[ENG EFL Championship-3] Burnley |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 22 | 15 | 2 | 53 | 11 | 81 | 3 | 56.4% |
20 | 11 | 9 | 0 | 28 | 5 | 42 | 4 | 55.0% |
19 | 11 | 6 | 2 | 25 | 6 | 39 | 2 | 57.9% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 66.7% |
[ENG EFL Championship-23] Luton Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 10 | 8 | 21 | 35 | 60 | 38 | 23 | 25.6% |
19 | 7 | 6 | 6 | 20 | 19 | 27 | 19 | 36.8% |
20 | 3 | 2 | 15 | 15 | 41 | 11 | 21 | 15.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 8 | 2 | 0.0% |
Burnley |
Chủ - Khách |
---|
Luton TownBurnley |
BurnleyLuton Town |
Luton TownBurnley |
Luton TownBurnley |
BurnleyLuton Town |
BurnleyLuton Town |
Luton TownBurnley |
BurnleyLuton Town |
Luton TownBurnley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 12-08-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.41 | -0.29 | -0.37 | T | 0.84 | 0.00 | -0.96 | T | T |
ENG PR | 12-01-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.52 | -0.27 | -0.25 | H | 0.93 | 0.50 | 0.95 | T | X |
ENG PR | 03-10-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.35 | -0.29 | -0.41 | T | -0.93 | 0.00 | 0.80 | T | T |
ENG LCH | 18-02-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.32 | -0.30 | -0.46 | T | 0.98 | -0.25 | 0.90 | T | X |
ENG LCH | 06-08-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.53 | -0.28 | -0.27 | H | 0.89 | 0.50 | 0.99 | T | X |
ENG LCH | 31-03-07 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.31 | -0.28 | H | 1.00 | 0.50 | 0.90 | T | X |
ENG LCH | 31-10-06 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.44 | -0.31 | -0.36 | T | -0.89 | 0.25 | 0.78 | T | X |
ENG LCH | 30-04-06 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.45 | -0.31 | -0.36 | H | -0.96 | 0.25 | 0.86 | T | X |
ENG LCH | 05-11-05 | 2 - 3 (1 - 2) | - | -0.59 | -0.30 | -0.23 | T | 0.86 | 0.50 | -0.96 | T | T |
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Burnley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 01-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.25 | -0.31 | -0.49 | B | 0.83 | -0.5 | -0.95 | B | T |
ENG LCH | 21-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.56 | -0.30 | -0.22 | T | -0.95 | 0.75 | 0.83 | T | T |
ENG LCH | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.28 | -0.33 | -0.47 | H | -0.94 | -0.25 | 0.82 | B | X |
ENG LCH | 12-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.60 | -0.29 | -0.20 | T | 0.86 | 0.75 | -0.98 | T | H |
ENG FAC | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.49 | -0.30 | -0.29 | T | -0.96 | 0.5 | 0.84 | T | X |
ENG LCH | 04-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.13 | T | -0.93 | 1.25 | 0.81 | T | X |
ENG LCH | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.22 | -0.27 | -0.58 | H | 0.96 | -0.75 | 0.92 | B | X |
ENG LCH | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.29 | -0.32 | -0.47 | H | -0.96 | -0.25 | 0.84 | B | X |
ENG LCH | 22-01-25 | 0 - 5 (0 - 5) | 1 - 5 | -0.21 | -0.27 | -0.59 | T | 0.98 | -0.75 | 0.90 | T | T |
ENG LCH | 17-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.47 | -0.31 | -0.30 | H | 0.87 | 0.25 | -0.99 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Luton Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 23-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.43 | -0.29 | -0.35 | -0.95 | 0.25 | 0.83 | X | ||
ENG LCH | 19-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.23 | 0.79 | 0.5 | -0.92 | X | ||
ENG LCH | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.34 | -0.31 | -0.44 | 0.86 | -0.25 | -0.98 | X | ||
ENG LCH | 12-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.58 | -0.27 | -0.22 | 0.92 | 0.75 | 0.96 | X | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.30 | -0.97 | 0.5 | 0.85 | X | ||
ENG LCH | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.46 | -0.31 | -0.30 | 0.89 | 0.25 | 0.99 | X | ||
ENG LCH | 21-01-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 5 | -0.38 | -0.31 | -0.39 | 0.95 | 0 | 0.93 | T | ||
ENG LCH | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.32 | 0.87 | 0.25 | -0.99 | X | ||
ENG FAC | 11-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.72 | -0.23 | -0.15 | 0.95 | 1.25 | 0.87 | X | ||
ENG LCH | 06-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.38 | -0.31 | -0.39 | 0.98 | 0 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:27% Tỷ lệ tài: 20%
Burnley |
Burnley |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 11-03-2025 | Chủ | West Bromwich(WBA) | 3 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Khách | Swansea City | 7 Ngày |
ENG LCH | 29-03-2025 | Chủ | Bristol City | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 11-03-2025 | Khách | Cardiff City | 3 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Chủ | Middlesbrough | 7 Ngày |
ENG LCH | 29-03-2025 | Khách | Hull City | 21 Ngày |