL LimassolSo Sánh Sức MạnhNea Salamis
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CYP First Division-13] AEL Limassol
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2996143347571331.0%
145361819181335.7%
154381528151226.7%
6123712516.7%
[CYP First Division-20] Nea Salamis
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2847172353362014.3%
143381225121721.4%
1414911287187.1%
602411120.0%

Thành tích đối đầu

AEL Limassol            
Chủ - Khách
Nea SalamisAEL Limassol
Nea SalamisAEL Limassol
AEL LimassolNea Salamis
Nea SalamisAEL Limassol
AEL LimassolNea Salamis
Nea SalamisAEL Limassol
Nea SalamisAEL Limassol
AEL LimassolNea Salamis
Nea SalamisAEL Limassol
Nea SalamisAEL Limassol
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D121-10-240 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.40-0.28-0.44T0.990.000.83TX
INT CF11-08-241 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.43-0.30-0.42H0.830.000.87HX
CYP D124-04-245 - 4
(2 - 0)
11 - 2-0.47-0.27-0.36T0.930.250.89TT
CYP D111-03-241 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.44-0.29-0.39H0.800.00-0.98HX
CYP D101-02-243 - 1
(3 - 1)
10 - 6-0.45-0.30-0.37T-0.960.250.78TT
CYP D128-10-232 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.43-0.31-0.38B0.790.00-0.97BT
INT CF29-07-233 - 1
(2 - 1)
- ---B---
CYP D104-05-233 - 3
(3 - 1)
2 - 4-0.49-0.30-0.33H0.810.25-0.99TT
CYP D118-03-232 - 3
(1 - 2)
3 - 2-0.41-0.31-0.40T0.890.000.93TT
CYP Cup02-03-231 - 1
(1 - 1)
2 - 2-0.41-0.34-0.40H0.820.000.88HH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

AEL Limassol            
Chủ - Khách
AEL LimassolOmonia Nicosia FC
AEP PaphosAEL Limassol
AEL LimassolApollon Limassol FC
Omonia AradippouAEL Limassol
AEL LimassolOmonia 29is Maiou
AEL LimassolKarmiotissa Polemidion
Agia NapaAEL Limassol
E.N.ParalimniouAEL Limassol
AEL LimassolAris Limassol
APOEL NicosiaAEL Limassol
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D112-01-250 - 4
(0 - 1)
4 - 7-0.23-0.24-0.63B-0.97-0.750.79BT
CYP D106-01-254 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.76-0.22-0.14B0.801.25-0.98BT
CYP D102-01-250 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.33-0.30-0.49B0.79-0.5-0.97BX
CYP D122-12-242 - 2
(2 - 0)
3 - 7-0.33-0.29-0.49H-0.97-0.250.79BT
CYP D114-12-241 - 1
(1 - 0)
10 - 3-0.56-0.28-0.28H-0.980.750.80TX
CYP D108-12-244 - 0
(3 - 0)
4 - 6-0.50-0.27-0.35T-0.990.50.81TT
CYP Cup04-12-241 - 4
(1 - 3)
0 - 6-0.11-0.17-0.84T0.79-20.97TT
CYP D130-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.34-0.29-0.49H0.99-0.250.83BX
CYP D124-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 6-0.18-0.23-0.71B0.83-1.250.99BT
CYP D110-11-244 - 0
(2 - 0)
9 - 3-0.77-0.21-0.14B1.001.50.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%

Nea Salamis            
Chủ - Khách
AEK LarnacaNea Salamis
Nea SalamisAPOEL Nicosia
Nea SalamisEthnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FCNea Salamis
Nea SalamisAEP Paphos
E.N.ParalimniouNea Salamis
Nea SalamisApollon Limassol FC
Omonia AradippouNea Salamis
Nea SalamisOmonia 29is Maiou
Karmiotissa PolemidionNea Salamis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D112-01-252 - 0
(2 - 0)
11 - 3-0.83-0.17-0.100.881.750.94X
CYP D108-01-251 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.18-0.24-0.69-0.98-10.80X
CYP D104-01-250 - 3
(0 - 1)
4 - 6-0.39-0.28-0.450.78-0.25-0.96T
CYP D122-12-243 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.80-0.19-0.130.811.5-0.99X
CYP D116-12-240 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.14-0.20-0.780.90-1.50.92X
CYP Cup11-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.37-0.31-0.440.74-0.25-0.98X
CYP D108-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.25-0.29-0.590.91-0.750.91X
CYP D101-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.36-0.29-0.470.85-0.250.97X
CYP D123-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.50-0.30-0.33-0.980.50.80X
CYP D109-11-242 - 2
(0 - 1)
9 - 6-0.45-0.29-0.38-0.970.250.79T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 20%

AEL LimassolSo sánh số liệuNea Salamis
  • 11Tổng số ghi bàn4
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.4
  • 20Tổng số mất bàn15
  • 2.0Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

AEL Limassol
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem5XemXem0XemXem12XemXem29.4%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Nea Salamis
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem0XemXem12XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
AEL Limassol
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem1XemXem8XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem6XemXem35.3%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
Nea Salamis
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem2XemXem10XemXem33.3%XemXem6XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AEL LimassolThời gian ghi bànNea Salamis
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    16
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    4
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AEL LimassolChi tiết về HT/FTNea Salamis
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    14
    14
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
AEL LimassolSố bàn thắng trong H1&H2Nea Salamis
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    15
    14
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AEL Limassol
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CYP D101-02-2025KháchAEK Larnaca7 Ngày
CYP D108-02-2025ChủAnorthosis Famagusta FC14 Ngày
CYP D112-02-2025ChủAPOEL Nicosia18 Ngày
Nea Salamis
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CYP D101-02-2025ChủAris Limassol7 Ngày
CYP D108-02-2025KháchE.N.Paralimniou14 Ngày
CYP D112-02-2025ChủKarmiotissa Polemidion18 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Nea Salamis
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 31.0%Thắng14.3% [4]
  • [6] 20.7%Hòa25.0% [4]
  • [14] 48.3%Bại60.7% [17]
  • Chủ/Khách
  • [5] 17.2%Thắng3.6% [1]
  • [3] 10.3%Hòa14.3% [4]
  • [6] 20.7%Bại32.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    1.62 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.62 
  • TB mất điểm
    0.66 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    53
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    1.89
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.43
  • TB mất điểm
    0.89
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.17
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa50.00% [5]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

AEL Limassol VS Nea Salamis ngày 25-01-2025 - Thông tin đội hình