Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[RUS FNL2-14] Kuban Krasnodar |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 7 | 5 | 8 | 21 | 28 | 26 | 14 | 35.0% |
10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 15 | 14 | 15 | 40.0% |
10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 13 | 12 | 14 | 30.0% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[RUS FNL2-7] Volgar-Gazprom Astrachan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 8 | 8 | 5 | 24 | 16 | 32 | 7 | 38.1% |
11 | 4 | 5 | 2 | 9 | 7 | 17 | 9 | 36.4% |
10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 9 | 15 | 7 | 40.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 5 | 1 | 14 | 66.7% |
Kuban Krasnodar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | - | |||
RUS D2 | 31-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | - | |||
RUS D1 | 25-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.65 | -0.27 | -0.18 | -0.99 | 1.00 | 0.75 | X | ||
RUS D1 | 06-08-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | - | |||
RUS D1 | 26-03-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.31 | -0.32 | 0.86 | 0.25 | 1.00 | X | ||
RUS D1 | 04-09-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.30 | -0.37 | -0.95 | 0.25 | 0.77 | X | ||
RUS D1 | 12-03-22 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.57 | -0.30 | -0.24 | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | ||
RUS D1 | 05-09-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.45 | -0.33 | -0.34 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | X | ||
RUS Cup | 04-08-21 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.45 | -0.31 | -0.36 | 0.99 | 0.25 | 0.77 | X | ||
RUS D2 | 16-07-19 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.83 | -0.20 | -0.10 | 0.80 | -0.67 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 14%
Kuban Krasnodar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 23-03-25 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 16-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 09-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
RUS D2 | 02-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 06-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 17-11-24 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Volgar-Gazprom Astrachan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 23-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 16-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 02-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 17-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Kuban Krasnodar |
Kuban Krasnodar |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |