So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
Mansion88Sớm
0.92
2.25
0.84
0.92
4
0.84
1.16
5.00
11.00
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.78
0.25
0.53
-0.68
6.5
0.44
1.01
6.60
79.00
SbobetSớm
-0.95
2.25
0.75
1.00
4
0.80
1.17
5.90
7.80
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.25
0
-0.45
-0.22
6.5
0.08
1.03
7.30
21.00

Bên nào sẽ thắng?

JK Welco Elekter
ChủHòaKhách
Tabasalu Charma
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
JK Welco ElekterSo Sánh Sức MạnhTabasalu Charma
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EST Esiliiga-4] JK Welco Elekter
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3616128704460444.4%
18765352627438.9%
18963351833450.0%
6213911733.3%
[EST Esiliiga-10] Tabasalu Charma
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
36442835101161011.1%
183312204312916.7%
18111615584105.6%
600662000.0%

Thành tích đối đầu

JK Welco Elekter            
Chủ - Khách
Tabasalu CharmaJK Welco Elekter
Tabasalu CharmaJK Welco Elekter
JK Welco ElekterTabasalu Charma
Tabasalu CharmaJK Welco Elekter
JK Welco ElekterTabasalu Charma
Tabasalu CharmaJK Welco Elekter
Tabasalu CharmaJK Welco Elekter
JK Welco ElekterTabasalu Charma
JK Welco ElekterTabasalu Charma
Tabasalu CharmaJK Welco Elekter
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D231-08-240 - 4
(0 - 1)
2 - 13---T---
EST D230-05-241 - 3
(1 - 2)
4 - 1---T---
EST D209-03-242 - 0
(1 - 0)
6 - 1---T---
EST D317-09-221 - 1
(0 - 1)
9 - 4---H---
EST D320-08-222 - 2
(1 - 1)
2 - 9---H---
EST CUP24-07-223 - 1
(1 - 1)
7 - 4---B---
EST D314-05-224 - 1
(2 - 1)
3 - 4---B---
EST D323-04-224 - 0
(2 - 0)
5 - 2---T---
Est WT24-02-210 - 5
(0 - 2)
- ---B---
EST D331-10-204 - 2
(1 - 1)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

JK Welco Elekter            
Chủ - Khách
JK Tallinna Kalev IIJK Welco Elekter
JK Welco ElekterHarju JK Laagri
ElvaJK Welco Elekter
JK Welco ElekterPaide Linnameeskond B
Tallinna FC Levadia BJK Welco Elekter
JK Welco ElekterJK Tallinna Kalev II
Tabasalu CharmaJK Welco Elekter
JK Welco ElekterElva
Tallinna FC Ararat TTUJK Welco Elekter
Harju JK LaagriJK Welco Elekter
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D218-10-244 - 2
(3 - 1)
5 - 3-0.31-0.25-0.56B0.82-0.751.00BT
EST D204-10-241 - 4
(0 - 2)
7 - 5-0.24-0.24-0.64B0.77-10.99BT
EST D228-09-240 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.34-0.28-0.50T0.92-0.250.78TX
EST D222-09-242 - 2
(1 - 2)
10 - 5---H--
EST D219-09-241 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.35-0.27-0.53B0.80-0.50.90BX
EST D214-09-243 - 0
(0 - 0)
7 - 5---T--
EST D231-08-240 - 4
(0 - 1)
2 - 13---T--
EST D224-08-240 - 0
(0 - 0)
7 - 7---H--
EST D220-08-241 - 3
(1 - 1)
1 - 3-0.51-0.26-0.34T0.950.50.81TT
EST D217-08-241 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.71-0.21-0.20H0.901.250.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

Tabasalu Charma            
Chủ - Khách
Tabasalu CharmaViimsi MRJK
JK Tallinna Kalev IITabasalu Charma
Tallinna FC Ararat TTUTabasalu Charma
Tabasalu CharmaFlora Tallinn II
ElvaTabasalu Charma
Tabasalu CharmaJK Welco Elekter
Kompanii MarjamaaTabasalu Charma
Tabasalu CharmaJK Tallinna Kalev II
Viimsi MRJKTabasalu Charma
Tabasalu CharmaTallinna FC Ararat TTU
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D205-10-241 - 2
(1 - 0)
1 - 4-----
EST D228-09-244 - 2
(2 - 0)
8 - 2-0.65-0.22-0.250.8310.87T
EST D224-09-243 - 1
(2 - 1)
4 - 3-----
EST D219-09-241 - 4
(0 - 2)
3 - 9-0.11-0.15-0.880.86-2.250.84T
EST D215-09-243 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.77-0.21-0.170.901.50.80T
EST D231-08-240 - 4
(0 - 1)
2 - 13---T--
EST CUP27-08-240 - 2
(0 - 0)
- -----
EST D224-08-241 - 3
(1 - 1)
3 - 8-----
EST D220-08-241 - 0
(1 - 0)
2 - 1-----
EST D217-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 6-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

JK Welco ElekterSo sánh số liệuTabasalu Charma
  • 17Tổng số ghi bàn10
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.0
  • 13Tổng số mất bàn24
  • 1.3Trung bình mất bàn2.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

JK Welco Elekter
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Tabasalu Charma
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem
JK Welco Elekter
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Tabasalu Charma
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

JK Welco ElekterThời gian ghi bànTabasalu Charma
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    14
    0 Bàn
    5
    14
    1 Bàn
    7
    3
    2 Bàn
    6
    1
    3 Bàn
    4
    0
    4+ Bàn
    26
    12
    Bàn thắng H1
    30
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
JK Welco ElekterChi tiết về HT/FTTabasalu Charma
  • 9
    2
    T/T
    3
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    1
    H/T
    8
    4
    H/H
    2
    5
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    4
    17
    B/B
ChủKhách
JK Welco ElekterSố bàn thắng trong H1&H2Tabasalu Charma
  • 10
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    13
    6
    Hòa
    3
    6
    Mất 1 bàn
    3
    17
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
JK Welco Elekter
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D227-10-2024KháchViimsi MRJK3 Ngày
EST D202-11-2024ChủTallinna FC Ararat TTU9 Ngày
EST D210-11-2024KháchFlora Tallinn II17 Ngày
Tabasalu Charma
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D228-10-2024ChủTallinna FC Levadia B4 Ngày
EST D202-11-2024KháchPaide Linnameeskond B9 Ngày
EST D210-11-2024ChủHarju JK Laagri17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 44.4%Thắng11.1% [4]
  • [12] 33.3%Hòa11.1% [4]
  • [8] 22.2%Bại77.8% [28]
  • Chủ/Khách
  • [7] 19.4%Thắng2.8% [1]
  • [6] 16.7%Hòa2.8% [1]
  • [5] 13.9%Bại44.4% [16]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    70 
  • Bàn thua
    44 
  • TB được điểm
    1.94 
  • TB mất điểm
    1.22 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    101
  • TB được điểm
    0.97
  • TB mất điểm
    2.81
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    1.19
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    3.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 30.00%Hòa11.11% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 66.67% [6]

JK Welco Elekter VS Tabasalu Charma ngày 24-10-2024 - Thông tin đội hình