So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
-0.5
0.91
0.97
2.5
0.83
3.40
3.30
1.91
Live
0.96
-0.5
0.92
0.88
2.25
0.98
3.50
3.20
1.92
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.19
1.5
0.05
1.01
14.50
23.00
BET365Sớm
0.93
-0.5
0.93
0.98
2.5
0.88
3.90
3.60
1.91
Live
1.00
-0.5
0.85
-0.97
2.5
0.83
4.33
3.60
1.83
Run
-0.40
0
0.30
-0.11
1.5
0.06
1.04
13.00
451.00
Mansion88Sớm
0.94
-0.5
0.90
0.97
2.5
0.85
3.45
3.30
1.90
Live
0.77
-0.75
-0.88
-0.97
2.5
0.85
3.80
3.15
1.93
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.11
1.5
0.03
1.05
7.00
150.00
188betSớm
0.92
-0.5
0.92
0.98
2.5
0.84
3.40
3.30
1.91
Live
0.97
-0.5
0.93
0.89
2.25
0.99
3.50
3.20
1.92
Run
0.10
-0.25
-0.20
-0.18
1.5
0.06
1.02
11.50
31.00
SbobetSớm
0.98
-0.5
0.90
-0.99
2.5
0.85
3.59
3.16
1.90
Live
0.75
-0.75
-0.85
-0.89
2.5
0.77
3.96
3.32
1.82
Run
-0.49
0
0.39
-0.44
1.5
0.34
1.19
4.36
29.00

Bên nào sẽ thắng?

Slovan Liberec
ChủHòaKhách
Sparta Praha
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Slovan LiberecSo Sánh Sức MạnhSparta Praha
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE First League-8] Slovan Liberec
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27999392836833.3%
13553191320938.5%
14446201516728.6%
613266616.7%
[CZE First League-4] Sparta Praha
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271746513155463.0%
14923281829464.3%
13823231326361.5%
660015418100.0%

Thành tích đối đầu

Slovan Liberec            
Chủ - Khách
Sparta PrahaSlovan Liberec
Sparta PrahaSlovan Liberec
Slovan LiberecSparta Praha
Slovan LiberecSparta Praha
Slovan LiberecSparta Praha
Sparta PrahaSlovan Liberec
Sparta PrahaSlovan Liberec
Slovan LiberecSparta Praha
Slovan LiberecSparta Praha
Sparta PrahaSlovan Liberec
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D119-10-242 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.80-0.19-0.14B-0.99-0.570.81TX
CZE D118-02-242 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.81-0.19-0.12B0.79-0.67-0.97TH
CZE D103-09-230 - 2
(0 - 0)
6 - 7-0.24-0.25-0.63B-0.97-0.750.79BX
CZE D130-04-231 - 3
(1 - 0)
3 - 7-0.21-0.24-0.67B0.92-1.000.90BT
CZEC01-03-232 - 2
(1 - 0)
4 - 9-0.36-0.29-0.47H0.85-0.250.91BT
CZE D131-07-221 - 2
(0 - 2)
5 - 3-0.71-0.22-0.17T0.95-0.800.87TT
CZE D128-11-212 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.75-0.21-0.14B0.81-0.80-0.99TT
CZE D131-07-210 - 5
(0 - 1)
2 - 1-0.32-0.29-0.50B0.81-0.50-0.99BT
CZE D102-05-212 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.37-0.29-0.44H0.81-0.25-0.93BT
CZE D122-12-201 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.61-0.26-0.23H0.890.750.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Slovan Liberec            
Chủ - Khách
Baumit JablonecSlovan Liberec
Slovan LiberecDukla Prague
Bohemians 1905Slovan Liberec
Slovan LiberecMlada Boleslav
FC Viktoria PlzenSlovan Liberec
Slovan LiberecBanik Ostrava
Rakow CzestochowaSlovan Liberec
Wolfsberger ACSlovan Liberec
Slovan LiberecMalmo FF
Viktoria ZizkovSlovan Liberec
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D108-03-250 - 0
(0 - 0)
11 - 4-0.53-0.29-0.29H0.870.50.95TX
CZE D102-03-251 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.69-0.25-0.18H0.8010.96TX
CZE D123-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.47-0.29-0.36H0.970.250.85TX
CZE D116-02-253 - 1
(2 - 0)
7 - 11-0.48-0.30-0.34T0.840.250.98TT
CZE D108-02-253 - 2
(2 - 1)
5 - 5-0.69-0.23-0.20B0.791-0.97HT
CZE D101-02-250 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.40-0.29-0.43B0.9700.85BX
INT CF24-01-250 - 1
(0 - 0)
1 - 1---T--
INT CF20-01-253 - 2
(2 - 0)
1 - 1-0.44-0.29-0.40B0.7800.98BT
INT CF16-01-250 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.22-0.23-0.63B0.85-10.97BX
INT CF11-01-251 - 5
(0 - 2)
7 - 5-0.16-0.19-0.80T0.80-1.750.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Sparta Praha            
Chủ - Khách
Sigma OlomoucSparta Praha
Sparta PrahaDukla Prague
Sparta PrahaDynamo Ceske Budejovice
MFK KarvinaSparta Praha
Sparta PrahaHradec Kralove
Synot SlovackoSparta Praha
Bayer LeverkusenSparta Praha
Dynamo Ceske BudejoviceSparta Praha
Sparta PrahaInter Milan
Sparta PrahaBodo Glimt
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D101-03-251 - 2
(1 - 1)
7 - 5-0.27-0.27-0.580.82-0.750.94T
CZEC25-02-253 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.87-0.16-0.090.8620.90X
CZE D122-02-252 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.94-0.11-0.060.972.750.85X
CZE D115-02-252 - 3
(2 - 2)
4 - 3-0.18-0.23-0.710.83-1.250.99T
CZE D109-02-253 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.71-0.24-0.17-0.971.250.79T
CZE D102-02-250 - 2
(0 - 2)
3 - 8-0.26-0.29-0.570.84-0.750.98X
UEFA CL29-01-252 - 0
(1 - 0)
10 - 2-0.85-0.13-0.07-0.962.250.84X
INT CF25-01-254 - 3
(3 - 2)
4 - 1-----
UEFA CL22-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.15-0.21-0.680.87-1.25-0.99X
INT CF15-01-253 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.46-0.26-0.400.990.250.77X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Slovan LiberecSo sánh số liệuSparta Praha
  • 14Tổng số ghi bàn21
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.1
  • 11Tổng số mất bàn11
  • 1.1Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Slovan Liberec
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem2XemXem11XemXem48%XemXem11XemXem44%XemXem14XemXem56%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Sparta Praha
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem7XemXem2XemXem15XemXem29.2%XemXem12XemXem50%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem2XemXem0XemXem10XemXem16.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Slovan Liberec
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem3XemXem10XemXem48%XemXem7XemXem28%XemXem12XemXem48%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem
Sparta Praha
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem1XemXem14XemXem37.5%XemXem11XemXem45.8%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Slovan LiberecThời gian ghi bànSparta Praha
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    2
    0 Bàn
    6
    6
    1 Bàn
    3
    14
    2 Bàn
    4
    2
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    17
    17
    Bàn thắng H1
    15
    27
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Slovan LiberecChi tiết về HT/FTSparta Praha
  • 6
    7
    T/T
    3
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    5
    H/T
    9
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    4
    B/T
    0
    1
    B/H
    5
    1
    B/B
ChủKhách
Slovan LiberecSố bàn thắng trong H1&H2Sparta Praha
  • 7
    7
    Thắng 2+ bàn
    0
    9
    Thắng 1 bàn
    12
    6
    Hòa
    4
    2
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Slovan Liberec
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D129-03-2025KháchSynot Slovacko14 Ngày
CZE D105-04-2025ChủDynamo Ceske Budejovice21 Ngày
CZE D112-04-2025KháchHradec Kralove28 Ngày
Sparta Praha
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D129-03-2025ChủFC Viktoria Plzen14 Ngày
CZE D105-04-2025KháchBanik Ostrava21 Ngày
CZE D112-04-2025ChủMlada Boleslav28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Slovan Liberec

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 33.3%Thắng63.0% [17]
  • [9] 33.3%Hòa14.8% [17]
  • [9] 33.3%Bại22.2% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 18.5%Thắng29.6% [8]
  • [5] 18.5%Hòa7.4% [2]
  • [3] 11.1%Bại11.1% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.44 
  • TB mất điểm
    1.04 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    51
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.89
  • TB mất điểm
    1.15
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.04
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 25.00%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [1] 8.33%thắng 1 bàn44.44% [4]
  • [4] 33.33%Hòa0.00% [0]
  • [4] 33.33%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Slovan Liberec VS Sparta Praha ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình