So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
0.5
0.88
0.80
1.75
1.00
1.94
2.88
4.60
Live
0.84
0.5
-0.95
0.83
1.75
-0.97
1.84
2.93
5.10
Run
-0.17
0.25
0.05
-0.17
4.5
0.05
12.00
1.01
21.00
BET365Sớm
0.98
0.5
0.83
1.00
2
0.80
1.91
2.80
4.33
Live
0.85
0.5
0.95
-0.95
2
0.75
1.83
2.87
4.75
Run
0.52
0
-0.70
-0.11
4.5
0.05
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
0.95
0.5
0.85
0.76
1.75
-0.98
1.92
2.94
3.85
Live
0.85
0.5
0.99
-0.93
2
0.75
1.85
3.10
4.25
Run
0.55
0
-0.65
-0.09
4.5
0.01
8.80
1.09
15.00
188betSớm
0.95
0.5
0.89
0.81
1.75
-0.99
1.94
2.88
4.60
Live
0.85
0.5
-0.93
0.82
1.75
-0.94
1.92
2.88
4.75
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.14
4.5
0.04
12.00
1.01
21.00
SbobetSớm
0.98
0.5
0.88
-0.93
2
0.77
1.98
2.77
3.63
Live
0.86
0.5
-0.98
0.81
1.75
-0.95
1.86
2.89
4.23
Run
0.57
0
-0.67
-0.20
4.5
0.10
9.40
1.09
13.00

Bên nào sẽ thắng?

Ismaily SC
ChủHòaKhách
Haras El Hodood
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ismaily SCSo Sánh Sức MạnhHaras El Hodood
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-22] Ismaily SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
184591221312222.2%
823361192125.0%
1022661081820.0%
611425416.7%
[EGY Premier League-18] Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
186481821441833.3%
942396141444.4%
922591582122.2%
621358733.3%

Thành tích đối đầu

Ismaily SC            
Chủ - Khách
Haras El HedoudIsmaily
IsmailyHaras El Hedoud
Haras El HedoudIsmaily
Haras El HedoudIsmaily
IsmailyHaras El Hedoud
IsmailyHaras El Hedoud
Haras El HedoudIsmaily
IsmailyHaras El Hedoud
Haras El HedoudIsmaily
Haras El HedoudIsmaily
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY LC11-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 8-0.40-0.32-0.35B0.780.00-0.96BT
EGY D121-05-231 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.55-0.31-0.24T0.820.501.00TX
EGY D108-01-232 - 0
(1 - 0)
1 - 14-0.31-0.32-0.46B0.92-0.250.90BH
EGY D123-08-202 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.38-0.40-0.34H0.770.00-0.95HT
EGY D118-10-190 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.48-0.34-0.29B0.810.25-0.93BX
EGY D130-04-190 - 1
(0 - 1)
4 - 0-0.54-0.31-0.25B0.850.50-0.97BX
EGY D111-11-181 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.30-0.33-0.47B0.97-0.250.85BX
EGY D108-03-161 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.68-0.27-0.17T0.961.000.86TX
EGY D107-11-150 - 4
(0 - 2)
0 - 4-0.43-0.33-0.36T-0.830.250.65TT
EGY D111-07-152 - 0
(0 - 0)
0 - 7-0.38-0.33-0.40B0.990.000.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Ismaily SC            
Chủ - Khách
Haras El HedoudIsmaily
EnppiIsmaily
IsmailyPetrojet
Ceramica Cleopatra FCIsmaily
IsmailyGhazl El Mahallah
IsmailyZED FC
Talaea EI-GaishIsmaily
IsmailySmouha SC
Al-EttifaqIsmaily
Smouha SCIsmaily
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY LC11-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 8-0.40-0.32-0.35B0.780-0.96BT
EGY D101-12-241 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.45-0.34-0.29B0.900.250.92BX
EGY D124-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.44-0.37-0.27T0.970.250.91TX
EGY D109-11-241 - 0
(1 - 0)
11 - 2-0.49-0.32-0.27B-0.960.50.78BX
EGY D102-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.49-0.29-0.30H0.790.25-0.97TX
EGYCup27-08-240 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.41-0.33-0.38B0.8300.99BX
EGYCup24-08-241 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.45-0.35-0.32H0.920.250.90TH
EGYCup21-08-242 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.36-0.33-0.39T0.9700.85TH
INT CF17-08-242 - 0
(1 - 0)
- ---B--
EGY D116-08-242 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.56-0.28-0.24B0.800.5-0.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 14%

Haras El Hodood            
Chủ - Khách
Haras El HedoudIsmaily
ZED FCHaras El Hedoud
Haras El HedoudCeramica Cleopatra FC
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Haras El HedoudSmouha SC
Sporting AlexandriaHaras El Hedoud
Haras El HedoudTersana SC
Suez MontakhabHaras El Hedoud
Haras El HedoudSuez Montakhab
Haras El HedoudAlexandria Petroleum
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY LC11-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 8-0.40-0.32-0.35B0.780-0.96BT
EGY D130-11-242 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.54-0.32-0.220.860.50.96T
EGY D124-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.23-0.29-0.560.83-0.75-0.95X
EGY D107-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.58-0.29-0.210.970.750.85X
EGY D130-10-241 - 3
(1 - 2)
5 - 4-0.32-0.33-0.440.84-0.250.98T
EGY D226-06-241 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.33-0.35-0.470.81-0.250.89T
EGY D220-06-242 - 1
(0 - 0)
6 - 11-0.52-0.32-0.280.920.50.90T
EGY D212-06-241 - 0
(1 - 0)
1 - 13-0.31-0.34-0.470.89-0.250.87X
EGY D207-06-241 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.64-0.29-0.190.780.750.98X
EGY D202-06-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.59-0.30-0.230.930.750.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Ismaily SCSo sánh số liệuHaras El Hodood
  • 5Tổng số ghi bàn8
  • 0.5Trung bình ghi bàn0.8
  • 10Tổng số mất bàn10
  • 1.0Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Ismaily SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
410325.0%Xem00.0%4100.0%Xem
Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
410325.0%Xem250.0%250.0%Xem
Ismaily SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
40220.0%Xem00.0%375.0%Xem
Haras El Hodood
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
420250.0%Xem250.0%250.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ismaily SCThời gian ghi bànHaras El Hodood
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ismaily SCChi tiết về HT/FTHaras El Hodood
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    5
    5
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Ismaily SCSố bàn thắng trong H1&H2Haras El Hodood
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    5
    5
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ismaily SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D131-12-2024KháchFuture FC6 Ngày
EGY D111-01-2025KháchNBE SC17 Ngày
EGY D121-01-2025ChủSmouha SC27 Ngày
Haras El Hodood
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D129-12-2024ChủTalaea EI-Gaish4 Ngày
EGY D115-01-2025KháchZamalek21 Ngày
EGY D121-01-2025KháchGhazl El Mahallah27 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Ismaily SC
Chấn thương
Haras El Hodood

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 22.2%Thắng33.3% [6]
  • [5] 27.8%Hòa22.2% [6]
  • [9] 50.0%Bại44.4% [8]
  • Chủ/Khách
  • [2] 11.1%Thắng11.1% [2]
  • [3] 16.7%Hòa11.1% [2]
  • [3] 16.7%Bại27.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.61 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 16.67%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 25.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 25.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 33.33%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Ismaily SC VS Haras El Hodood ngày 25-12-2024 - Thông tin đội hình