Luton Town
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lasse Selvåg NordåsTiền đạo00000000
9Carlton MorrisTiền đạo00000000
6Mark McGuinnessHậu vệ00010006.1
23Tim KrulThủ môn00000000
22Lamine DaboHậu vệ00010006.4
19Jacob BrownTiền đạo30000006.6
47Josh BowlerTiền đạo00000006.3
-Millenic AlliTiền đạo00000006.3
5Mads Juel AndersenHậu vệ00000000
24Thomas KaminskiThủ môn00000005.8
28C. MakossoHậu vệ00000000
12Kal NaismithHậu vệ00000003.1
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
3Amari BellHậu vệ00000005.9
25Isaiah JonesTiền đạo00020005.9
20Liam WalshTiền vệ00000006.3
18Jordan ClarkTiền vệ00000006.1
Thẻ vàng
8Thelo AasgaardTiền vệ00010006.6
45Alfie DoughtyTiền vệ00000006
11Elijah AdebayoTiền đạo00010006.4
37Z. NelsonTiền vệ00000006
Thẻ vàng
Burnley
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Oliver SonneHậu vệ00000006.6
7Jeremy SarmientoTiền đạo00010006.4
15Nathan RedmondTiền đạo00000006.4
28Hannibal MejbriTiền vệ00000000
32Vaclav HladkyThủ môn00000000
19Zian FlemmingTiền vệ00000000
10Manuel BensonTiền đạo10000006.6
35Ashley BarnesTiền đạo10100007.1
Bàn thắng
1James TraffordThủ môn00000007.1
14Connor RobertsHậu vệ20000007.7
6Conrad Egan RileyHậu vệ10000007.2
5Maxime EsteveHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
23Lucas Pires SilvaHậu vệ20030006.8
Thẻ vàng
8Josh BrownhillTiền vệ30100008.1
Bàn thắngThẻ đỏ
24Josh CullenHậu vệ00000007.1
Thẻ vàng
22Marcus EdwardsTiền đạo20011007.5
29Josh LaurentTiền vệ10001007.4
11Jaidon AnthonyTiền đạo20001007.1
17Lyle FosterTiền đạo10110007.2
Bàn thắng
4Joe WorrallHậu vệ00000000

Burnley vs Luton Town ngày 08-03-2025 - Thống kê cầu thủ