So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0
0.87
0.96
2.5
0.74
2.37
3.20
2.42
Live
0.70
0
1.00
-
-
-
2.21
3.20
2.60
Run
0.01
-0.25
-0.31
-0.31
1.5
0.01
1.01
9.60
17.00
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
0.83
2.5
0.98
2.25
3.40
2.70
Live
0.77
0
-0.98
-0.98
2.5
0.77
2.30
3.40
2.75
Run
-0.93
0
0.72
-0.11
1.5
0.05
1.02
17.00
501.00
Mansion88Sớm
0.84
0
0.92
0.98
2.5
0.78
2.45
3.15
2.55
Live
-0.95
0.25
0.79
-0.96
2.5
0.78
2.36
3.10
2.66
Run
-0.98
0
0.82
-0.36
1.5
0.22
1.08
5.30
100.00
188betSớm
0.84
0
0.88
0.97
2.5
0.75
2.37
3.20
2.42
Live
0.71
0
-0.99
-
-
-
2.21
3.20
2.60
Run
0.02
-0.25
-0.30
-0.30
1.5
0.02
1.02
8.10
23.00
SbobetSớm
0.90
0
0.92
-0.98
2.5
0.78
2.46
3.00
2.49
Live
1.00
0.25
0.84
-0.96
2.5
0.78
2.28
3.08
2.79
Run
0.92
0
0.94
-0.13
1.5
0.01
1.02
7.00
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Woking
ChủHòaKhách
Solihull Moors
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
WokingSo Sánh Sức MạnhSolihull Moors
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG National League-18] Woking
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
391015144052451825.6%
198652019301142.1%
202992033152210.0%
623186933.3%
[ENG National League-16] Solihull Moors
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
40139185460481632.5%
207493036251835.0%
206592424231530.0%
611436416.7%

Thành tích đối đầu

Woking            
Chủ - Khách
Solihull MoorsWoking
Solihull MoorsWoking
WokingSolihull Moors
Solihull MoorsWoking
WokingSolihull Moors
WokingSolihull Moors
Solihull MoorsWoking
Solihull MoorsWoking
WokingSolihull Moors
WokingSolihull Moors
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG Conf23-10-242 - 1
(1 - 1)
8 - 3-0.53-0.30-0.29B0.870.500.95BT
ENG Conf06-01-243 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.46-0.29-0.37B1.000.250.82BT
ENG Conf09-09-231 - 1
(0 - 1)
9 - 0-0.57-0.28-0.27H0.960.750.86TX
ENG Conf29-04-230 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.33-0.29-0.50T0.80-0.50-0.98TX
ENG Conf24-09-222 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.39-0.29-0.44T-0.960.000.78TX
ENG Conf26-03-222 - 3
(1 - 1)
3 - 4-0.39-0.29-0.44B-0.980.000.80BT
ENG Conf04-12-212 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.49-0.30-0.34B0.820.251.00BX
ENG Conf15-05-212 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.78-0.21-0.13B0.98-0.670.84TT
ENG Conf03-10-202 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.38-0.31-0.43T-0.970.000.79TT
ENG Conf24-08-192 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.29-0.30-0.53T0.99-0.250.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Woking            
Chủ - Khách
York CityWoking
Gainsborough TrinityWoking
Hartlepool UnitedWoking
WokingEbbsfleet United
WokingDerby County U21
Yeovil TownWoking
WokingRadcliffe Borough
WokingMaidenhead United
Aldershot TownWoking
WokingAltrincham
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG Conf08-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.68-0.26-0.21B0.8510.85BT
ENG FAT01-02-250 - 3
(0 - 1)
2 - 4-0.32-0.30-0.50T0.80-0.5-0.98TT
ENG Conf25-01-251 - 1
(0 - 0)
8 - 0-0.56-0.30-0.29H0.800.50.90TX
ENG Conf18-01-251 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.71-0.24-0.18H0.971.250.79TX
ENL Cup14-01-252 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.61-0.24-0.27T0.850.750.97TX
ENG Conf11-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.55-0.30-0.27H0.820.51.00TX
ENG FAT07-01-254 - 0
(2 - 0)
3 - 1-0.56-0.26-0.28T0.990.750.83TT
ENG Conf01-01-253 - 1
(1 - 1)
3 - 10-0.48-0.31-0.33T0.850.250.97TT
ENG Conf26-12-242 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.50-0.29-0.32H1.000.50.82TT
ENG Conf21-12-242 - 1
(0 - 0)
4 - 14-0.38-0.30-0.44T0.77-0.25-0.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 60%

Solihull Moors            
Chủ - Khách
Solihull MoorsOldham Athletic
Wealdstone FCSolihull Moors
Solihull MoorsHalifax Town
Braintree TownSolihull Moors
Solihull MoorsEastleigh
Solihull MoorsTamworth
Boston UnitedSolihull Moors
Solihull MoorsAFC Fylde
Maidenhead UnitedSolihull Moors
Solihull MoorsAldershot Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG Conf08-02-250 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.39-0.31-0.450.9800.72X
ENG Conf01-02-251 - 1
(1 - 1)
6 - 8-0.37-0.29-0.490.85-0.250.85X
ENG Conf25-01-250 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.51-0.32-0.320.950.50.75X
ENG Conf18-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.32-0.29-0.51-0.99-0.250.75X
ENG Conf14-01-250 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.57-0.27-0.270.960.750.86X
ENG Conf31-12-242 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.67-0.25-0.210.9210.90X
ENG Conf26-12-240 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.32-0.29-0.510.87-0.50.95X
ENG Conf21-12-244 - 1
(2 - 1)
6 - 3-0.68-0.24-0.200.8810.94T
ENG Conf14-12-241 - 1
(0 - 0)
1 - 8-0.34-0.29-0.49-0.98-0.250.80X
ENG Conf10-12-242 - 1
(1 - 0)
6 - 7-0.49-0.28-0.350.820.251.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%

WokingSo sánh số liệuSolihull Moors
  • 19Tổng số ghi bàn11
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.1
  • 10Tổng số mất bàn9
  • 1.0Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Woking
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem15XemXem1XemXem13XemXem51.7%XemXem13XemXem44.8%XemXem16XemXem55.2%XemXem
14XemXem9XemXem0XemXem5XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Solihull Moors
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem13XemXem0XemXem17XemXem43.3%XemXem14XemXem46.7%XemXem16XemXem53.3%XemXem
16XemXem6XemXem0XemXem10XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
610516.7%Xem00.0%6100.0%Xem
Woking
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem7XemXem6XemXem16XemXem24.1%XemXem9XemXem31%XemXem10XemXem34.5%XemXem
14XemXem3XemXem3XemXem8XemXem21.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem
15XemXem4XemXem3XemXem8XemXem26.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
Solihull Moors
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem13XemXem3XemXem14XemXem43.3%XemXem9XemXem30%XemXem11XemXem36.7%XemXem
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem21.4%XemXem5XemXem35.7%XemXem
611416.7%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

WokingThời gian ghi bànSolihull Moors
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 22
    21
    0 Bàn
    5
    6
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    7
    Bàn thắng H1
    9
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
WokingChi tiết về HT/FTSolihull Moors
  • 3
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    22
    19
    H/H
    0
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    4
    4
    B/B
ChủKhách
WokingSố bàn thắng trong H1&H2Solihull Moors
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    22
    21
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Woking
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG Conf22-02-2025KháchForest Green Rovers4 Ngày
ENG Conf01-03-2025ChủHalifax Town11 Ngày
ENG FAT01-03-2025KháchOxford City11 Ngày
Solihull Moors
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG Conf22-02-2025ChủGateshead4 Ngày
ENG Conf01-03-2025KháchAltrincham11 Ngày
ENG Conf04-03-2025ChủSutton United14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 25.6%Thắng32.5% [13]
  • [15] 38.5%Hòa22.5% [13]
  • [14] 35.9%Bại45.0% [18]
  • Chủ/Khách
  • [8] 20.5%Thắng15.0% [6]
  • [6] 15.4%Hòa12.5% [5]
  • [5] 12.8%Bại22.5% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    52 
  • TB được điểm
    1.03 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.51 
  • TB mất điểm
    0.49 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    54
  • Bàn thua
    60
  • TB được điểm
    1.35
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.90
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 25.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [5] 41.67%Hòa27.27% [3]
  • [3] 25.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 8.33%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Woking VS Solihull Moors ngày 20-02-2025 - Thông tin đội hình