[CHN Women's Super League-5] Zhejiang Hangzhou Bank(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 5 | 50.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 3 | 33.3% |
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 | 100.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | 4 | 16.7% |
[CHN Women's Super League-3] Jiangsu Wuxi(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 8 | 3 | 50.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 11 | 50.0% |
Zhejiang Hangzhou Bank(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 11-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.75 | -0.24 | -0.17 | B | 0.85 | -0.80 | 0.85 | T | T |
CWPL | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.10 | -0.19 | -0.86 | T | 0.90 | -1.75 | 0.80 | B | X |
CWPL | 19-08-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHN WC | 25-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.35 | -0.30 | H | 0.73 | 0.25 | 0.97 | T | X |
CWPL | 04-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
CWPL | 08-05-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 02-09-20 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 18-10-11 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Zhejiang Hangzhou Bank(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN WC | 22-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN WC | 28-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CHN WC | 25-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CHN WC | 22-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 14-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | -0.56 | -0.31 | -0.28 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
CWPL | 28-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 22-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 15-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 08-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.17 | -0.26 | -0.71 | T | 0.95 | -1 | 0.75 | H | T |
CWPL | 31-08-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Jiangsu Wuxi(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN WC | 28-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 25-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 22-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 28-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.37 | -0.33 | -0.46 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
CWPL | 14-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 07-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.67 | -0.27 | -0.21 | 0.93 | 1 | 0.77 | X | ||
CWPL | 01-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.32 | -0.40 | 0.76 | 0 | 0.94 | X | ||
CWPL | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 0%
Zhejiang Hangzhou Bank(W) |
Zhejiang Hangzhou Bank(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 23-03-2025 | Khách | Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W) | 8 Ngày |
CWPL | 13-04-2025 | Khách | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 29 Ngày |
CWPL | 20-04-2025 | Chủ | Guangdong Meizhou (W) | 36 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 22-03-2025 | Chủ | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 7 Ngày |
CWPL | 12-04-2025 | Chủ | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 28 Ngày |
CWPL | 19-04-2025 | Khách | Henan Wanxianshan (W) | 35 Ngày |